YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng R

166 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

乳制品sản phẩm sữangười人事nhân sự人体cơ thể người人力nhân lực人参nhân sâm人口dân số人员nhân viên人品nhân phẩm人均bình quân đầu người人士nhân sĩ人家người ta人工nhân tạo人工智能trí tuệ nhân tạo人性nhân tính人情tình người人才nhân tài人数số người人文nhân văn人权nhân quyền人格nhân cách人次lượt người人民nhân dân人民币nhân dân tệ人气độ nổi tiếng人物nhân vật人生cuộc đời人生đời人类nhân loại人缘儿quan hệ tốt人群đám đông人脸识别nhận diện khuôn mặt人行道vỉa hè人质con tin人身thân thể人造卫星vệ tinh nhân tạo人道nhân đạo人间nhân gian仁慈nhân từ仍然vẫnnhậm任人宰割bị người khác thao túng任何bất kỳ任何bất cứ任务nhiệm vụ任命bổ nhiệm任天堂Nintendo任性bướng bỉnh任期nhiệm kỳ任职giữ chức vụ任重道远trách nhiệm nặng nề儒学Nho học儒家Nho giáo入侵xâm lược入口lối vào入场vào cửa入境nhập cảnh入学nhập học入选được chọn入门nhập môn冗长dài dòngla hétnhư如一như một如下như sau如今hiện nay如实như thật如意như ý如愿以偿như ý nguyện如果nếu如果说nếu nói如此như thế容光焕发rạng rỡ容器bình chứa容忍khoan dung容易dễ dàng容易dễ容貌dung mạo容量dung lượng容颜dung nhanyếu弱势yếu thế弱点điểm yếunhẫn nhịn忍不住không nhịn được忍心nỡ lòng忍耐nhẫn nại忍饥挨饿chịu đói惹祸gây họaxoa bóp揉搓xoa日历lịch日复一日ngày qua ngày日夜ngày đêm日子ngày tháng日常hàng ngày日报báo hằng ngày日新月异thay đổi từng ngày日本Nhật Bản日用品đồ dùng hàng ngày日益ngày càng日记nhật ký日语tiếng Nhật日食nhật thựcnhuộm染发nhuộm tóc柔和nhẹ nhàng柔软mềm mại柔道judo榕树cây đaẩm润唇膏son dưỡng môi溶解hoà tannóng热带nhiệt đới热情nhiệt tình热气hơi nóng热气球khinh khí cầu热水nước nóng热水器máy nước nóng热水瓶phích nước热水袋túi chườm nóng热泪盈眶rưng rưng nước mắt热潮làn sóng热点điểm nóng热烈nồng nhiệt热爱yêu thích热石đá nóng热线đường dây nóng热腾腾nóng hổi热量nhiệt lượng热门xu hướng热闹náo nhiệt然后sau đó燃料nhiên liệu燃气灶bếp gas燃烧cháy瑞士军刀dao quân đội Thụy Sĩ瑞士卷bánh cuộn瑞辛咖啡luckin coffee瑞雪tuyết lànhquanh绕行đi vòng肉类thịt荣幸vinh hạnh荣获vinh dự nhận được荣誉vinh dựtan chảy融入hòa nhập融洽hòa hợp认为cho rằng认出nhận ra认可công nhận认真chăm chỉ认知nhận thức认证chứng nhận认识quen认错nhận saiđể让座nhường ghế让步nhượng bộmềm软件phần mềm软实力sức mạnh mềm软弱yếu đuối韧性độ dẻo dai