YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng B

510 mục từ, trang 1/2. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

khôngchẳng不一定không nhất thiết不为人知không ai biết不久không lâu不了了之bỏ dở giữa chừng不予không cho不亚于không kém gì不亦乐乎vô cùng vui sướng不仅không chỉ不以为然không cho là đúng不但không những不便bất tiện不值không đáng不假思索không cần suy nghĩ不再không còn不准không được phép不利bất lợi不利于không có lợi cho不可思议khó tin不可避免không thể tránh khỏi不同寻常khác thường不在乎không quan tâm不够không đủ不大không lớn不太không quá不如không bằng不如说nói đúng hơn不安bất an不定không cố định不宜không thích hợp不对không đúng不少không ít不屑không thèm不屑一顾không thèm để ý不平bất bình不幸bất hạnh不得不đành phải不得了kinh khủng不得而知không thể biết được不必không cần不怎么không mấy不怎么样không có gì đặc biệt不惜không tiếc不愧xứng đáng不择手段bất chấp thủ đoạn不敢当không dám nhận不断không ngừng不服không phục不正之风thói hư tật xấu不满bất mãn不理không để ý不由自主không tự chủ不相上下kẻ tám lạng người nửa cân不知không biết不知不觉bất giác不禁không khỏi不算không tính不管bất kể不约而同không hẹn mà gặp不翼而飞bỗng dưng biến mất不耻下问không ngại học hỏi不肯không chịu不能不không thể không不至于không đến nỗi不行không được不见không thấy不解không hiểu不许không cho phép不起眼không nổi bật不辞而别lặng lẽ ra đi不过tuy nhiên不通không thông不错khá tốt不难không khó不顾bất chấpC伯伯bác伯父bác traibạn đồng hành伴侣bạn đời伴奏đệm nhạc伴娘phù dâu伴郎phù rể便于thuận tiện cho便利店cửa hàng tiện lợi便利贴giấy ghi chú便条giấy nhắn便饭bữa cơm thường保佑phù hộ保修bảo hành保健chăm sóc sức khỏe保养bảo dưỡng保姆bảo mẫu保存lưu giữ保守bảo thủ保安bảo vệ保密bảo mật保持giữ保时捷porsche保暖giữ ấm保洁nhân viên vệ sinh保温杯cốc giữ nhiệt保留giữ lại保管bảo quản保证đảm bảo保质期hạn sử dụng保重giữ gìn sức khỏe保镖vệ sĩ保险bảo hiểm保险丝cầu chì保险柜két sắt保障bảo đảm保鲜bảo quản tươi保鲜膜màng bọc thực phẩm傍晚hoàng hôn傍晚chiềutám八卦nhiều chuyện八卦聊天buôn chuyện八月tháng Tám八角hồilínhbăng冰块đá冰山tảng băng冰桶thùng đá冰棍kem que冰沙sinh tố冰淇淋kem冰箱tủ lạnh冰茶trà đá冰雪băng tuyết冰雹mưa đáđừng别人người khác别具匠心khéo léo độc đáo别墅biệt thự别提了đừng nhắc nữa别的cái khác别说đừng nóibóc剥削bóc lột剥夺tước đoạt办不到không làm được办事giải quyết công việc办事处văn phòng đại diện办公làm việc (văn phòng)办公室văn phòng办公桌bàn làm việc办公椅ghế văn phòng办学mở trườngbao包围bao vây包子bánh bao包容bao dung包庇bao che包扎băng bó包括bao gồm包裹bưu kiệnbắc北京Bắc Kinh北方phía bắc北极Bắc Cực北极熊gấu trắng北部miền Bắc半信半疑bán tín bán nghi半决赛bán kết半场hiệp một半夜nửa đêm半天nửa ngày半岛bán đảo半年nửa năm半数một nửa半真半假nửa thật nửa giả半路nửa đường卑鄙đê tiện博士tiến sĩ博大精深bao la sâu sắc博客blog博物馆bảo tàng博览会hội chợ triển lãmbiến变动biến động变化biến đổi变压器máy biến áp变幻莫测biến hóa khôn lường变异biến dị变形biến dạng变形金刚Transformers变得trở nên变成trở变故biến cố变电站trạm biến áp变色龙tắc kè hoa变质biến chất变身biến thânnhé哺乳cho bú哺乳动物động vật có vúđập nước堡垒pháo đài堡垒之夜Fortnite壁挂风扇quạt treo tường壁画bích họa壁虎tắc kè备份bản sao lưu备忘录bản ghi nhớ备用dự phòng备课soạn bàichạy nhanh奔波bôn ba奔赴lao tới奔驰Mercedes-Benzbảo bối宝宝em bé宝石đá quý宝藏kho báu宝贝cục cưng宝马bmw宾利Bentley崩溃sụp đổ巴沙鱼cá tra巴结nịnh bợ布局bố cục布满phủ đầy布置bố trígiúp帮会bang hội帮助giúp đỡ帮手trợ thủ并存cùng tồn tại并购mua lại và sáp nhập弊端tệ nạn彼此nhau必不可少không thể thiếu必将nhất định sẽ必要cần thiết必须phải悲伤buồn bã悲剧bi kịch悲哀bi ai悲惨bi thảm悲欢离合vui buồn hợp tan悲痛đau buồn悲观bi quannhịndẹt扁担đòn gánh扮演đóng vaibẻ扳手cờ lê把戏trò bịp把手tay cầm把握nắm bắt报亭quầy báo报仇báo thù报刊báo chí报到báo danh报告báo cáo报复trả thù报社tòa soạn报答đền đáp报考đăng ký thi报警báo cảnh sát报酬thù lao抱怨phàn nàn抱负hoài bãonhổ拔牙nhổ răng拔苗助长dục tốc bất đạt拜年chúc tết拜见bái kiến拜访thăm viếng拨款cấp vốn拨通gọi được捕鱼đánh cá捕鼠器bẫy chuột搬家chuyển trọ搬迁chuyển dờibày摆平giải quyết ổn thỏa摆渡车xe buýt sân đỗ摆脱thoát khỏi摆设bày biệnphát播出phát sóng播种gieo hạt播种机máy gieo hạt斑点vết đốm斑纹vằn斑马ngựa vằn斑马线vạch qua đường暴利lợi nhuận khổng lồ暴力bạo lực暴躁nóng nảy暴雨mưa lớn暴露phơi bày暴风雨bão tốcuốn