YiWordsYiWords

Từ tiếng Việt bắt đầu bằng G nói bằng tiếng Trung

385 từ tiếng Việt, trang 1/2 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.

G.E.M.邓紫棋那家伙gà mái母鸡ga metro地铁站ga tàu hỏa火车站gà tây火鸡ga trải giường床单gà trống公鸡gạchgạch men瓷砖gạch ngói砖瓦gãigái女孩gai góc荆棘Game for Peace和平精英gangánhgánh nặng负担gánh vác肩负gạogào thét呼啸gara ô tô车库gãygáy后脑勺gãy xương骨折gặmgắn bó紧密gắn bó mật thiết息息相关găng tay手套gặpgặp chuyện出事gặp gỡ相遇gặp gỡ tình cờ萍水相逢gặp mặt见面gặp nạn遇难gặp nguy hiểm遇险gặp phải碰到gặp rồi见过gặp trở ngại碰钉子gặp trục trặc出毛病gầmgângầngần đây最近gần gũi贴近gần nhất就近gần như差不多gấpgấp đôi翻番gập lại折叠gấp quần áo叠衣服gật đầu点头gấugấu mèo浣熊gấu trắng北极熊gấu trúc熊猫gấu trúc lớn大熊猫gấu túi考拉gây引起gầygậygây áp lực施压gây bất ngờ爆冷门gây chấn động轰动gây chú ý引人注目gây chuyện vô lý无理取闹gậy gộc棍棒gây hại危害gây họa惹祸gây khó dễ穿小鞋gây mê麻醉gây náo loạn起哄gây quỹgây ra造成gây rối闹事gậy selfie自拍杆gây tai nạn肇事gậy thiền禅杖gen基因Genshin原神ghé thăm光临ghen嫉妒ghen tị羡慕ghépghét讨厌ghế椅子ghế an toàn ô tô安全座椅ghế đá石凳ghế đẩu凳子ghế massage按摩椅ghế mây藤椅ghế nằm躺椅ghế ngồi座位ghế văn phòng办公椅ghế xoay转椅ghi记录ghi âm录音ghi chép记录ghi chú笔记ghi điểm得分ghi lạighi nhớ牢记ghiền上瘾ghim giấy回形针ghita吉他什么gỉgiàgiảgiágiá áo衣架giá bán售价giá cả价格giá cao高价gia cầm家禽gia công加工giả dối虚假giá đặc biệt特价giá để giày鞋架gia đình家庭giả định假定giá đỗ豆芽giá đỡ架子giá đỡ điện thoại手机支架già đời世故giả kim thuật炼金术giả mạo伪造giả nghèo装穷giá nhà房价gia nhập加入già nua年迈giá rẻ低价gia súc牲畜gia sư家教giả sử假设giá thành造价gia tộc家族giá trị价值giá trị bản thân身价giá trị quan价值观giá trị sản xuất产值giá trị sử dụng性价比gia truyền祖传giá vé票价gia vị调料giả vờ假装giácgiác ngộ觉悟giảigiai cấp阶级giải cứu营救giải đáp解答giải đấu联赛giải đấu lớn大奖赛giai điệu旋律giai đoạn阶段giai đoạn cuối晚期giai đoạn đầu早期giải mã破解giải nén解压giải ngũ退役giải phẫu解剖giải phóng释放giải quyết解决giải quyết công việc办事giải quyết ổn thỏa摆平giải quyết vấn đề then chốt攻关giải quyết xong了却giải tán解散giải thể解体giải thích解释giải thoát解脱giải thưởnggiải tỏa拆迁giải trí娱乐giải trừ解除giải vây解围giảm减少giảm áp lực减压giảm bớt缓解giảm cân减肥giám định鉴定giám đốc经理giám đốc nhà máy厂长giảm giá打折giam giữ扣留giám hộ监护giám khảo评委giảm miễn减免giảm nhẹ减轻giảm nhiệt降温giám sát监控giảm xóc减震器giảm xuống下降giản dị朴素gián điệp间谍gián đoạn中断gian khổ艰苦gian nan艰难gián tiếp间接gian trá奸诈gian truân曲折giảng bài讲课giảng dạy教学giang hồ江湖giáng lâm降临Giáng Sinh圣诞节giành chiến thắng取胜giành được赢得giành giải nhất夺魁giành lấy夺取giành thể diện争气giaogiáo长矛giao cho交给giao dịch交易giáo dục教育giáo dưỡng教养giáo điều教条giao giới交界giao hàng配送giao hưởng交响乐giao lưu交流giao nhanh快递giao nhau交叉giao nộp交付giao phó托付giáo sư教授giáo sư hướng dẫn导师giao thông交通giao tiếp沟通giao tiếp xã giao应酬giao tiếp xã hội社交giáo viên老师giáo viên chủ nhiệm班主任giápgiáp mặt đường临街giàugiàu có富有giàu mạnh富强giàu nghèo贫富giàygiày cao gót高跟鞋giày chunky老爹鞋giày cổ cao高帮鞋giày da皮鞋giày leo núi登山鞋giày sandal凉鞋giày thể thao运动鞋giăm bông火腿giấcgiấc mơgiấc ngủ睡眠giấmgiận生气giấugiâygiấygiấy ăn纸巾giấy bạc铝箔纸giấy đăng ký kết hôn结婚证giấy ghi chú便利贴giấy nhắn便条giấy nợ欠条giấy phép许可证giấy phép kinh doanh营业执照giấy thông báo通知书giấy thông hành通行证giấy tờ文件giấy vay nợ借条gieo hạt播种giếnggiếtgiết hại杀害giết mổgiết người杀人giógió cát风沙giỏ đựng đồ收纳篮giỏ hàng购物车gió thổi刮风giỏi厉害giỏi giang能干giỏi về擅长giòngiọng口音giọtgiống品种giống hệt一模一样giống mà không phải似是而非giống nhau一样giống nhưgiống như thật逼真giờ小时giờ cao điểm高峰期giờ học学时giơ lêngiơ tay举手