YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng A

88 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

kiêu ngạolõm凹凸lồi lõm哀求van xinấy哎呀ôi chao哎呀chà哎哟ôi trờiôiàaá奥特曼Ultraman奥运会Thế vận hội奥迪audi奥黛áo dàian安全an toàn安全带dây an toàn安全座椅ghế an toàn ô tô安宁bình yên安居乐业an cư lạc nghiệp安心an tâm安慰an ủi安排sắp xếp安检kiểm tra an ninh安眠药thuốc ngủ安稳yên ổn安装cài đặt安详điềm tĩnh安踏anta安逸an nhàn安静yên tĩnh安静im安静yênbờ岸上trên bờnhấn按压穴位bấm huyệt按摩mát-xa按摩massage按摩师nhân viên massage按摩椅ghế massage按理说theo lý mà nói按说theo lý按键phím bấmchịu挨家挨户từng nhà một挨打bị đánh挨着kề bên昂贵đắt đỏtối暗中ngầm暗器ám khí暗杀ám sát暗物质vật chất tối暗示ám chỉ暧昧mập mờ案件vụ án案件vụ案件án熬夜thức khuya熬夜学习thức khuya học bàiyêu爱不释手yêu thích không rời爱因斯坦Einstein爱国yêu nước爱好sở thích爱心lòng nhân ái爱情tình yêu爱情片phim tình cảm爱惜quý trọng爱戴kính yêu爱理不理làm lơ爱面子sĩ diện爱马仕hermes癌症ung thưthấp矮人người lùn矮小thấp bé碍事vướng víu艾滋病HIV/AIDS阿姨阿拉伯语tiếng Ả Rập阿玛尼armani阿迪达斯adidas阿里巴巴alibaba