YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
A
Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng A
88 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.
傲
kiêu ngạo
凹
lõm
凹凸
lồi lõm
哀求
van xin
哎
ấy
哎呀
ôi chao
哎呀
chà
哎哟
ôi trời
唉
ôi
啊
à
啊
a
啊
á
啊
ạ
奥特曼
Ultraman
奥运会
Thế vận hội
奥迪
audi
奥黛
áo dài
安
an
安全
an toàn
安全带
dây an toàn
安全座椅
ghế an toàn ô tô
安宁
bình yên
安居乐业
an cư lạc nghiệp
安心
an tâm
安慰
an ủi
安排
sắp xếp
安检
kiểm tra an ninh
安眠药
thuốc ngủ
安稳
yên ổn
安装
cài đặt
安详
điềm tĩnh
安踏
anta
安逸
an nhàn
安静
yên tĩnh
安静
im
安静
yên
岸
bờ
岸上
trên bờ
按
nhấn
按压穴位
bấm huyệt
按摩
mát-xa
按摩
massage
按摩师
nhân viên massage
按摩椅
ghế massage
按理说
theo lý mà nói
按说
theo lý
按键
phím bấm
挨
chịu
挨家挨户
từng nhà một
挨打
bị đánh
挨着
kề bên
昂贵
đắt đỏ
暗
tối
暗中
ngầm
暗器
ám khí
暗杀
ám sát
暗物质
vật chất tối
暗示
ám chỉ
暧昧
mập mờ
案件
vụ án
案件
vụ
案件
án
熬夜
thức khuya
熬夜学习
thức khuya học bài
爱
yêu
爱不释手
yêu thích không rời
爱因斯坦
Einstein
爱国
yêu nước
爱好
sở thích
爱心
lòng nhân ái
爱情
tình yêu
爱情片
phim tình cảm
爱惜
quý trọng
爱戴
kính yêu
爱理不理
làm lơ
爱面子
sĩ diện
爱马仕
hermes
癌症
ung thư
矮
thấp
矮人
người lùn
矮小
thấp bé
碍事
vướng víu
艾滋病
HIV/AIDS
阿姨
dì
阿拉伯语
tiếng Ả Rập
阿玛尼
armani
阿迪达斯
adidas
阿里巴巴
alibaba