YiWordsYiWords

以 J 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 690 個詞彙,第 3 頁/共 3 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

舉例lấy ví dụ舉重cử tạ舉起giơ lên親人người thân醒來thức鋸子cưa錦旗cờ lưu niệm錦繡前程tương lai tươi sáng錦鯉cá koi靜止tĩnh靜脈tĩnh mạch擊殺hạ gục擊劍đấu kiếmchen檢查kiểm tra檢查哨chốt kiểm soát檢討kiểm điểm檢舉báo cáo殭屍xác sống爵士樂nhạc jazz礁石đá ngầm艱苦gian khổ艱苦奮鬥phấn đấu gian khổ艱難gian nan講述kể講座bài giảng講課giảng bài避震器giảm xócphím鍵盤bàn phím鞠躬cúi chào駿馬tuấn mã鮪魚cá ngừ簡介giới thiệu sơ lược簡化đơn giản hóa簡陋sơ sài簡單đơn giản簡短ngắn gọn簡稱viết tắt簡體字chữ giản thể藉口cái cớ謹慎cẩn trọng謹慎thận trọngnước sốt醬油xì dầu雞毛撢子chổi lông雞舍chuồng gà雞腿đùi gà繳費nộp phí鏡子gương鏡片tròng kính鏡頭cảnh quay鯨魚cá voi競爭cạnh tranh競爭tranh đấu競相thi nhau競選tranh cử競賽cuộc thi籍貫quê quán繼父cha dượng繼母dì ghẻ繼往開來kế thừa và phát triển繼承thừa kế繼續tiếp繼續tiếp tục覺悟giác ngộ覺得cảm thấy覺醒thức tỉnh警告cảnh báo警車xe cảnh sát警察cảnh sát警察局đồn cảnh sát警覺cảnh giác警鐘chuông cảnh báo竊竊私語thì thầm鑑定giám định鑑於xét thấy驕傲tự hào攪拌khuấy驚天動地kinh thiên động địa驚心動魄kinh hoàng驚動làm kinh động驚訝kinh ngạc驚喜ngạc nhiên mừng rỡ驚慌hoảng sợ驚醒bừng tỉnh觀光區khu du lịchCanonCanon