YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng J

690 mục từ, trang 1/3. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

giơ lên举一反三suy ra cái khác từ một ví dụ举世无双vô song举世瞩目được cả thế giới chú ý举世闻名nổi tiếng khắp thế giới举例lấy ví dụ举手giơ tay举报báo cáo举止cử chỉ举足轻重có ảnh hưởng lớn举重cử tạlâu久仰ngưỡng mộ đã lâu久违lâu ngày không gặpchín九十分钟90 phút九月tháng Chíngiếng井盖nắp cốnggiao交付giao nộp交叉giao nhau交响乐giao hưởng交头接耳thì thầm交情tình giao hảo交换trao đổi交易giao dịch交朋友kết bạn交流giao lưu交界giao giới交给giao cho交警cảnh sát giao thông交通giao thông交通事故tai nạn giao thông交通工具phương tiện giao thông京剧Kinh kịch仅次于chỉ sau今天hôm nay今年năm nay今日hôm nay介于nằm giữa介绍giới thiệu价位mức giá价值giá trị价值观giá trị quan价格giá cả佳肴món ngon佳能Canonmượn借助nhờ vào借口cái cớ借条giấy vay nợ借款vay vốngiả假发tóc giả假如nếu như假定giả định假币tiền giả假日ngày nghỉ假期kỳ nghỉ假装giả vờ假设giả sử假货hàng giả健全khỏe mạnh健康sức khỏe健康khoẻ健美thể hình健身tập gym健身房phòng gymcứng đờ僵尸xác sống僵局bế tắc僵硬cứng nhắc兢兢业业cẩn trọng具体cụ thể具备có đủkiêm兼容tương thích兼顾kiêm nhiệm军事quân sự军事基地căn cứ quân sự军人bộ đội军医quân y军官sĩ quan军旗quân kỳ军火库kho vũ khí军舰tàu chiến军装quân phục军队quân đội军队quân决不tuyệt đối không决定quyết định决心quyết tâm决策quyết sách决议nghị quyết决赛chung kết净水器máy lọc nước减免giảm miễn减压giảm áp lực减少giảm减肥giảm cân减轻giảm nhẹ减速làm chậm减速带gờ giảm tốc减震器giảm xócmấy几个vài几乎hầu như几率xác suất击剑đấu kiếm击杀hạ gụckiếm剧情cốt truyện剧本kịch bản剧目vở diễn剧组đoàn kịch剧院nhà hát剪刀cái kéo剪头发tỉa tóc剪彩cắt băng khánh thànhthêm加上thêm vào加入gia nhập加剧làm trầm trọng thêm加密mã hóa加工gia công加强tăng cường加快đẩy nhanh加油đổ xăng加油站trạm xăng加深làm sâu sắc加湿器máy tạo độ ẩm加热làm nóng加班làm thêm giờ加速tăng tốc加重làm nặng thêm即使dù cho即使即可là đượccuộn卷入dính líu卷发棒máy uốn tóc卷子bài thi卷尺thước đo卷笔刀gọt bút chì卷纸khăn giấy cuộn及时kịp thời及格đạtcâugọi叫喊kêu吉他ghita吉普jeep吉祥cát tường吉祥物linh vật君子quân tử嘉宾khách mờinhai坚信tin tưởng vững chắc坚决kiên quyết坚守giữ vững坚定kiên định坚强kiên cường坚持kiên trì坚持不懈kiên trì không ngừng坚果hạt基于dựa trên基因gen基地căn cứ基本cơ bản基本上về cơ bản基本功nền tảng cơ bản基督教Cơ Đốc giáo基础cơ sở基金quỹ đầu tư境界cảnh giớikẹp夹子cái kẹp夹杂lẫn lộngiải thưởng奖励phần thưởng奖学金học bổng奖杯cúp奖金tiền thưởng奸诈gian trá姐妹chị em姐姐chị娇惯nuông chiều嫁妆của hồi môn嫁老公lấy chồng嫉妒ghenmùa季军hạng banhà家人người thân家伙thằng家伙kẻ家具đồ nội thất家务việc nhà家境hoàn cảnh gia đình家属người nhà家常thường ngày家乡quê hương家庭gia đình家政giúp việc nhà家教gia sư家族gia tộc家用dùng trong gia đình家电đồ gia dụng家禽gia cầm家里ở nhà家长phụ huynh寄托gửi gắm将军tướng quânnhọn尖端ngọn尖锐sắc bénliền就业việc làm就座ngồi vào chỗ就是chính là就要sắp就读theo học就近gần nhất就餐dùng bữahết尽力cố gắng hết sức尽可能càng...càng tốt尽快càng sớm càng tốt尽情thỏa thích尽量cố gắngcục局部cục bộ局长cục trưởng局面cục diện居住cư trú居民cư dân居然không ngờ居高临下ở trên cao nhìn xuống届时đến lúc đó崛起trỗi dậy巨人người khổng lồ巨大khổng lồ巨头ông lớn巨星siêu sao巨浪sóng lớn巨蟹座Cự Giải巨额số tiền khổng lồ建交thiết lập quan hệ ngoại giao建成xây dựng xong建立thành lập建筑kiến trúc建筑师kiến trúc sư建筑施工xây dựng建议đề nghịkiêng忌口kiêng ăn忌讳kiêng kỵgấp急于nôn nóng急于求成nóng vội thành công急剧đột ngột急功近利ham thành tích trước mắt急性cấp tính急救cấp cứu急救包bộ sơ cứu急转弯quẹo gấp急需cần gấpkinh ngạc惊动làm kinh động惊喜ngạc nhiên惊天动地kinh thiên động địa惊心动魄kịch tính惊慌hoảng sợ惊醒bừng tỉnhbỏ戒指nhẫn戒烟bỏ thuốc lá截然不同hoàn toàn khác截至tính đến技术kỹ thuật技能kỹ năng拒绝từ chối拘束gò bó拘留tạm giữchenquyên gópnhặt据悉theo tin据此dựa vào đó接力tiếp sức接受chấp nhận接听nhận cuộc gọi接好运xin vía接待tiếp đón接收tiếp nhận接班kế nhiệm接班人người kế nhiệm接着tiếp theo接见tiếp kiến