YiWords
🌙
Trang chủ
/
Việt → Trung
/
P
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng P nói bằng tiếng Trung
301 từ tiếng Việt, trang 1/2 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.
Panasonic
松下
pao
磅
Peppa Pig
小猪佩奇
phá
破坏
pha (trà)
沏
phá án
破案
phá bỏ
破除
phá hoại
破坏
phá hủy
毁
pha lê
水晶
phá lệ
破例
phá sản
破产
phá vỡ
打破
phác hoạ
素描
phác họa
勾画
phải
必须
phái
派
phái đi
派出
phàm
凡
phạm
犯
phàm là
凡是
phạm luật
犯规
phạm nhân
犯人
phạm tội
犯罪
phạm trù
范畴
phạm vi
范围
phản
反
phản ánh
反映
phản bác
反驳
phản bội
背叛
phản cảm
反感
phản công
反击
phản diện
反派
phán định
判定
phán đoán
判断
phản đối
反对
phản động
反动
phản hồi
反馈
phản kháng
反抗
phàn nàn
抱怨
phán quyết
判决
phản ứng
反应
phản ứng ngược
反弹
phản xạ
反射
phán xét
判
phanh
刹车
pháo
炮
pháo binh
炮兵
phao câu
浮漂
pháo đài
堡垒
pháo hoa
烟花
pháo laser
激光炮
phao thi
小抄
pháp
法
Pháp
法国
pháp chế
法制
pháp nhân
法人
pháp quy
法规
pháp sư
法师
phát
播
phạt
罚
phát bệnh
发病
phát biểu
发表
phát đạt
红火
phát điện
发电
phát động
发动
phát hành
发行
phát hiện
发现
phát hiện ra
查出
phát hiện và thu giữ
查获
phát huy
发挥
phát lại
重播
phát minh
发明
phát ngôn
言论
phát ra
发出
phát sáng
发光
phát sinh
衍生
phát sóng
播出
phát tác
发作
phát tài
发财
phát tán
散发
phát thanh
广播
phạt tiền
罚款
phát triển
发展
phân
粪
phần
部分
phấn
粉笔
phân biệt
区别
phân biệt đối xử
歧视
phân bón
肥料
phân bón hóa học
化肥
phân bố
分布
phấn chấn
振奋
phân chia
分裂
phần còn lại
其余
phân công
分工
phần cứng
硬件
phấn đấu
奋斗
phấn đấu gian khổ
艰苦奋斗
phân giải
分解
phân hóa
分化
phần kết
尾声
phấn khích
兴奋
phấn khởi
兴高采烈
phân loại
分类
phần lớn
大部分
phấn mắt
眼影
phần mềm
软件
phấn nền
粉饼
phân nhóm
分组
phẫn nộ
气愤
phấn nước
气垫
phân phối
分配
phân tán
分散
phân tâm
分心
phần thưởng
奖励
phân tích
分析
phân tích dữ liệu
数据分析
phần trăm
百分点
phân tử
分子
phân xưởng
车间
Phật
佛
phật giáo
佛教
phẫu thuật
手术
phẩy
撇
phe
阵营
phép
许可
phê bình
批评
phê duyệt
批准
phê phán
批判
phế phẩm
废品
phế vật
废材
phí
费
phỉ báng
诽谤
phí cầu đường
过路费
phi công
飞行员
phí dịch vụ
手续费
phí đỗ xe
停车费
phi hành gia
宇航员
phi kim
非金属
phi pháp
非法
phí quản lý
管理费
phi thăng
飞升
phi thường
非凡
phía
方
phía bắc
北方
phía đông
东边
phía nam
南方
phía sau
后面
phía tây
西
phía trên
上方
phía trước
前面
phích nước
热水瓶
phiền
烦
phiên bản
版
phiên dịch
翻译
phiên dịch viên
翻译人员
phiến diện
片面
phiền não
烦恼
phiền phức
麻烦
phiếu
券
phim
电影
phím
键
phím bấm
按键
phim chiến tranh
战争片
phim hài
喜剧片
phim hành động
动作片
phim hình sự
犯罪片
phim hoạt hình
动画片
phim khoa học viễn tưởng
科幻片
phim kinh dị
恐怖片
phim ngắn
短片
phim tài liệu
纪录片
phim tình cảm
爱情片
phim truyền hình
电视剧
phình ra
膨胀
phó
副
phòng
房间
phóng
发射
phong ấn
封印
phòng bệnh
病房
phong bì
封
phong cách
风格
phong cảnh
风景
phòng cháy chữa cháy
消防
phòng chống dịch
防疫
phòng chống lũ
防汛
phóng đại
夸张
phỏng đoán
猜测
phòng đọc sách
书房
phong độ
风度
phòng đôi
双床房
phòng đơn
单床房
phòng gym
健身房
phòng học
教室
phòng họp
会议室
phòng khách
客厅
phòng khám
诊所
phong khí
风气
phóng khoáng
潇洒
phong kiến
封建
phòng mổ
手术室
phòng mới cưới
新房
phòng ngủ
卧室
phòng ngừa
预防
phong phú
丰富
phòng tắm
浴室
phong thái
风采
phòng thay đồ
衣帽间
phòng thi
考场
phòng thí nghiệm
实验室
phòng thu
演播室
phòng thủ
防御
phong thủy
风水
phòng thử đồ
试衣间
phong tình
风情
phong tỏa
封锁
phòng trị
防治
phong tục
风俗
phong tục dân gian
民俗
phong tục tập quán
风土人情
phỏng vấn
面试
phòng vệ
防卫
phóng viên
记者
phóng xạ
放射
phòng xông hơi
桑拿房
phố
街
phổ biến
流行
phổ biến khoa học
科普
phô mai
芝士
phổ thông
普通话
phổi
肺
phối hợp
配
phôi thai
胚胎
phồn hoa
繁华
phồn thịnh
蓬勃
phồn vinh
繁荣
phông chữ
字体
phồng lên
胀
phở
越南河粉
phơi
晒
phơi bày
暴露
phơi đồ
晾衣服
phớt lờ
忽视
phù dâu
伴娘
phủ đầy
布满
phụ đề
字幕
phủ định
否定
phụ họa
附和
phù hộ
保佑
phù hợp
适合
phụ huynh
家长
phủ khắp
遍布
phu khuân vác
苦力
phụ kiện
配件
phụ lòng
辜负
phu nhân
夫人
phủ nhận
否认
phụ nữ
女人
phụ nữ mang thai
孕妇
phủ quyết
否决
phù rể
伴郎
phụ thuộc
依赖
phụ thuộc vào
取决于
phụ trách
负责
phụ xe
售票员
phúc
福
phục hồi
康复
phục hưng
复兴
phúc khí
福气
phục kích
埋伏
phúc lợi
福利
phục nguyên
复原
phục tùng
服从
phục vụ
侍候
phục vụ tận phòng
上门服务
phun
喷
phung phí
挥霍
phút
分
phức tạp
复杂
phương án
方案
phương châm
方针
phương diện
方面
phương Đông
东方
phượng hoàng
凤凰
phương ngữ
方言
phương pháp
方法
phương Tây
西方
phương tiện
车辆
phương tiện giao thông
交通工具
phương vị
方位
phương xa
远方
pin
电池
pin dự phòng
充电宝
pinduoduo
拼多多
pop mart
泡泡玛特
porsche
保时捷
pô xe
排气管
prada
普拉达
PUBG
绝地求生
1
2