YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng P

209 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

POLO衫áo polo乒乓球bóng bàn佩服khâm phục便宜rẻnghiêng偏偏cứ偏僻hẻo lánh偏向thiên vị偏差sai lệch偏方bài thuốc dân gian偏见định kiến僻静vắng vẻ凭证chứng từphán xét判决phán quyết判处kết án判定phán định判断phán đoánbàobổcặp叛逆nổi loạn品位gu品尝nếm thử品牌thương hiệu品种giống啤酒biaphun喷泉đài phun nướcdốc培养bồi dưỡng培训đào tạo培训班lớp đào tạo屁股mông屏障rào chắnbằng phẳng平原đồng bằng平台nền tảng平和bình hòa平均trung bình平安bình an平常心tâm bình thản平底锅chảo平息xoa dịu平方vuông平方米mét vuông平日ngày thường平板电脑máy tính bảng平民dân thường平等bình đẳng平行song song平衡cân bằng平面mặt phẳng徘徊lảng vảngnhào tới扑克bài tây扑克牌bộ bài扑面而来ập vào mặt批准phê duyệt批判phê phán批发bán buôn批评phê bình抛弃vứt bỏkhoácchụp拍卖đấu giá拍戏đóng phim拍摄quay phim拍照chụp ảnhghép拼命liều mạng拼图trò chơi ghép hình拼多多pinduoduonângxếp排名xếp hạng排放thải ra排斥bài xích排气管pô xe排球bóng chuyền排练tập dượt排行榜bảng xếp hạng排队xếp hàng排除loại trừphẩy攀升tăng vọt攀岩leo vách đá旁观đứng xem旁边cạnh普拉达prada普通人người bình thường普通话phổ thông朋友bạn朴素giản dịngâm泡沫bọt泡沫箱thùng xốp泡泡机máy thổi bong bóng泡泡玛特pop mart泼冷水dội gáo nước lạnhphái派出phái đitrôi漂亮xinh漂浮trôi nổi瀑布thác nướcpháo炮兵pháo binhleo片刻chốc lát片面phiến diện牌子nhãn hiệu牌照biển sốchai瓶装啤酒bia chai瓶颈nút thắt cổ chaibên bờ疲劳mệt mỏi疲惫不堪mệt mỏi rã rờida皮包cặp da皮卡车xe bán tải皮夹克áo khoác da皮带dây nịt皮球bóng da皮裤quần da皮革da thuộc皮鞋giày dachậu盆地lòng chảo盆栽cây cảnh盘子đĩa盘旋lượn quanh盘旋等待bay vòng chờmongvỡ破产phá sản破例phá lệ破坏phá hoại破坏phá破旧cũ nát破案phá án破洞裤quần rách破灭tan vỡ破碎vỡ nát破解giải mã破除phá bỏchạm碰到gặp phải碰钉子gặp trở ngại票价giá vé票房doanh thu phòng vébài篇幅độ dài (bài viết)聘请mời làm việcbéo胖子người béo胚胎phôi thailá lách脾气tính khí膨胀phình ra苹果apple苹果quả táo菩萨bồ tát萍水相逢gặp gỡ tình cờ葡萄nho葡萄干nho khô葡萄酒rượu vang蓬勃phồn thịnh螃蟹cua评价đánh giá评委giám khảo评论bình luận评论cmt评论员bình luận viên评选bình chọnbản nhạc贫乏thiếu thốn贫困nghèo khổ贫富giàu nghèonằm sấp跑步chạy跑步chạy bộ跑车siêu xe跑道đường chạy跑龙套vai phụ迫不及待nóng lòng迫切cấp bách迫害bức hạiphối hợp配件phụ kiện配偶vợ/chồng配电箱hộp điện配置cấu hình配送giao hàng配音lồng tiếngtrải铺路lát đườngđi cùng陪伴đồng hành陪葬tùy táng频率tần suất频道kênh飘扬bay phấp phới骗子kẻ lừa đảo鹏程万里tương lai rộng mở