YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng Q

350 mục từ, trang 2/2. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

请假nghỉ phép请坐mời ngồi请客mời khách请帖thiệp mời请教hỏi ý kiến请柬thiệp cưới请示xin chỉ thị请进mời vào请问xin hỏi谦虚khiêm tốn谴责lên án起义khởi nghĩa起伏nhấp nhô起到đóng vai trò起哄gây náo loạn起床thức dậy起来dậy起步khởi đầu起点điểm xuất phát起草soạn thảo起诉khởi tố起跑线vạch xuất phát起重机cần cẩu起飞cất cánh趋于có xu hướng跷跷板bập bênhnhẹ轻一点Nhẹ hơn một chút轻功khinh công轻松thư giãn轻而易举dễ như trở bàn tay轻蔑khinh miệt迄今为止cho đến naytiền钱包钱财tiền của钳子kìmchì铅笔bút chìxanh青少年thanh thiếu niên青年thanh niên青春tuổi trẻ青春期tuổi dậy thì青蛙ếch驱赶đuổi驱逐trục xuấtcưỡi骑车chạy xe齐心协力đồng lòng hợp sức