YiWords
🌙
Trang chủ
/
Việt → Trung
/
O
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng O nói bằng tiếng Trung
65 từ tiếng Việt cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.
oa
哇
oai phong
威风
oan
冤
oán hận
怨
oán khí
怨气
oán trách
埋怨
oan uổng
冤枉
One Piece
海贼王
oneplus
一加
ong
蜜蜂
oxy
氧
ô
伞
ồ
哦
ồ ạt
大肆
ổ cắm điện
插座
ổ cắm điện
插板
ổ cứng
硬盘
ổ cứng di động
移动硬盘
ổ khóa
挂锁
ổ khóa
锁芯
ô nhiễm
污染
ốc
田螺
ốc vít
螺丝钉
ôi
唉
ôi chao
哎呀
ôi trời
哎哟
ôm
拥抱
ôm đồm mọi việc
大包大揽
ổn
没事
ồn ào
闹
ổn định
稳定
ôn đới
温带
ôn hòa
温和
ôn tập
复习
ổn thoả
妥
ổn thỏa
妥善
ông
爷爷
ổng
他
ống
筒
ông chủ
老板
ông già
老头儿
ống hút
吸管
ống khói
烟囱
ông lớn
巨头
ông ngoại
外公
ống nhòm
望远镜
ông nội
祖父
ống nước
水管
ôxy
氧气
ơ
哦
ờ
呃
ở
在
ở đâu
何处
ở đâu cũng có
比比皆是
ở đây
这里
ở đó
那里
ở giữa
中间
ở lại
留
ở nhà
家里
ở trên cao nhìn xuống
居高临下
ở trọ
住宿
ở trong
处于
ơi
呀
ơn
恩
ớt
辣椒