YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
J
以 J 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 690 個詞彙,第 1 頁/共 3 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
90分鐘
90 phút
九
chín
九月
tháng Chín
人孔蓋
nắp cống
久
lâu
久仰
ngưỡng mộ đã lâu
久違
lâu ngày không gặp
工作
việc làm
井
giếng
今天
hôm nay
今日
hôm nay
今年
năm nay
介於
nằm giữa
介紹
giới thiệu
升遷
thăng chức
及時
kịp thời
及格
đạt
斤
cân
水餃
sủi cảo
加
thêm
加入
gia nhập
加上
thêm vào
加工
gia công
加快
đẩy nhanh
加油
đổ xăng
加油站
trạm xăng
加重
làm nặng thêm
加班
làm thêm giờ
加密
mã hóa
加強
tăng cường
加深
làm sâu sắc
加速
tăng tốc
加劇
làm trầm trọng thêm
加熱
làm nóng
加濕器
máy tạo độ ẩm
句
câu
叫
gọi
巨人
người khổng lồ
巨大
khổng lồ
巨星
siêu sao
巨浪
sóng lớn
巨頭
ông lớn
巨蟹座
Cự Giải
用餐
dùng bữa
甲
giáp
交
giao
交叉
giao nhau
交付
giao nộp
交易
giao dịch
交朋友
kết bạn
交流
giao lưu
交界
giao giới
交情
tình giao hảo
交通
giao thông
交通工具
phương tiện giao thông
交通事故
tai nạn giao thông
交通警察
cảnh sát giao thông
交換
trao đổi
交給
giao cho
交響樂
giao hưởng
吉他
đàn ghi-ta
吉祥
cát tường
吉祥物
linh vật
吉普
jeep
在家
ở nhà
奸詐
gian trá
如果
nếu như
尖
nhọn
尖端
mũi nhọn
尖銳
sắc bén
江湖
giang hồ
考卷
bài thi
肌肉
cơ bắp
肌膚
làn da
低賤
đê tiện
即可
là được
即使
dù
即使
dù cho
君子
quân tử
夾
kẹp
夾子
cái kẹp
局
cục
局長
cục trưởng
局面
cục diện
局部
cục bộ
忌口
kiêng ăn
忌妒
ghen
忌諱
kiêng
忌諱
kiêng kỵ
戒指
nhẫn
戒除
bỏ
戒菸
bỏ thuốc lá
技能
kỹ năng
技術
kỹ thuật
更進一步
tiến thêm một bước
求好運
xin vía
決心
quyết tâm
決定
quyết định
決策
quyết sách
決賽
chung kết
決議
nghị quyết
見
gặp
見仁見智
mỗi người một ý
見多識廣
hiểu biết rộng
見面
gặp mặt
見義勇為
thấy việc nghĩa ra tay
見解
nhận định
見過
gặp rồi
見證
chứng kiến
角色
vai trò
角度
góc độ
角落
góc
京劇
Kinh kịch
佳餚
món ngon
具備
có đủ
具體
cụ thể
咀嚼
nhai
姊妹
chị em
姊姊
chị
季軍
hạng ba
季節
mùa
居民
cư dân
居住
cư trú
居高臨下
ở trên cao nhìn xuống
居然
không ngờ
屆時
đến lúc đó
拒絕
từ chối
拘束
gò bó
拘留
tạm giữ
沮喪
chán nản
油炸
chiên
狙擊槍
súng bắn tỉa
糾紛
tranh chấp
糾纏
vướng mắc
肩負
gánh vác
肩膀
vai
肩膀痛
đau vai
芥末
mù tạc
近代
cận đại
近年來
những năm gần đây
近視
cận thị
金牛座
Kim Ngưu
金字塔
kim tự tháp
金色
màu vàng kim
金店
tiệm vàng
金星
sao Kim
金牌
huy chương vàng
金項鍊
dây chuyền vàng
金融
tài chính
金錢
tiền bạc
金額
số tiền
金屬
kim loại
削鉛筆機
gọt bút chì
建立
thành lập
建交
thiết lập quan hệ ngoại giao
建成
xây dựng xong
建築
kiến trúc
建築
xây dựng
建築師
kiến trúc sư
建議
đề nghị
急
gấp
急功近利
ham thành tích trước mắt
急性
cấp tính
急於求成
nóng vội thành công
急救
cấp cứu
急救箱
bộ sơ cứu
急需
cần gấp
急劇
đột ngột
急轉彎
quẹo gấp
急躁
nôn nóng
持久不息
lâu dài không ngừng
既
đã
既然
đã vậy
架子
giá
架子
giá đỡ
津津有味
thích thú
狡猾
xảo quyệt
界
giới
界線
ranh giới
相容
tương thích
紀念
kỷ niệm
紀念日
ngày kỷ niệm
紀念碑
bia kỷ niệm
紀念館
nhà lưu niệm
紀律
kỷ luật
紀實
ký sự
紀錄
ghi chép
紀錄片
phim tài liệu
計分板
bảng điểm
計時
tính giờ
計畫
kế hoạch
計策
kế sách
計算機
máy tính cầm tay
軍人
quân nhân
軍火庫
kho vũ khí
軍事
quân sự
軍事基地
căn cứ quân sự
軍官
sĩ quan
軍服
quân phục
軍隊
quân
軍隊
quân đội
軍旗
quân kỳ
軍醫
quân y
軍艦
tàu chiến
郊區
ngoại ô
降低
hạ
降溫
giảm nhiệt
降落
hạ cánh
降臨
giáng lâm
韭菜
hẹ
修剪頭髮
tỉa tóc
借
mượn
借助
nhờ vào
借款
vay vốn
借據
giấy vay nợ
兼任
kiêm
兼任
kiêm nhiệm
家
nhà
家用
dùng trong gia đình
家事
việc nhà
家具
đồ nội thất
家長
phụ huynh
家政
giúp việc nhà
家庭
gia đình
家常
thường ngày
家教
gia sư
家族
gia tộc
家鄉
quê hương
家禽
gia cầm
家電
đồ điện gia dụng
家境
hoàn cảnh gia đình
家屬
người nhà
捐
quyên góp
疾病
bệnh tật
級
cấp
級別
cấp độ
脊椎
đốt sống cổ
脊椎
xương sống
荊棘
gai góc
記性
trí nhớ
記者
phóng viên
記得
nhớ
記憶
ký ức
記憶猶新
ký ức hãy còn mới mẻ
記錄
ghi
記錄
ghi chép
酒
rượu
酒水
đồ uống
酒吧
quán bar
酒鬼
người nghiện rượu
酒窖
hầm rượu
酒精
cồn
假
giả
假日
ngày nghỉ
假定
giả định
假設
giả sử
假貨
hàng giả
假期
kỳ nghỉ
假鈔
tiền giả
假裝
giả vờ
假髮
tóc giả
健全
khỏe mạnh
健身
tập thể dục
健身房
phòng gym
健美
thể hình
健康
khỏe mạnh
健康
sức khỏe
剪刀
cái kéo
剪綵
cắt băng khánh thành
基本
cơ bản
基本上
về cơ bản
基本功
nền tảng cơ bản
基因
gen
基地
căn cứ
基於
dựa trên
基金
quỹ đầu tư
基督教
Cơ Đốc giáo
基礎
cơ sở
堅守
giữ vững
堅決
kiên quyết
堅定
kiên định
堅果
hạt
堅信
tin tưởng vững chắc
堅持
kiên trì
堅持不懈
kiên trì không ngừng
堅強
kiên cường
寄託
gửi gắm
將軍
tướng quân
崛起
trỗi dậy
捲
cuộn
捲尺
thước cuộn
捲髮棒
máy uốn tóc
接力
tiếp sức
接收
tiếp nhận
接見
tiếp kiến
接受
chấp nhận
接近
gần
接近
tiếp cận
接待
tiếp đón
接班
kế nhiệm
1
2
3