YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng F

378 mục từ, trang 1/2. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

丰厚dồi dào丰富phong phú丰富多彩đa dạng phong phú丰收bội thu丰满đầy đặn丰田toyota丰盛thịnh soạntrả付出bỏ ra付费trả phíPhật佛教phật giáo俯仰cúi và ngẩngphàm凡是phàm là凤凰phượng hoàngphút分为chia thành分享chia sẻ分割chia cắt分化phân hóa分子phân tử分寸chừng mực分工phân công分布phân bố分开tách ra分心phân tâm分成chia phần分手chia tay分支nhánh分散phân tán分数điểm số分数điểm分析phân tích分歧bất đồng分泌tiết ra分离chia ly分类phân loại分红chia cổ tức分组phân nhóm分裂phân chia分解phân giải分赃chia chác (tài sản phi pháp)分配phân phốiphó副作用tác dụng phụ匪徒tên cướpphản反击phản công反动phản động反复lặp đi lặp lại反对phản đối反射phản xạ反差tương phản反应phản ứng反弹phản ứng ngược反思suy ngẫm反感phản cảm反抗phản kháng反映phản ánh反正dù sao反派phản diện反省tự kiểm điểm反问hỏi ngược lại反馈phản hồi反驳phản bác发作phát tác发光phát sáng发出phát ra发动phát động发动机động cơ发呆ngẩn người发圈dây buộc tóc发型kiểu tóc发夹kẹp tóc发射phóng发射台bệ phóng发展phát triển发布đăng发布会họp báo发愤图强quyết chí vươn lên发抖run rẩy发挥phát huy发掘khai phá发明phát minh发泄xả发源地cái nôi发火nổi giận发烧sốt发现phát hiện发生xảy ra发生xảy发电phát điện发电机máy phát điện发病phát bệnh发票hóa đơn发簪trâm cài tóc发脾气nổi cáu发芽nảy mầm发行phát hành发表phát biểu发言人người phát ngôn发誓thề发财phát tài发起khởi xướng发起人người khởi xướng发酵lên men否决phủ quyết否则nếu không否定phủ định否认phủ nhận坟墓ngôi mộ复习ôn tập复兴phục hưng复制sao chép复印sao chụp复印机máy photocopy复原phục nguyên复发tái phát复合hợp lại复式公寓duplex复杂phức tạp复查kiểm tra lại复活hồi sinh复活节Lễ Phục Sinh夫人phu nhân夫妻vợ chồng奉献cống hiến奋斗phấn đấu妇女Ngày Phụ nữ孵化ấpgiàu富人người giàu富士Fujifilm富强giàu mạnh富有giàu có富翁đại giaphong bì封印phong ấn封建phong kiến封锁phong tỏa封闭đóng kín封面bìa峰会hội nghị thượng đỉnh峰回路转khúc quanh bất ngờbuồm帆船thuyền buồmbức幅度biên độ废品phế phẩm废墟đống đổ nát废寝忘食quên ăn quên ngủ废材phế vật废物rác thải废话lời thừa废除bãi bỏ愤怒tức giận房东chủ nhà房产证sổ hồng房价giá nhà房卡thẻ phòng房地产bất động sản房子ngôi nhà房屋nhà cửa房租tiền thuê nhà房车xe nhà ở房间phòngđỡ抚养nuôi dưỡng抚养费tiền cấp dưỡng抚摸vuốt veđặt放下đặt xuống放假nghỉ放到đặt vào放学tan học放射phóng xạ放开thả放弃từ bỏ放心yên tâm放手buông tay放映chiếu phim放暑假nghỉ hè放水xả nước放纵buông thả放肆hỗn xược放过tha chođắp敷衍qua loa斐乐fila斧头rìuphía方位phương vị方便tiện lợi方便面mì gói方向盘vô lăng方块方式cách方方面面mọi mặt方案phương án方法phương pháp方粽bánh tét方言phương ngữ方针phương châm方面phương diện服从phục tùng服务dịch vụ服务区khu dịch vụ服务员nhân viên phục vụ服务器máy chủ服气tâm phục khẩu phục服装quần áo服饰trang phục枫树cây phong沸沸扬扬xôn xao沸腾sôipháp法人pháp nhân法制pháp chế法国Pháp法官thẩm phán法师pháp sư法庭tòa án法律luật法拉利ferrari法棍面包bánh mì法规pháp quy法语tiếng Pháp法院toà án泛滥tràn lannổi浮力lực nổi浮漂phao câu浮萍bèo浮躁nông nổiphiền烦恼phiền não烦躁bực mình烦闷buồn bực焚烧đốt cháy父亲节Ngày của Cha父女cha con gái父子cha con父母bố mẹphạm犯人phạm nhân犯罪phạm tội犯罪片phim hình sự犯规phạm luật番茄cà chuađiên疯子kẻ điên疯狂điên cuồngphúc福利phúc lợi福气phúc khí福特ford符号ký hiệu符号dấubột粉丝người theo dõi粉底液kem nền粉扑bông phấn粉碎nghiền nát粉碎机máy nghiền粉笔phấn粉色màu hồng粉饼phấn nềnphân纷纷lần lượt纺织dệt may绯闻tin đồn tình áikhâu缝合khâu lại缝纫线chỉ may缝衣针kim khâu繁体字chữ phồn thể繁华phồn hoa繁殖sinh sản繁荣phồn vinhphạt罚款phạt tiềnlật翻天覆地long trời lở đất翻来覆去trằn trọc翻番gấp đôi翻盖手机điện thoại gập翻译phiên dịch翻译人员phiên dịch viên肥料phân bón肥沃màu mỡ肥皂xà phòng肥胖béo phìphổi腐化tha hóa腐朽mục nát腐烂thối rữa腐蚀ăn mòn腐败tham nhũng腹泻tiêu chảy