YiWordsYiWords

Từ tiếng Việt bắt đầu bằng D nói bằng tiếng Trung

1013 từ tiếng Việt, trang 1/4 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.

dadạ dàydạ hội晚会dã man野蛮dã ngoại野外dã thú野兽da thuộc皮革da Vinci达芬奇dàidài dằng dặc漫长dài dòng冗长dài hạn长期dãi nắng dầm mưa风餐露宿dài ngắn khác nhau一长一短dải Ngân Hà银河系dài tới长达dámdán粘贴dàn ý提纲dáng người个儿dáng vẻ样子dành留给dành cho予以danh dự名誉danh hiệu称号danh lam thắng cảnh名胜danh lợi名利danh nghĩa名义danh ngôn名言danh sách名单danh tác名著danh thiếp名片dành thời gian抽空danh tiếng名声daodạodao cạo râu剃须刀dao động波动dao quân đội Thụy Sĩ瑞士军刀dao rọc giấy美工刀Darwin达尔文dàydạydày đặc密集dày vò折磨dặm英里dặn dò嘱咐dắtdắt đi dạodẫmdẫndân ca民歌dân ca Dương Ca秧歌dân chủ民主dẫn chương trình主持dẫn dắt带领dần dần逐渐dân dụng民用dẫn đầu领先dẫn đến导致dẫn đội带队dẫn đường导航dân gian民间dẫn kinh dẫn điển引经据典dân lập民办dân quân民兵dân số人口dấn thân投身dân thường平民dân tộcdân tộc Trung Hoa中华民族dân văn phòng上班族dân ý民意dâng tràodập tắt熄灭dầudấu符号dấu câu标点dấu chân足迹dầu diesel柴油dầu gội洗发水dấu hiệudầu mè香油dầu mỏ石油dấu ngoặc括号dâu tây草莓dấu vết痕迹dầu xả护发素dây线dậy起来dây an toàn安全带dây buộc tóc发圈dây câu鱼线dây chuyền项链dây chuyền bạc银项链dây chuyền ngọc trai珍珠项链dây chuyền vàng金项链dây dắt chó牵引绳dây đàndây điện电线dây leo藤蔓dây mạng网线dậy muộn睡懒觉dây nịt皮带dây phơi đồ晾衣绳dây sạc数据线dây thun buộc橡皮筋dây thừng绳索Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba鬼灭之刃dép lê拖鞋dẹtDetective Conan名侦探柯南山羊dễ容易dế蟋蟀dễ chịu舒服dễ dàng容易dễ nghe好听dễ như trở bàn tay轻而易举dễ nói好说dễ thương可爱dệtdệt may纺织阿姨di chúc遗嘱di chuyển移动di chứng后遗症di cư移民dị dạng畸形dì ghẻ继母dị hỏa异火di nguyện遗愿dĩ nhiên当然di sản遗产di tích遗址di truyền遗传dị ứng过敏di vật遗物dịchdịch bệnh瘟疫dịch vụ服务dicos德克士Didi滴滴diêm火柴Diêm Vương阎王diễndiễn đàn论坛diễn đạt表述diễn giải演绎diễn kịch演戏diện mạo面貌diễn tập演习diễn thuyết演讲diện tích面积diện tích lớn大面积diễn viên演员diễn viên chính主演diễn viên điện ảnh影星diễn viên quần chúng群演diễn xuất演技diệtdiệt virus杀毒diệt vong灭亡diều风筝diễu hành游行dínhdinh dưỡng营养dính líu卷入dior迪奥dìudịu dàng温柔dodo dự犹豫do đó从而dọadoanh nghiệp企业doanh số销量doanh thu phòng vé票房dọc đường沿途dọc theo沿着dọc tuyến沿线dodge道奇dòm偷看dọn dẹp清理dòngdòng điện电流dòng suy nghĩ思绪Doraemon哆啦A梦dỗdỗ dành哄人dốcdốc đứng陡峭dốc hết sức竭尽全力dốc sức竭力dốc toàn lực全力以赴dộidồi dào丰厚dội gáo nước lạnh泼冷水dơ bẩn污秽dở khóc dở cười哭笑不得dơi蝙蝠即使dù cho即使dụ dỗ引诱du dương动听du học留学du học sinh留学生du lịch旅游du lịch theo đoàn跟团游dù lượn滑翔伞du ngoạn漫游dù sao反正dù sao đi nữa无论如何dục tốc bất đạt拔苗助长dục vọng欲望ducati杜卡迪dùngdùng bữa就餐dũng cảm勇敢dũng cảm tiến lên勇往直前dùng cho用于dụng cụ器械dùng để用来dùng được用得着dũng khí勇气dung lượng容量dung mạo容貌dùng một lần一次性dung nhan容颜dùng sức用力dùng trong gia đình家用dung túng纵容dụng ý用意duỗiduplex复式公寓duy nhất唯一duy trì维持duyên dáng优美duyên phận缘分duyệt qua浏览dự án项目dự báo预报dự bị后备dự cảm预感dự định打算dự đoán预测dự kiến预计dữ liệu数据dự liệu预料dữ liệu lớn大数据dư luận舆论dự phòng备用dự thảo拟定dư thừa过剩dự trữ储备dưadừa椰子dứa菠萝dựadưa chuột黄瓜dưa hấu西瓜dưa lưới哈密瓜dựa trên基于dựa vàodựa vào đó据此dừngdựng đứngdừng lại停下dược liệu药材dược sĩ药剂师dướidưới 0 độ零下dưới đất地上dưới đây以下dương âm正负dưỡng bệnh疗养dưỡng lão养老dường như似乎dưỡng sinh养生dương tính阳性dứt khoát干脆Dylan Wang王鹤棣đã已经đá冰块đáđã chịu受过đa dạng各式各样đa dạng hóa多元化đa dạng phong phú丰富多彩đà điểu鸵鸟đá hoa cương花岗岩đả kích打击đa năng多功能Đà Nẵng岘港đá ngầm礁石đa nghi多心đa nguyên多元đá nóng热石đa phương多边