YiWordsYiWords

以 G 開頭的越南語詞彙

共 378 筆詞條,第 2 頁/共 2 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

giòn脆giống品種giọng口音giống hệt一模一樣giống nhau一樣giống như像giống như thật逼真giọt滴giữ保持giữ ấm保暖giữ chức vụ任職giữ gìn sức khỏe保重giữ lại保留giữ tư duy cứng nhắc刻舟求劍giữ vững堅守giữa之間giữa chừng中途giữa kỳ中期giữa tháng中旬giun đất蚯蚓giường床giương揚起giường bệnh病床giường gấp摺疊床giường nằm臥舖giúp幫助giúp đỡ幫助giúp ích cho有助於giúp việc nhà家政gỗ木材gõ敲gỡ卸除gò bó拘束gỡ cài đặt解除安裝gõ cửa敲門gờ giảm tốc減速丘góa phụ寡婦góc角落góc cạnh稜角góc độ角度góc nhìn視角gói套裝gối枕頭gọi叫gợi cảm性感gỏi cuốn生春捲gội đầu洗頭gọi điện通話gọi điện thoại打電話gọi được撥通gọi là稱為gợi lên喚起gợi ý提示gợi ý啟發gom lại湊集gốm sứ陶瓷googleGooglegóp vốn出資gọt削gọt bút chì削鉛筆機gót chân腳跟gram公克gu品味Guan Xiaotong關曉彤gucciGuccigửi送gửi bài投稿gửi đến送到gửi gắm寄託gửi hành lý託運行李gửi lại重發gửi tiền存款gừng薑gương鏡子guồng câu釣魚捲線器gương chiếu hậu後視鏡gương mặt tươi cười笑臉gương mẫu模範