YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
M
Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng M
347 mục từ, trang 2/2. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.
面对
đối mặt
面对面
mặt đối mặt
面条
mì
面目全非
thay đổi hoàn toàn
面积
diện tích
面粉
bột mì
面红耳赤
mặt đỏ tai hồng
面膜
mặt nạ
面试
phỏng vấn
面貌
diện mạo
面部
khuôn mặt
马
ngựa
马上
ngay lập tức
马克杯
ca uống nước
马力
mã lực
马后炮
nói sau khi việc đã xảy ra
马拉松
chạy marathon
马来西亚
Malaysia
马桶
bồn cầu
马桶刷
bàn chải cọ toilet
马自达
mazda
马虎
cẩu thả
马车
xe ngựa
骂
chửi
魅力
sức hấp dẫn
魔力
ma lực
魔术
ma thuật
魔杖
đũa phép
魔法书
sách phép thuật
魔法斗篷
áo choàng phép thuật
魔法石
viên đá ma thuật
魔鬼
ma quỷ
麦克风
micro
麦当劳
McDonald's
麻
tê
麻将
mạt chược
麻烦
phiền phức
麻烦
rắc rối
麻痹
tê liệt
麻辣
cay tê
麻醉
gây mê
麻雀
chim sẻ
墨镜
kính râm
墨鱼
mực
默契
ăn ý
默读
đọc thầm
默默无闻
thầm lặng
1
2