YiWordsYiWords

以 J 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 690 個詞彙,第 2 頁/共 3 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

接班人người kế nhiệm接送đưa đón接連liên tiếp接著tiếp theo接觸tiếp xúc接聽nhận cuộc gọi啟動kích hoạtcứu救生員nhân viên cứu hộ救助cứu trợ救災cứu trợ thiên tai救命cứu mạng救護車xe cứu thương敘述kể lạidạy教育giáo dục教育部Bộ Giáo dục教室phòng học教科書sách giáo khoa教堂nhà thờ教授giáo sư教條giáo điều教練huấn luyện viên教養giáo dưỡng教學giảng dạy教學giáo trình教學大樓tòa nhà giảng dạy淨水器máy lọc nước混雜pha trộn牽涉dính líu祭祀cúng祭祀cúng tế祭壇bàn thờ累積tích lũy荷爾蒙hoóc-môn貨櫃container貪財ham tiền傢伙thằng傢伙thằng最近ngay tại vùng lân cận喊叫kêuliền就是chính là就要sắp就座ngồi vào chỗ就讀theo họcmấy幾乎hầu như幾個vài揭露vạch trần景色cảnh sắc景點điểm du lịch景觀cảnh quan晶瑩long lanh減少giảm減免giảm miễn減肥giảm cân減速giảm tốc減速丘gờ giảm tốc減輕giảm nhẹ減壓giảm áp lực焦距tiêu cự焦點tiêu điểm焦躁bồn chồngân筋膜槍súng massagekết結局kết cục結束hết結束kết thúc結果kết quả結婚cưới結婚kết hôn結婚戒指nhẫn cưới結婚照ảnh cưới結婚證書giấy chứng nhận kết hôn結晶kết tinh結構cấu trúc結論kết luận結識làm quen絕大多數đa số tuyệt đối絕不tuyệt đối không絕地求生PUBG絕技tuyệt kỹ絕招tuyệt chiêu絕望tuyệt vọng絕對tuyệt đối絕緣cách điện絞死thắt cổ給予trao cho菁英tinh anh菊花hoa cúc街道đường phố街道phố越多越好cố gắng距離khoảng cáchvào進入vào進口nhập khẩu進化tiến hóa進出ra vào進出口xuất nhập khẩu進去vào trong進而tiến tới進行tiến hành進步tiến bộ進度tiến độ進展tiến triển進場vào sân進擊的巨人Attack on Titancăn間接gián tiếp間隙khoảng trống間諜gián điệp階段giai đoạn階級giai cấptập集合tập hợp集郵sưu tầm tem集資góp vốn集團tập đoàn飯店khách sạn黃金vàng僅次於chỉ saulấy chồng嫁妝của hồi môn感動xúc động感覺giác敬而遠之kính nhi viễn chi敬酒mời rượu敬業tận tâm với nghề敬語thưa敬請kính mời敬禮chào (theo nghi lễ)會議紀要biên bản極了cực kỳ極光cực quang極好tuyệt極端cực đoanchiên畸形dị dạng禁止cấm禁忌cấm kỵ禁區khu cấm禁選cấm chọntiết節日lễ hội節目chương trình節奏nhịp điệu節省tiết kiệm節約用水tiết kiệm nước節氣tiết khí節能tiết kiệm năng lượng節假日ngày lễ經典kinh điển經度kinh độ經脈kinh mạch經常thường xuyên經理giám đốc經費kinh phí經貿kinh tế thương mại經過trải qua經緯kinh vĩ經濟kinh tế經驗值kinh nghiệmbàn chân腳步bước chân腳背mu bàn chân腳趾ngón chân腳掌lòng bàn chân腳跟gót chân腳踝mắt cá chân舅舅cậu解皮帶tháo thắt lưng解決giải解決giải quyết解剖giải phẫu解除giải trừ解脫giải thoát解圍giải vây解散giải tán解答giải đáp解開tháo ra解雇sa thải解說thuyết minh解說員thuyết minh viên解壓縮giải nén解釋giải thích解體giải thể較勁so kè較量so tài鉅額số tiền khổng lồ雷射光束tia laze雷射砲pháo laser電晶體transistor嘉賓khách mời境界cảnh giới截至tính đến截然不同hoàn toàn khác盡力cố gắng hết sức盡情享受thỏa thích盡量cố gắng監控giám sát監視攝影機camera an ninh監獄nhà tù監獄監護人giám hộ竭盡全力dốc hết sức竭盡全力dốc sức竭盡全力hết sứctinh精心tỉ mỉ精打細算tính toán kỹ lưỡng精油tinh dầu精品tinh phẩm精益求精càng ngày càng hoàn thiện精神tinh thần精神病bệnh tâm thần精華tinh hoa精緻tinh xảo精簡tinh giản精髓tinh túy精靈yêu tinhchặt緊急khẩn cấp緊密gắn bó緊張căng thẳng緊縮thắt chặt聚光燈đèn rọi聚會tụ họp聚精會神tập trung cao độ僵局bế tắc僵硬cứng đờ僵硬cứng nhắc價位mức giá價值giá trị價值觀giá trị quan價格giá cả劇本kịch bản劇目tên vở kịch劇院nhà hát劇情cốt truyện劇組đoàn kịchkiếm嬌慣nuông chiều履歷sơ yếu lý lịchmái chèo潔淨sạch sẽ澆水tưới nước熱情đam mêgiải thưởng獎金tiền thưởng獎盃cúp獎學金học bổng獎勵phần thưởng碼錶đồng hồ bấm giờmũi tên膠水keo dán膠帶băng keo膠囊viên nang衛生紙捲giấy vệ sinh cuộn踐踏chà đạp駕照bằng lái xe駕駛lái駕駛艙buồng lái儘快càng sớm càng tốtnhặt據此dựa vào đó據報導theo tin橘子quýt機甲bộ giáp máy機制cơ chế機長cơ trưởng機動cơ động機動車xe cơ giới機密cơ mật機率xác suất機票vé máy bay機場sân bay機智nhanh trí機會cơ hội機構cơ quan機器máy機器máy móc機器人bot機器人robot機艙khoang máy bay機翼cánh máy bay激化làm trầm trọng激烈kịch liệt積木khối xếp hình積極tích cực積極性tính tích cực舉一反三học một biết mười舉手giơ tay舉止cử chỉ舉世無雙vô song舉世聞名nổi tiếng khắp thế giới舉世矚目được cả thế giới chú ý舉足輕重có ảnh hưởng lớn