YiWordsYiWords

Từ tiếng Việt bắt đầu bằng T nói bằng tiếng Trung

1644 từ tiếng Việt, trang 1/6 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.

ta尿布tà ác邪恶tạ đòn杠铃tác dụng作用tác dụng phụ副作用tác động冲击tác giả作者tác hại坏处tác phẩm作品tác phong作风tách茶杯tách ra分开taekwondo跆拳道tai耳朵tại因为tài ăn nói口才tái cấu trúc重组tái chế回收tài chính金融tài chính kinh tế财经tại chỗ当场tái đắc cử连任tái hiện重现tai họa祸害tài khoản账号tài khoản bị khóa账号被封tải lên上传tài liệu资料tái mặt脸色发白tai nạn事故tai nạn giao thông交通事故tai nạn máy bay空难tai nạn xe cộ车祸tài năng才华tai nghe耳机tai nghe Bluetooth蓝牙耳机tai nghe mắt thấy耳闻目睹tài nguyên资源tái nhợt苍白tái phát复发tài sản财产tại sao为什么tái sinh再生tài trợ资助tài vụ财务tài xế司机tài xế xe buýt公交司机tải xuống下载talkshow脱口秀támtạm biệt再见tạm dừng暂停tạm được凑合tam giác三角tạm giữ拘留tạm thời暂时tàn ác凶残tan chảytán gẫu侃大山tán gia bại sản倾家荡产tan học放学Tan Jianci檀健次tàn khốc残酷tan làm下班tàn nhẫntàn phá摧残tan rã瓦解tản ratàn tậttán thán赞叹tán thành赞成tản văn散文tan vỡ破灭tảng băng冰山tàng hình隐身tanhtaotáotạotạo hình塑造tảo mộ扫墓tạo nên造就tao nhã高雅tạo ra打造táo ta枣子taobao淘宝tạptạp chí杂志tàu火车tàu cá渔船tàu cao tốc高铁tàu chậm慢车tàu chiến军舰tàu điện ngầm地铁tàu hỏa火车tàu ngầm潜艇tàu nhanh快车tàu sân bay航空母舰tàu thuỷ轮船tàu thuyền船只tàu vũ trụ宇宙飞船taxi出租车taytay cầm把手tay chân手脚tay co thủy lực闭门器tay nắm cửa门把手tay nghề手艺tắctắc kè壁虎tắc kè hoa变色龙tắc nghẽn堵塞tăm牙签tắm洗澡tăm bông棉签tắm nắng晒太阳tăng增加tặng赠送tăng cao高涨tặng cho送给tăng cường加强tăng dần递增tăng giá上涨tăng giá trị升值tăng lên上升tăng lên từng ngày与日俱增tăng nhiệt độ升温tặng quà送礼tăng sản lượng增产tăng sao升星tăng thu增收tăng tốc加速tăng trở lại回升tăng trưởng增长tăng vọt攀升tắt关掉tắt máy关机tấctâmtầm范围tấmtâm bình thản平常心tấm gương榜样tấm gương mẫu mực楷模tâm hồn心灵tâm huyết心血tâm kết情结tấm lòng心意tâm lý心理tâm ma心魔tâm nguyện心愿tầm nhìn视线tầm nhìn xa远见tâm phục khẩu phục服气tấm pin mặt trời太阳能板tâm sự心事tầm thường庸俗tâm trạng心情tâm trí脑海tâm tư心思tấm vántấntấn công攻击tận mắt亲眼tân sinh新生tần suất频率tận tâm用心tận tâm với nghề敬业tận thế末世tân thủ新手tầngtâng bốc吹捧tầng dưới楼下tầng hầm地下停车场tầng lớp层次tầng trên楼上tậptập dượt排练tập đoàn集团tập gym健身tập hợp集合tập kích突击tập thể团体tập trung专注tập trung cao độ聚精会神tập trung vào着眼于tập tục习俗tất袜子tất cả所有tất nhiên当然tấutấu hài相声tẩy橡皮tây bắc西北tẩy chay抵制tây nam西南Tây phươngtây y西医Telegram电报tem thư邮票Tencent腾讯teo lại萎缩tép梅花Tesla特斯拉tệ糟糕tế bào细胞tế bào thần kinh神经细胞tê giác犀牛tê liệt麻痹tệ nạn弊端tê tê穿山甲tên名字tên cướp匪徒tên gọi名称tên lửa火箭tệp đính kèm附件Tết Dương lịch元旦Tết Đoan Ngọ端午节Tết Nguyên Đán春节Tết Nguyên Tiêu元宵节Tết Thanh Minh清明节Tết Trùng Dương重阳节Tết Trung Thu中秋节thà宁愿thả放开tha cho放过tha hóa腐化thà rằng索性tha thiết恳切tha thứ原谅thả tim点赞thác nước瀑布thạc sĩ硕士thạch果冻thách thức挑战thaithái bình太平thái cực太极thái cực quyền太极拳thái dương太阳穴thái đẩu泰斗thái độ态度Thái lan泰国thai nghén孕育thai nhi胎儿thải ra排放thamthảm地毯thảm bay飞毯tham dự出席tham gia参加tham gia thi đấu参赛tham gia triển lãm参展thám hiểm探险thảm họa灾难tham khảo参考tham lam贪婪tham mưu参谋tham nhũng腐败tham ô贪污tham quan参观thảm sát屠杀thám tử侦探tham vọng野心thanthan củi木炭than đá煤炭thản nhiên坦然thang梯子thángtháng ba三月tháng Bảy七月tháng Chạp腊月tháng Chín九月thang cuốn自动扶梯tháng Giêng正月tháng hai二月thang máy电梯tháng một一月tháng Mười十月tháng Mười Hai十二月tháng Mười Một十一月tháng năm五月tháng sau下个月tháng Sáu六月tháng Tám八月tháng trước上个月tháng tư四月thành成为thanh cay辣条thành công成功thanh đánh lửa火种棒thanh điệu声调thánh đường殿堂thánh hiền圣贤thành kính虔诚thành lập建立