YiWordsYiWords

Từ tiếng Việt bắt đầu bằng S nói bằng tiếng Trung

304 từ tiếng Việt, trang 1/2 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.

sa mạc沙漠sa mạc Gobi戈壁sa ngã堕落sa thải解雇sạc充电器sạc pin充电sáchsạch干净sách giáo khoa教材sách phép thuật魔法书sạch sành sanh一干二净sạch sẽ洁净sách tranh画册saisai khiến使唤sai lầm错误sai lệch偏差sai sót失误sai số误差salon沙龙samsung三星sản lượng产量sàn nhà地板sản phẩm产品sản phẩm商品sản phẩm sữa乳制品sản xuất生产sản xuất nhiều盛产sang过去sángsáng ba chiều bốn (hay thay đổi)朝三暮四sảng khoáisàng lọc筛选sáng sớm一早sáng sủa明亮sáng suốt明智sáng tác创作sáng tạo创造sáng tỏ水落石出sang trọng豪华sảnh lớn大厅saosáo笛子sao băng流星sao chép复制sao chụp复印sao Diêm Vương冥王星sao Hải Vương海王星sao Hỏa火星sao Kim金星sao Mộc木星sao Thiên Vương天王星sao Thổ土星sao Thủy水星sápsạpsáp nhập合并sạt lở đất山体滑坡sát thủ刺客sát thực贴切sausáusau đó然后sau khi之后sau một thời gian时隔sau này以后saysay mê陶醉say xe晕车sặcsắc bén尖锐sắc mặt脸色sặc sỡ五颜六色săn狩猎săn bắn打猎sẵn lòng愿意sẵn sàng准备好sắp就要sắp (gần)濒临sắp xếp安排sắtsấmsấm sét打雷sânsân bãi场地sân bay机场sân bóng球场sân cầu lông羽毛球场sân ga站台sân khấu舞台sân thi đấu赛场sân thượng天台sân trường操场sân vận động体育场sân vườn花园sậpsâusâu bọ害虫sâu lắng深沉sâu nặng深情sâu răng蛀牙sầu riêng榴莲sâu róm毛毛虫sâu sắc深刻sâu thẳm深处sâu xa深远sấysấy khô烘干sấy tóc吹头发sẽséc支票sẹosếp老板shopee虾皮sĩ diện爱面子sĩ khí士气sĩ quan军官si tình痴心siếtsiêusiêu âm超声波siêu lớn特大siêu nhỏ微型siêu sao巨星siêu thị超市siêu việt高超siêu xe跑车SIMSIM卡sinhsinh con生孩子sinh đẻ生育sinh đôi双胞胎sinh động生动sinh học生物sinh lý生理sinh mệnh生命sinh nhật生日sinh ra产生sinh ra và lớn lên土生土长sinh sản繁殖sinh thái生态sinh tố冰沙sinh tồn生存sinh trưởng生长sinh viên大学生sinh viên tốt nghiệp毕业生so kè较劲so sánh比较so sánh ngang hàng相提并论so tài较量so vớisoạn bài备课soạn thảo起草sóc松鼠soda苏打水sofa沙发son dưỡng môi润唇膏Son Goku孙悟空son môi口红sóngsóng biển海浪sóng cuồn cuộn波涛汹涌sóng gió风波sóng lớn巨浪Song Ngư双鱼座song phương双边song song平行sóng thần海啸Song Tử双子座Sony索尼Soul Land斗罗大陆sốsô cô la巧克力số dư余额số điện thoại联系电话số hiệu编号sổ hồng房产证số lần次数số lượng数量số lượng lớn大量số một头号sổ mũi流鼻涕số nguyên整数số người人数số phận命运sổ tay手册số tiền金额số tiền khổng lồ巨额số tiền lớn高额sổ tiết kiệm存折sốc震惊sôi沸腾sôngsốngsống chết生死sống động như thật绘声绘色sông ngòi河流sông núi山川sống sót幸存sông Trường Giang长江sốt发烧sờsợ害怕sơ bộ初步sơ cấp初级sở dĩ之所以sợ hãi恐惧sở hữu拥有sơ lượcsơ mi衬衣sợ rằng生怕sơ sài简陋sơ suất疏忽sơ tán撤离sở thích爱好sở thú动物园sở trường特长sơ yếu lý lịch简历sợisợi hóa học化纤sớmsớm muộn迟早sớm sinh quý tử早生贵子sớm tối bên nhau朝夕相处sơnsprite雪碧Starbucks星巴克Stephen Chow周星驰streamer主播sủi cảo饺子súngsúng bắn tỉa狙击枪súng massage筋膜枪súng ngắn手枪súng nước水枪suối小溪suối nước nóng温泉suôn sẻ顺畅suốt始终suốt đêm连夜suốt đời终身suốt đường一路suốt ngày成天súpsụp đổ崩溃sushi寿司sút bóng射门suy cho cùng说到底suy đoán推测suy đồi颓废suy giảm衰减suy luận推理suy ngẫm反思suy nghĩ思考suy nghĩ lung tung胡思乱想suy nhược衰弱suy ra cái khác từ một ví dụ举一反三suy tàn没落suy thoái衰退suýt nữa差点儿suzuki铃木sứsự事物sử dụng使用sứ giả使者sự kiện事件sứ mệnh使命sự nghiệp事业sư phạm师范sư phụ师父sự thật事实sư tử狮子Sư Tử狮子座sự vật事物sửasữa牛奶sữa bột奶粉sữa chua酸奶sửa chữa维修sữa đậu nành豆浆sửa đổi修改sửa lại更正sữa rửa mặt洗面奶sữa tắm沐浴露sửa xe修车sứcsức hấp dẫn魅力sức hút亲和力sức khỏe健康sức lôi cuốn感染力sức lực力气sức mạnh力量sức mạnh mềm软实力sức sống生机sưngsững sờsừng sững屹立sưởi ấm取暖sườn núi山坡sương