YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng C

572 mục từ, trang 1/2. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

C罗Cristiano Ronaldoxấu丑恶xấu xa丑闻bê bối丑陋xấu xíbụi rậm丛林rừng rậmxâu串门đi chơi nhàđi (xe, tàu...)乘人之危thừa nước đục thả câu乘客hành khách乘车đi xe产业ngành công nghiệp产值giá trị sản xuất产品sản phẩm产地nơi sản xuất产生sinh ra产量sản lượng仇恨thù hậntừ从不không bao giờ从业hành nghề从今以后từ nay về sau从前ngày xưa从头từ đầu从小từ nhỏ从早到晚từ sáng đến tối从未chưa từng从来chưa bao giờ从此từ đó从而do đó仓库kho hàng仓鼠chuột hamstertruyền传人truyền nhân传出truyền ra传单tờ rơi传奇huyền thoại传感器cảm biến传承truyền thừa传授truyền dạy传播truyền bá传来truyền đến传染病bệnh truyền nhiễm传真fax传统truyền thống传言tin đồn传说truyền thuyết传输truyền tải传达truyền đạt伺候hầu hạ侧面mặt bên促销khuyến mãi偿还hoàn trả储备dự trữ储水罐bình chứa nướcthúc giục催化剂chất xúc tác催眠thôi miên充分đầy đủ充气床垫đệm hơi充满tràn đầy充电sạc pin充电器sạc充电宝pin dự phòng充电桩trạm sạcquyểnxông冲击tác động冲刺nước rút冲动bốc đồng冲水按钮nút xả nước冲浪lướt sóng冲突xung đột冲锋衣áo khoác chống nướcgom lại凑合tạm đượcra出丑làm xấu mặt出主意đưa ra ý kiến出事gặp chuyện出于xuất phát từ出人意料ngoài dự đoán出卖bán đứng出厂xuất xưởng出去ra ngoài出发xuất phát出口lối ra出口xuất khẩu出口成章nói lưu loát出售bán ra出国ra nước ngoài出土khai quật出境xuất cảnh出局loại khỏi cuộc chơi出山xuất hiện trở lại出差đi công tác出席tham dự出拳đấm出毛病gặp trục trặc出汗đổ mồ hôi出洋相làm trò cười出游đi chơi出版xuất bản出版社nhà xuất bản出现xuất hiện出示xuất trình出神xuất thần出租cho thuê出租车taxi出血chảy máu出行đi lại出访công du出走bỏ đi出路lối thoát出身xuất thân出院xuất viện出难题ra đề khó创业khởi nghiệp创作sáng tác创可贴băng cá nhân创始人người sáng lập创新đổi mới创造sáng tạo初一mồng một初中cấp hai初次lần đầu初步sơ bộ初级sơ cấp初衷ý định ban đầu刺客sát thủ刺激kích thích刺耳đinh tai刺骨thấu xương匆匆vội vã匆忙vội vàngnhà máy厂商nhà sản xuất厂房nhà xưởng厂长giám đốc nhà máy厕所nhà vệ sinh厨师đầu bếp厨房nhà bếp参军nhập ngũ参加tham gia参展tham gia triển lãm参考tham khảo参见xem thêm参观tham quan参谋tham mưu参赛tham gia thi đấucái nĩa叉子nĩa叉车xe nângăn吃不上không ăn được吃亏chịu thiệt吃喝玩乐ăn chơi hưởng lạc吃瓜hóng chuyện吃饭ăn cơm吵架cãi nhauthổi吹头发sấy tóc吹捧tâng bốc吹风机máy sấy tóc呈现trình bàyhát唱片đĩa nhạcthở dốc嘲笑chế giễusânbuổicuộc场合trường hợp场地sân bãi场景cảnh场面cảnh tượngrủ xuống垂直thẳng đứng城区khu đô thị城堡lâu đài城墙tường thành城市thành phố城乡thành thị và nông thôn城里trong thành phố处于ở trong处境hoàn cảnh处女座Xử Nữ处方đơn thuốc处理xử lý处理器bộ xử lý处罚xử phạt处长trưởng phòng嫦娥Hằng Ngalưu trữ存储卡thẻ nhớ存在tồn tại存折sổ tiết kiệm存放cất giữ存款gửi tiềncưng chiều宠物thú cưng宠物笼chuồng thú cưngtấcnếmthước尺码kích thướctầng层出不穷liên tục xuất hiện层次tầng lớpngã rẽ崇尚tôn sùng崇拜ngưỡng mộ崇敬tôn kính崇高cao cả川崎Kawasaki川流不息nối tiếp không ngừngkém差不多gần như差别khác biệt差点儿suýt nữathường常人người thường常务thường vụ常年quanh năm常温nhiệt độ thường常理lẽ thường常用thường dùng常见thường gặp常识kiến thức phổ thônggiường床上用品chăn ga gối床单ga trải giường床垫nệm床头柜tủ đầu giường床头灯đèn ngủ彩灯đèn trang trí彩电tivi màu彩票vé số彩虹cầu vồng彩霞mây đỏ彻底triệt để惨痛đau xót惩罚trừng phạtlo âu愁眉苦脸mặt mày ủ rũ慈善từ thiện慈祥hiền từtrở thành成为thành成分thành phần成功thành công成千上万hàng vạn成员thành viên成品thành phẩm成型định hình成天suốt ngày成家lập gia đình成就thành tích成才thành tài成果thành quả成群结队từng nhóm từng đoàn成语thành ngữ成问题thành vấn đề成龙Jackie Chan才华tài năng才能mới có thể承包thầu承受chịu đựng承担đảm nhận承认thừa nhận承诺cam kết承诺hứa承载chịu tảichép抄写chép lại抄袭đạo vănrút抽奖rút thăm trúng thưởng抽屉ngăn kéo抽水机máy bơm nước抽烟hút thuốc抽空dành thời gian抽签bốc thăm抽象trừu tượngtháo拆迁giải tỏa拆除tháo dỡ持有nắm giữ持续kéo dài措手不及trở tay không kịp措施biện phápcắm插嘴chen ngang插图minh họa插座ổ cắm điện插板ổ cắm điện插秧cấy lúa插队chen hàng