YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng Z

786 mục từ, trang 1/3. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

专业chuyên ngành专人người chuyên trách专利bằng sáng chế专制chuyên chế专卖店cửa hàng chuyên doanh专家chuyên gia专心chuyên tâm专柜quầy chuyên dụng专栏chuyên mục专注tập trung专用chuyên dụng专科chuyên khoa专程đặc biệt đến专职chuyên trách专著chuyên khảo专辑album专门chuyên môn专题chuyên đềtrong中世纪trung đại中介trung gian中医y học cổ truyền Trung Quốc中午trưa中华Trung Hoa中华民族dân tộc Trung Hoa中国Trung Quốc中国画tranh Trung Quốc中型cỡ vừa中外trong và ngoài nước中央trung ương中奖trúng thưởng中学trung học中学生học sinh trung học中小学trường phổ thông中年trung niên中庸trung dung中心trung tâm中性trung tính中指ngón giữa中文tiếng Trung中断gián đoạn中旬giữa tháng中期giữa kỳ中毒ngộ độc中秋节Tết Trung Thu中立trung lập中级trung cấp中药thuốc bắc中途giữa chừng中部miền Trung中间ở giữa中餐cơm Trung Quốcchủ主义chủ nghĩa主任chủ nhiệm主体chủ thể主力chủ lực主办chủ trì主动chủ động主妇nội trợ主导chủ đạo主张chủ trương主持dẫn chương trình主持人người dẫn chương trình主播streamer主权chủ quyền主流xu hướng chủ đạo主演diễn viên chính主编tổng biên tập主要chủ yếu主观chủ quan主角nhân vật chính主页trang chủ主题chủ đề主题歌bài hát chủ đề主食lương thực chính之一một trong những之前trước khi之后sau khi之所以sở dĩ之类loại đó之间giữatranh giành争先恐后tranh nhau争光làm rạng danh争分夺秒tranh thủ từng giây từng phút争取tranh thủ争气giành thể diện争议tranh cãi争论tranh luận仔细kỹ lưỡng众志成城đồng lòng như thành众所周知ai cũng biết传记tiểu sử住处nơi ở住宅nhà ở住宿ở trọ住户hộ dân住院nhập viện作业bài tập作为như là作出đưa ra作品tác phẩm作家nhà văn作弊quay cóp作息làm việc và nghỉ ngơi作文viết văn作用tác dụng作者tác giả作风tác phong侦察兵trinh sát侦探thám tử债券trái phiếu值得đáng值班trực ban值钱có giá trịlàm做到làm được做客làm khách做梦做法cách làm做证làm chứngnaylạinữa再也không bao giờ nữa再接再厉tiếp tục cố gắng再次lại lần nữa再生tái sinh再见tạm biệt再说nói thêmnhất最初ban đầu最后cuối cùng最好tốt nhất最近gần đâychuẩn准则chuẩn mực准备chuẩn bị准备好sẵn sàng准时đúng giờ准确chính xácđụcchế制定ban hành制成chế tạo thành制造chế tạo制造噪音làm ồn助理trợ lýchiếm占卜bói toán占据chiếm giữ占有chiếm hữu占用chiếm dụng占线máy bận占领chiếm đóngchỉ只是chỉ là只有chỉ có只能chỉ có thể只要chỉ cần只见chỉ thấy只顾chỉ lo召开triệu tậptuần周围xung quanh周折trắc trở周旋ứng xử周星驰Stephen Chow周期chu kỳ周末cuối tuần周杰伦Jay Chou周润发Chow Yun-fat周转luân chuyểnsao咒语bùa chú咨询tư vấn咱们chúng ta哲学triết học啄木鸟chim gõ kiến嘱咐dặn dò嘴唇môi嘴巴miệng嘴巴khẩu噪音tiếng ồn在于nằm ở在场có mặt在意để ý在线trực tuyến在职đang làm việcngồi坐下ngồi xuống坐后面ngồi phía sau坐落tọa lạcrơi xuống增产tăng sản lượng增加tăng增收tăng thu增长tăng trưởng壮大mạnh lên壮实cường tráng壮胆lấy can đảm壮观hùng vĩtấu奏效có hiệu quả姿势tư thế子女con cái子孙con cháu子弹đạn dược子弹đạnchữ字体phông chữ字典từ điển字幕phụ đề字母chữ cái字迹nét chữ宗主tông chủ宗教tôn giáo宗旨tôn chỉ宗门tông môngiết mổ尊严tự trọng尊敬kính trọng尊重tôn trọng展开triển khai展现thể hiện展示trưng bày展览triển lãm崭新mới tinhbangtrái左右khoảng左转rẽ trái左边bên trái帐子màn (mùng)帐篷lềutòa (nhà)庄严trang nghiêm庄稼hoa màutòangôi座位ghế ngồi座右铭châm ngôn座谈tọa đàm座谈会hội thảotờ, miếng张凌赫Zhang Linghe张灯结彩trang hoàng đèn hoa征收thu (thuế/phí)征服chinh phục征求xin ý kiến志愿tình nguyện志愿者tình nguyện viên志气chí khí忠于trung thành với忠诚trung thành怎么như thế nào怎么办làm sao bây giờ怎么办làm sao怎么样thế nàoluôn总之tóm lại总数tổng số总算cuối cùng cũng总结tổng kết总统tổng thống总裁tổng giám đốc总部trụ sở chính总量tổng lượng总额tổng số tiền战争chiến tranh战争chiến战争cuộc chiến战争片phim chiến tranh战俘tù binh战友chiến hữu战场chiến trường战壕chiến hào战士chiến binh战役chiến dịch战斗chiến đấu战斗机máy bay chiến đấu战术chiến thuật战神chiến thần扎根bén rễ执法chấp pháptìm找出tìm ra找到tìm thấybắt抓住bắt lấygãy折叠gập lại折叠床giường gấp折叠桌bàn gấp折合quy đổi折射khúc xạ折扇quạt giấy折磨dày vò