YiWords
🌙
Trang chủ
/
Việt → Trung
/
A
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng A nói bằng tiếng Trung
146 từ tiếng Việt cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.
a
啊
à
啊
ả
她
á
啊
ạ
啊
á quân
亚军
ác
恶
ác tính
恶性
ác ý
恶意
adidas
阿迪达斯
ae
兄弟们
ai
谁
ai cũng biết
众所周知
ai mà biết
哪知道
album
专辑
alibaba
阿里巴巴
Alipay
支付宝
alo
喂
ám chỉ
暗示
ám hại
谋害
ám khí
暗器
ám sát
暗杀
amazon
亚马逊
an
安
án
案件
an cư lạc nghiệp
安居乐业
an nhàn
安逸
an ninh
治安
an ninh mạng
网络安全
an tâm
安心
an toàn
安全
an ủi
安慰
Andy Lau
刘德华
anh
哥
Anh
英国
ảnh
照片
anh ấy
他
ánh bình minh
曙光
anh chàng
小伙子
ảnh cưới
结婚照
anh dũng
英勇
anh đào
樱桃
anh em
兄弟
anh hùng
英雄
ảnh hưởng
影响
ánh mắt
眼神
ánh nắng
阳光
ánh sáng
灯光
anh trai
哥哥
anh yêu em
我爱你
anta
安踏
ao
池塘
ảo
虚
áo
衣服
ảo ảnh
幻影
áo ba lỗ
背心
áo blouse
白大褂
áo choàng phép thuật
魔法斗篷
áo choàng tắm
浴袍
áo chống nắng
防晒衣
áo dài
奥黛
ảo giác
幻觉
áo gió
风衣
áo hai dây
吊带衫
áo hoodie
连帽卫衣
áo khoác
外套
áo khoác chống nước
冲锋衣
áo khoác da
皮夹克
áo len
毛衣
áo lót
内衣
áo lông vũ
羽绒服
ảo mộng
梦幻
áo mưa
雨衣
ao nuôi cá
鱼塘
áo polo
POLO衫
áo sơ mi
衬衫
ảo tưởng
幻想
áo vest
西装
áp bức
压迫
áp dụng
采取
áp đảo
压倒
áp đặt
施加
áp lực
压力
áp phích
海报
áp suất
气压
apple
苹果
armani
阿玛尼
asus
华硕
át chủ bài
王牌
Attack on Titan
进击的巨人
audi
奥迪
áy náy
过意不去
ăn
吃
ăn chay
素食
ăn chơi hưởng lạc
吃喝玩乐
ăn cơm
吃饭
ăn mày
乞丐
ăn mặc ở đi lại
衣食住行
ăn mòn
腐蚀
ăn mừng
庆祝
ăn ở
食宿
ăn sâu bén rễ
根深蒂固
ăn tết
过节
ăn uống
饮食
ăn vạ
耍赖
ăn vặt
小吃
ăn xin
乞讨
ăn ý
默契
ăng-ten
天线
ẩm
润
ấm
暖
ấm áp
温暖
ấm đun nước
烧水壶
âm lịch
农历
âm lượng
音量
âm mưu
阴谋
âm nhạc
音乐
ấm nước
水壶
âm thanh
声音
âm thanh hình ảnh
音像
ẩm thực
美食
ẩm thực phương Tây
西餐
âm tiết
音节
âm tính
阴性
ấm trà
茶壶
âm u
阴
ẩm ướt
滋润
ẩn
隐藏
ẩn chứa
蕴藏
ẩn danh
匿名
ẩn dụ
比喻
ẩn giấu
隐蔽
ân huệ
恩惠
ẩn náu
藏身
ẩn nấp
躲藏
ân nhân
恩人
ân oán
恩怨
ẩn số
未知数
ân tình
恩情
ẩn tình
隐情
ấn tượng
印象
ấp
孵化
ấp ủ
酝酿
ập vào mặt
扑面而来
ấu trĩ
幼稚
ấy
哎