YiWordsYiWords

Từ tiếng Việt bắt đầu bằng K nói bằng tiếng Trung

542 từ tiếng Việt, trang 1/2 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.

karate空手道Kawasaki川崎kẻ家伙kẻ điên疯子kẻ đứng sau幕后黑手kẻ lừa đảo骗子kẻ mắt眼线笔kẻ nhát gan胆小鬼kẻ tám lạng người nửa cân不相上下kẻ thù敌人kẻ thua cuộc输家kẻ trộm小偷kẻ xấu坏人kem冰淇淋kémkém chất lượng劣质kem chống nắng防晒霜kem đánh răng牙膏kem nền粉底液kem que冰棍kèm theo连同kén ăn挑食kén chọn挑剔kẻo免得kéokẹo糖果kẹo cao su口香糖kẹo cưới喜糖kéo dài持续keo dán胶水kéo giãn拉伸kẹo hồ lô糖葫芦keo kiệt小气kéo ra拉开kép双重kẹpkẹp tóc发夹két sắt保险柜kẹt xe堵车kể讲述kề bên挨着kế hoạch计划kể khổ诉苦kể lại讲述kế nhiệm接班kế sách计策kệ sách书架kế thừa và phát triển继往开来kế toán会计kền kền秃鹫kênh频道kênh đào运河kếtkết án判处kết bạn交朋友kết cấu构造kết cục结局kết hôn结婚kết hợp组合kết luận结论kết nối连接kết nối mạng联网kết quả结果kết thúc结束kết tinh结晶kết tụ凝聚kết tủa沉淀kêu叫喊kêu cứu呼救kêu gọi呼吁kêu kiện告状kfc肯德基khákhá giả小康khả năng能力khả thi可行khá tốt不错khác其他khác biệt差别khác giới异性khác nhau有所不同khác thường不同寻常khách客人khách du lịch游客khách hàng客户khách hàng VIPVIP客户khách mời嘉宾khách quan客观khách quý贵宾khách sạn酒店khách sáo客气khai báo申报khai giảng开学khải hoàn ca凯歌khai hoang开垦khái luận概论khai mạc开幕khái niệm概念khai phá发掘khái quát概括khai quật出土khai sáng开创khai thác挖掘khai thác mỏ采矿khai thiên lập địa开天辟地khai thông疏通khai trương开业khảmkhám bệnh看病khám ngoại trú门诊khám phá探索khám sức khỏe体检khán đài看台khán giả观众khán thính giả听众kháng cáo上诉kháng cự抵抗kháng lực阻力khánh thành落成khảo cổ考古khao khát渴望khảo sát考察khátkhay托盘khay cát mèo猫砂盆khắckhắc ghi铭记khắc phục补救khăn giấy cuộn卷纸khăn lau抹布khăn quàng cổ围巾khăn sữa口水巾khăn tay手帕khăn tắm浴巾khăn ướt湿巾khẳng định断定khẳng định肯定khắp nơi到处khắt khe苛刻khâm phục佩服khẩn cấp紧急khẩn cầu恳求khâukhẩu嘴巴khẩu hiệu口号khâu lại缝合khẩu trang口罩khấu trừ扣除khẩu vị口味khe hở缺口khen không ngớt赞不绝口khen ngợi赞美khen ngợi không ngớt赞叹不已khéo léokhéo léo độc đáo别具匠心khi时候khỉ猴子khíkhí cacbonic二氧化碳khí chất气质khi còn sống生前khí công气功khỉ đột大猩猩khí đốt天然气khí gas煤气khí hậu气候khi nào何时khí phách气概khí quản气管khí quyển大气khí thải尾气khí thế气势khí tượng气象khích lệ鼓励khiêm tốn谦虚khiến使khiến cho使得khiêu khích挑衅khiếu nại投诉khinh bỉ鄙视khinh công轻功khinh khí cầu热气球khinh miệt轻蔑khinh thường蔑视khokhókho báu宝藏khó chịu难受khó chịu nổi够呛kho đồ背包kho hàng仓库khó hiểu莫名其妙khó khăn困难khó khăn lắm mới好不容易khó mà难以khó nói很难说khó quên难忘khó tin不可思议khó tránh难免khó tưởng tượng难以想象kho vũ khí军火库khó xử为难khoakhoákhóakhóa chống trộm摩托车防盗锁khoa học科学khóa học课程khoa học kỹ thuật科技khoa học tự nhiên理科khoa học viễn tưởng科幻khoa học xã hội文科khóa kéo拉链khoa trương高调khoáckhoai lang红薯khoai môn芋头khoai tây土豆khoai tây chiên薯条khoai tây chiên薯片khoankhoan dung容忍khoan điện电钻khoản lớn大笔khoản tiền款项khoản vay贷款khoangkhoảng左右khoảng cách距离khoang máy bay机舱khoang miệng口腔khoáng sản矿藏khoảng trống间隙khoảnh khắc瞬间khoanh tay đứng nhìn袖手旁观khóckhoekhoẻ健康khoe khoang炫耀khỏe mạnh健全khỏi免于khóikhô héo干枯khổ luyện苦练khô mực鱿鱼丝khổ nạn苦难khổ qua苦瓜khô ráo干燥khối lượng công việc工作量khôi phục恢复khối u肿瘤khối xếp hình积木khốn可怜khốn kiếp混蛋khôngkhôngkhông ai biết不为人知không ăn được吃不上không bao giờ从不không bao giờ nữa再也không bằng不如không biết不知không cần不必không cần suy nghĩ不假思索không cẩn thận一不小心không cần thiết用不着không chỉ不仅không chịu不肯không chịu nổi受不了không cho不予không cho là đúng不以为然không cho phép不许không có没有không có cách nào无从không có gì没什么không có gì cả一无所有không có gì đặc biệt不怎么样không có gì để thông báo无可奉告không có lợi cho不利于không còn不再không còn gì để nói无话可说không cố định不定không cố ý无意không dám nhận不敢当không dây无线không do dự毫不犹豫không duyên无缘không dứt没完没了không đáng不值không đáng kể微不足道không để ý不理không đến nỗi不至于không đủ不够không đúng不对không được不行không được phép不准không gì hơn莫过于không gian空间không hẹn mà gặp不约而同không hiểu不解