YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng T

430 mục từ, trang 1/2. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

亭子đìnhanh ấyhắnổng他们họ他妈的mẹ kiếp体制thể chế体力thể lực体操thể dục dụng cụ体检khám sức khỏe体温nhiệt độ cơ thể体积thể tích体育thể dục体育场sân vận động体育馆nhà thi đấu体质thể chất体贴chu đáo体验trải nghiệmdừng停下dừng lại停业ngừng kinh doanh停止ngừng停水mất nước停泊neo đậu停滞đình trệ停电mất điện停留lưu lại停车đỗ xe停车场bãi đậu xe停车费phí đỗ xetrộm偷偷lén lút偷看dòm偷窥nhìn trộmthỏ兔子con thỏlồi剃须刀dao cạo râucái台上trên sân khấu台灯đèn bàn台球bi-a台阶bậc thang台风bão叹气thở dàicùng同一cùng một同事đồng nghiệp同伙đồng bọn同学bạn học同年cùng năm同志đồng chí同情đồng cảm同时đồng thời同期cùng kỳ同步đồng bộ同类cùng loại同胞đồng bào同舟共济đồng cam cộng khổnuốtnghe听从nghe theo听众khán thính giả听写chính tả听到nghe thấy听力nghe hiểu听取lắng nghe听讲nghe giảng听话ngoan ngoãn听说nghe nói唾液nước bọtđoàn团伙băng nhóm团体tập thể团员đoàn viên团结đoàn kết团聚đoàn tụ团长đoàn trưởng团队đội nhómhình图书馆thư viện图形hình vẽ图案hoa văn图画tranh vẽ图纸bản vẽ图表biểu đồ土匪thổ phỉ土地đất土星sao Thổ土生土长sinh ra và lớn lên土豆khoai tây坦克xe tăng坦然thản nhiên坦白thẳng thắnsậptháp塔吊cẩu thápđiền填空điền vào chỗ trống填补lấp đầyngàyhômtrời天上trên trời天下thiên hạ天主教thiên chúa giáo天伦之乐hạnh phúc gia đình天使thiên thần天台sân thượng天啊trời ơi天地trời đất天堂thiên đường天才thiên tài天文thiên văn天文台đài thiên văn天气thời tiết天然tự nhiên天然气khí đốt天猫tmall天王星sao Thiên Vương天生bẩm sinh天真ngây thơ天秤座Thiên Bình天空bầu trời天线ăng-ten天经地义lẽ trời đất天蝎座Bọ Cạp天赋năng khiếu天长地久trường tồn天鹅thiên ngaquá太平thái bình太极thái cực太极拳thái cực quyền太阳mặt trời太阳穴thái dương太阳系hệ Mặt Trời太阳能năng lượng mặt trời太阳能板tấm pin mặt trời太阳镜kính mátđầu头发tóc头号số một头头是道rành rọt头条tin nổi bật头痛đau đầu头盔mũ bảo hiểm头等舱hạng nhất头衔chức danh头顶đỉnh đầu套餐góicô ấyổn thoả妥协thỏa hiệp妥善ổn thỏa妥当thích đáng它们chúng nó屠杀thảm sátthôn帖子bài đăng弹性đàn hồi徒步đi bộ đường dài态度thái độnhờ托付giao phó托盘khay托运gửi hành lýném投奔chạy đến投影仪máy chiếu投机đầu cơ投票bỏ phiếu投稿gửi bài投篮ném bóng投诉khiếu nại投资đầu tư投身dấn thân投降đầu hàngnhấc抬头ngẩng đầu拖地lau sàn拖延trì hoãn拖把cây lau nhà拖拉机máy kéo拖欠nợ đọng拖累liên lụy拖鞋dép lê挑剔kén chọn挑战thách thức挑衅khiêu khích挑起kích động挑选lựa chọn挑食kén ănkhá挺拔thẳng tắpmóc掏钱bỏ tiền rathăm dò探亲thăm người thân探索khám phá探险thám hiểm探险家nhà thám hiểmđẩy推出ra mắt推卸đùn đẩy推土机máy ủi推广quảng bá推开đẩy ra推测suy đoán推特twitter推理suy luận推移trôi qua推翻lật đổ推进thúc đẩy推迟hoãn lại推选bầu chọn推销tiếp thịnêu ra提交nộp提供cung cấp提倡đề xướng提出đề xuất提到nhắc đến提名đề cử提心吊胆lo lắng bất an提拉米苏bánh tiramisu提拔đề bạt提早đến sớm提炼tinh luyện提示gợi ý提纲dàn ý提起nêu ra提醒nhắc nhở提醒nhắc提问đặt câu hỏi提高nâng caosạp摊位quầy hàngthay替身đóng thếcon条件điều kiện条形码mã vạch条款điều khoản条理mạch lạc条约hiệp ước桃子đào桃树cây đào桃花hoa đàothùng梯子thang椭圆hình elip檀健次Tan Jiancisúp汤圆bánh trôi泰国Thái lan泰斗thái đẩubôilọc淘宝taobao滔滔不绝nói không ngừng烫发uốn tóc特产đặc sản特价giá đặc biệt特例trường hợp đặc biệt特别đặc biệt特制chế tạo đặc biệt特大siêu lớn特工đặc vụ特征đặc điểm特快tốc hành特性đặc tính特效hiệu ứng特斯拉Tesla特有đặc hữu特权đặc quyền特步xtep特种部队lực lượng đặc nhiệm特色đặc sắc特邀mời đặc biệt特长sở trườngngọt甜点đồ tráng miệng甜蜜ngọt ngào田径điền kinh田螺ốc田野cánh đồng田鼠chuột đồng疼爱yêu thương疼痛đau đớnđau痛心đau lòng痛苦đau khổ痛苦nỗiđờmliệt瘫痪bị liệtcacbon