YiWordsYiWords

以 J 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 690 個詞彙,第 1 頁/共 3 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

90分鐘90 phútchín九月tháng Chín人孔蓋nắp cốnglâu久仰ngưỡng mộ đã lâu久違lâu ngày không gặp工作việc làmgiếng今天hôm nay今日hôm nay今年năm nay介於nằm giữa介紹giới thiệu升遷thăng chức及時kịp thời及格đạtcân水餃sủi cảothêm加入gia nhập加上thêm vào加工gia công加快đẩy nhanh加油đổ xăng加油站trạm xăng加重làm nặng thêm加班làm thêm giờ加密mã hóa加強tăng cường加深làm sâu sắc加速tăng tốc加劇làm trầm trọng thêm加熱làm nóng加濕器máy tạo độ ẩmcâugọi巨人người khổng lồ巨大khổng lồ巨星siêu sao巨浪sóng lớn巨頭ông lớn巨蟹座Cự Giải用餐dùng bữagiápgiao交叉giao nhau交付giao nộp交易giao dịch交朋友kết bạn交流giao lưu交界giao giới交情tình giao hảo交通giao thông交通工具phương tiện giao thông交通事故tai nạn giao thông交通警察cảnh sát giao thông交換trao đổi交給giao cho交響樂giao hưởng吉他đàn ghi-ta吉祥cát tường吉祥物linh vật吉普jeep在家ở nhà奸詐gian trá如果nếu nhưnhọn尖端mũi nhọn尖銳sắc bén江湖giang hồ考卷bài thi肌肉cơ bắp肌膚làn da低賤đê tiện即可là được即使即使dù cho君子quân tửkẹp夾子cái kẹpcục局長cục trưởng局面cục diện局部cục bộ忌口kiêng ăn忌妒ghen忌諱kiêng忌諱kiêng kỵ戒指nhẫn戒除bỏ戒菸bỏ thuốc lá技能kỹ năng技術kỹ thuật更進一步tiến thêm một bước求好運xin vía決心quyết tâm決定quyết định決策quyết sách決賽chung kết決議nghị quyếtgặp見仁見智mỗi người một ý見多識廣hiểu biết rộng見面gặp mặt見義勇為thấy việc nghĩa ra tay見解nhận định見過gặp rồi見證chứng kiến角色vai trò角度góc độ角落góc京劇Kinh kịch佳餚món ngon具備có đủ具體cụ thể咀嚼nhai姊妹chị em姊姊chị季軍hạng ba季節mùa居民cư dân居住cư trú居高臨下ở trên cao nhìn xuống居然không ngờ屆時đến lúc đó拒絕từ chối拘束gò bó拘留tạm giữ沮喪chán nản油炸chiên狙擊槍súng bắn tỉa糾紛tranh chấp糾纏vướng mắc肩負gánh vác肩膀vai肩膀痛đau vai芥末mù tạc近代cận đại近年來những năm gần đây近視cận thị金牛座Kim Ngưu金字塔kim tự tháp金色màu vàng kim金店tiệm vàng金星sao Kim金牌huy chương vàng金項鍊dây chuyền vàng金融tài chính金錢tiền bạc金額số tiền金屬kim loại削鉛筆機gọt bút chì建立thành lập建交thiết lập quan hệ ngoại giao建成xây dựng xong建築kiến trúc建築xây dựng建築師kiến trúc sư建議đề nghịgấp急功近利ham thành tích trước mắt急性cấp tính急於求成nóng vội thành công急救cấp cứu急救箱bộ sơ cứu急需cần gấp急劇đột ngột急轉彎quẹo gấp急躁nôn nóng持久不息lâu dài không ngừngđã既然đã vậy架子giá架子giá đỡ津津有味thích thú狡猾xảo quyệtgiới界線ranh giới相容tương thích紀念kỷ niệm紀念日ngày kỷ niệm紀念碑bia kỷ niệm紀念館nhà lưu niệm紀律kỷ luật紀實ký sự紀錄ghi chép紀錄片phim tài liệu計分板bảng điểm計時tính giờ計畫kế hoạch計策kế sách計算機máy tính cầm tay軍人quân nhân軍火庫kho vũ khí軍事quân sự軍事基地căn cứ quân sự軍官sĩ quan軍服quân phục軍隊quân軍隊quân đội軍旗quân kỳ軍醫quân y軍艦tàu chiến郊區ngoại ô降低hạ降溫giảm nhiệt降落hạ cánh降臨giáng lâm韭菜hẹ修剪頭髮tỉa tócmượn借助nhờ vào借款vay vốn借據giấy vay nợ兼任kiêm兼任kiêm nhiệmnhà家用dùng trong gia đình家事việc nhà家具đồ nội thất家長phụ huynh家政giúp việc nhà家庭gia đình家常thường ngày家教gia sư家族gia tộc家鄉quê hương家禽gia cầm家電đồ điện gia dụng家境hoàn cảnh gia đình家屬người nhàquyên góp疾病bệnh tậtcấp級別cấp độ脊椎đốt sống cổ脊椎xương sống荊棘gai góc記性trí nhớ記者phóng viên記得nhớ記憶ký ức記憶猶新ký ức hãy còn mới mẻ記錄ghi記錄ghi chéprượu酒水đồ uống酒吧quán bar酒鬼người nghiện rượu酒窖hầm rượu酒精cồngiả假日ngày nghỉ假定giả định假設giả sử假貨hàng giả假期kỳ nghỉ假鈔tiền giả假裝giả vờ假髮tóc giả健全khỏe mạnh健身tập thể dục健身房phòng gym健美thể hình健康khỏe mạnh健康sức khỏe剪刀cái kéo剪綵cắt băng khánh thành基本cơ bản基本上về cơ bản基本功nền tảng cơ bản基因gen基地căn cứ基於dựa trên基金quỹ đầu tư基督教Cơ Đốc giáo基礎cơ sở堅守giữ vững堅決kiên quyết堅定kiên định堅果hạt堅信tin tưởng vững chắc堅持kiên trì堅持不懈kiên trì không ngừng堅強kiên cường寄託gửi gắm將軍tướng quân崛起trỗi dậycuộn捲尺thước cuộn捲髮棒máy uốn tóc接力tiếp sức接收tiếp nhận接見tiếp kiến接受chấp nhận接近gần接近tiếp cận接待tiếp đón接班kế nhiệm