YiWordsYiWords

Từ tiếng Việt bắt đầu bằng A nói bằng tiếng Trung

146 từ tiếng Việt cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.

aàáá quân亚军ácác tính恶性ác ý恶意adidas阿迪达斯ae兄弟们aiai cũng biết众所周知ai mà biết哪知道album专辑alibaba阿里巴巴Alipay支付宝aloám chỉ暗示ám hại谋害ám khí暗器ám sát暗杀amazon亚马逊anán案件an cư lạc nghiệp安居乐业an nhàn安逸an ninh治安an ninh mạng网络安全an tâm安心an toàn安全an ủi安慰Andy Lau刘德华anhAnh英国ảnh照片anh ấyánh bình minh曙光anh chàng小伙子ảnh cưới结婚照anh dũng英勇anh đào樱桃anh em兄弟anh hùng英雄ảnh hưởng影响ánh mắt眼神ánh nắng阳光ánh sáng灯光anh trai哥哥anh yêu em我爱你anta安踏ao池塘ảoáo衣服ảo ảnh幻影áo ba lỗ背心áo blouse白大褂áo choàng phép thuật魔法斗篷áo choàng tắm浴袍áo chống nắng防晒衣áo dài奥黛ảo giác幻觉áo gió风衣áo hai dây吊带衫áo hoodie连帽卫衣áo khoác外套áo khoác chống nước冲锋衣áo khoác da皮夹克áo len毛衣áo lót内衣áo lông vũ羽绒服ảo mộng梦幻áo mưa雨衣ao nuôi cá鱼塘áo poloPOLO衫áo sơ mi衬衫ảo tưởng幻想áo vest西装áp bức压迫áp dụng采取áp đảo压倒áp đặt施加áp lực压力áp phích海报áp suất气压apple苹果armani阿玛尼asus华硕át chủ bài王牌Attack on Titan进击的巨人audi奥迪áy náy过意不去ănăn chay素食ăn chơi hưởng lạc吃喝玩乐ăn cơm吃饭ăn mày乞丐ăn mặc ở đi lại衣食住行ăn mòn腐蚀ăn mừng庆祝ăn ở食宿ăn sâu bén rễ根深蒂固ăn tết过节ăn uống饮食ăn vạ耍赖ăn vặt小吃ăn xin乞讨ăn ý默契ăng-ten天线ẩmấmấm áp温暖ấm đun nước烧水壶âm lịch农历âm lượng音量âm mưu阴谋âm nhạc音乐ấm nước水壶âm thanh声音âm thanh hình ảnh音像ẩm thực美食ẩm thực phương Tây西餐âm tiết音节âm tính阴性ấm trà茶壶âm uẩm ướt滋润ẩn隐藏ẩn chứa蕴藏ẩn danh匿名ẩn dụ比喻ẩn giấu隐蔽ân huệ恩惠ẩn náu藏身ẩn nấp躲藏ân nhân恩人ân oán恩怨ẩn số未知数ân tình恩情ẩn tình隐情ấn tượng印象ấp孵化ấp ủ酝酿ập vào mặt扑面而来ấu trĩ幼稚ấy