YiWords
🌙
Trang chủ
/
Việt → Trung
/
X
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng X nói bằng tiếng Trung
189 từ tiếng Việt cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.
xa
远
xả
发泄
xả (cảm xúc)
宣泄
xã hội
社会
xa lạ
陌生
xà lách dầu
油麦菜
xa lát
沙拉
xã luận
社论
xả nước
放水
xà phòng
肥皂
xa xỉ
奢侈
xa xôi
遥远
xác
尸体
xác định
确定
xác lập
确立
xác minh
验证
xác nhận
确认
xác sống
僵尸
xác suất
几率
xác thực
身份验证
xách
拎
xám
灰
xanh
青
xanh biếc
翠绿
xanh lá
绿
xanh lam
蓝
xào
炒
xảo quyệt
狡猾
xảy
发生
xảy ra
发生
xăng
汽油
xâm hại
侵害
xâm lược
入侵
xâm phạm
侵犯
xâm phạm quyền
侵权
xâu
串
xấu
丑
xấu đi
恶化
xấu hổ
害羞
xấu hổ hóa giận
恼羞成怒
xấu xa
丑恶
xấu xí
丑陋
xây dựng
建筑施工
xây dựng lại
重建
xây dựng xong
建成
xe
车
xé
撕
xe bán tải
皮卡车
xe bọc thép
装甲车
xe buýt
公交车
xe buýt lớn
大巴
xe buýt sân đỗ
摆渡车
xe buýt trường học
校车
xe cảnh sát
警车
xe cơ giới
机动车
xe cũ
二手车
xe cứu hoả
消防车
xe cứu thương
救护车
xe đạp
自行车
xe đẩy em bé
婴儿车
xe địa hình
越野车
xe điện
电动汽车
xe hoa
婚车
xe hơi
汽车
xe kart
卡丁车
xe khách
客车
xe lăn
轮椅
xe lu
压路机
xe máy
摩托车
xe máy điện
电动车
xe nâng
叉车
xe ngựa
马车
xe nhà ở
房车
xe ôm
摩托出租车
xe rác
垃圾车
xe riêng
私家车
xe tải
卡车
xe tăng
坦克
xem
看
xem mắt
相亲
xem náo nhiệt
看热闹
xem như
算是
xem ra
看来
xem thêm
参见
xem xét
看待
xem xét tình hình
酌情
xem xét toàn diện
统筹兼顾
xẻng
铲子
xẻng lật
锅铲
xentimét
厘米
xét nghiệm
化验
xét thấy
鉴于
xét xử
审判
xếp
排
xếp hàng
排队
xếp hạng
排名
xếp vào
列为
xì dầu
酱油
xi măng
水泥
Xiao Zhan
肖战
xiaohongshu
小红书
xiaomi
小米
xích đạo
赤道
xích đu
秋千
xích lại gần
靠拢
xiếc
杂技
xin
请
xịn
高级
xin cấp
申领
xin chào
你好
xin chỉ thị
请示
xin đăng cai
申办
xin gửi lời
此致
xin hỏi
请问
xin lỗi
对不起
xin tha
说情
xin vía
接好运
xin ý kiến
征求
xinh
漂亮
xinh đẹp
美丽
xoa
揉搓
xóa
删
xóa bạn bè
删除好友
xóa bỏ
抹杀
xoa bóp
揉
xoa dịu
平息
xoài
芒果
xoay
旋转
xoay chuyển
扭转
xoay người
转身
xoáy nước
旋涡
xóc nảy
颠簸
xong
完
xót xa
心疼
xô nước
水桶
xôi
糯米饭
xôn xao
沸沸扬扬
xông
冲
xông hơi
桑拿
xông hơi khô
干蒸
xông vào
闯
xtep
特步
xu hướng
热门
xu hướng chủ đạo
主流
xuất bản
出版
xuất cảnh
出境
xuất hiện
出现
xuất hiện ồ ạt
涌现
xuất hiện trở lại
出山
xuất khẩu
出口
xuất ngũ
退伍
xuất nhập khẩu
进出口
xuất phát
出发
xuất phát từ
出于
xuất sắc
优秀
xuất thân
出身
xuất thần
出神
xuất trình
出示
xuất viện
出院
xuất xưởng
出厂
xúc động
激动
xúc giác
触觉
xúc phạm
侮辱
xúc xắc
骰子
xúc xích
香肠
xui xẻo
倒霉
xung đột
冲突
xung quanh
周围
xuống
下来
xuống lầu
下楼
xuống núi
下山
xuống xe
下车
xuyên không
穿越
xuyên quốc gia
跨国
xuyên suốt
贯穿
xử bắn
枪毙
xử lý
处理
Xử Nữ
处女座
xử phạt
处罚
xưa nay
一向
xưa nay trong ngoài nước
古今中外
xứng đáng
不愧
xứng đáng với
对得起
xưng hô
称呼
xương
骨头
xương cá
鱼刺
xương đòn
锁骨
xương sống
脊梁
xường xám
旗袍