YiWordsYiWords

Từ tiếng Việt bắt đầu bằng V nói bằng tiếng Trung

315 từ tiếng Việt, trang 1/2 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.

vava chạm撞击va li行李箱vả mặt打脸vá xe补胎vácvách đá悬崖vách đá cheo leo悬崖峭壁vạch qua đường斑马线vạch trần揭露vạch xuất phát起跑线vai肩膀vài几个vải荔枝vai phụ跑龙套vai trò角色vải voanValorant无畏契约van阀门vạnván gỗ木板Vạn Lý Trường Thành长城vạn năng万能van xin哀求vangvàngvang dội响亮vang lên响起vành xe轮毂vàovào cửa入场vào sân进场vào trong进去váy裙子vảy cá鱼鳞váy cưới婚纱váy tennis网球裙vay vốn借款vắc-xin疫苗vănvằn斑纹vặnvăn bản书面văn hóa文化văn học文学văn minh文明văn nghệ文艺văn nghệ giải trí文娱văn phòng办公室văn phòng đại diện办事处văn phòng phẩm文具vặn vẹo扭曲vắng mặt缺席vắng vẻ僻静vắtvẫn仍然vận chuyển运输vận chuyển đường biển海运vận chuyển hàng hóa货运vận chuyển hành khách客运vận dụng运用vấn đề问题vấn đề khó难题vận động viên运动员vận hành操作vận may运气vẫn như cũ照样vận rủi厄运vận tải biển航运vâng是的vâng lời顺从vật物体vật chất物质vật chất tối暗物质vật chứng物证vật liệu材料vật lộn挣扎vật lý物理vật thật实物vật thể物体vật tư物资vất vả辛苦vậy这样vây quanhvẫy tay招手vậy thì那么vẽvẻ hấp dẫn韵味vé máy bay机票vẻ mặt神情vẽ rắn thêm chân画蛇添足vẽ rồng điểm mắt画龙点睛vé số彩票vé tháng月票vẽ tranh绘画vé vào cửa门票vé xe车票vé xem phim电影票ven biển滨海ven bờ沿岸vẹt鹦鹉vềvề cơ bản基本上về nhà回家về nông thôn下乡về nước回国về sau往后vệ sĩ保镖vệ sinh卫生vệ tinh卫星vệ tinh nhân tạo人造卫星vểnhvết痕迹vết đốm斑点vết nứt裂缝vết thương伤口因為钱包vị味道ví dụ比如ví dụ như比如说vĩ đại伟大vĩ độ纬度vị giác口感vi khuẩn细菌vi mạch芯片vi mô微观vĩ mô宏观vỉ nướng烧烤架vi phạm违反vi phạm hợp đồng违约vi phạm pháp luật违法vi phạm quy định违章vi rút病毒vị tha无私vị thành niên未成年人vì thế因此vị trí位置vị trí công tác岗位vì vậy所以vỉa hè人行道video视频việcviệc cấp bách当务之急việc làm就业việc lớn大事việc này此事việc nhà家务việc riêng私事việc tốt好事việc vui喜事việc xấu坏事viêm炎症viênviệnviện dưỡng lão养老院viên đá ma thuật魔法石viên mãn圆满viên nang胶囊viện nghiên cứu研究所viện sĩ院士viễn thông电信viên thuốc药片viện trợ援助viện trưởng院长viếtViệt Nam越南việt quất蓝莓viết tắt简称viết văn作文vịnh海湾vinh dự荣誉vinh dự nhận được荣获vinh hạnh荣幸vĩnh hằng永恒vinh quang光荣vĩnh viễn永久viôlông小提琴visa签证vít螺丝vịtvịt quay烤鸭vitamin维生素vỏvỏ điện thoại手机壳vỏ gối枕套võ hiệp武侠võ lâm武林vỏ sò贝壳võ thuật武术vóc dáng身材voi大象vòi nước水龙头vòi nước bị rò水龙头漏水Volkswagen大众vòmvòngvõng吊床vòng hoa花环vòng loại预赛võng mạc视网膜vòng tay手链vòng tay手镯vòng tròn圈子vòng xoay环岛voucher优惠券vô cớ无故vô cùng无比vô cùng quan trọng至关重要vô cùng vui sướng不亦乐乎vô dụng没用vô địch无敌vô điều kiện无条件vô gia cư无家可归vô hạn无限vô hình无形vô lăng方向盘vô liêm sỉ无耻vô lý荒谬vô song举世无双vô số无数vỗ tay鼓掌vô tận无穷vô thức下意识vô tình无情vô tình vô nghĩa无情无义vô tội无辜vô tuyến无线电vô tư lự无忧无虑vội vã匆匆vội vàng匆忙vốn资金vốn có原有vốn dĩ本来vốn liếng本钱vốn nước ngoài外资vỡvợ老婆vợ chồng夫妻vở diễn剧目vơ đũa cả nắm一概而论vở ghi笔记本vở kịchvỡ nát破碎vợ/chồng配偶vớivớtvợt bóng球拍vợt cầu lông羽毛球拍vợt muỗi điện电蚊拍vợt tennis网球拍vụ案件vụ án案件vũ công舞者vũ khí武器vũ khí hạt nhân核武器vu khống诬陷vũ lực武力vũ trang武装vũ trụ宇宙vũ trường舞厅vụ trưởng司长vua国王vui开心vui buồn hợp tan悲欢离合vui mừng喜悦vui mừng khôn xiết喜出望外vui vẻ快乐vụnvungvùng地区vùng biển海域vũng bùn泥潭vùng núi山区vùng nước水域vùng thiên tai灾区vụng về笨拙vuông平方vuốt滑动vuốt ve抚摸vừavừa đủ恰到好处vừa đúng正好vừa học vừa làm勤工俭学vừa lăn vừa bò连滚带爬vừa mớivừa nãy刚才vừa nãy刚才vừa người合身vừa phải适度vừa ý顺心vực dậy振作vữngvững chắc牢固vững vàng稳健vườn花园vượn长臂猿