YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng N

190 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

bạnemmimaymàyngươi你们các bạn你好xin chào内力nội lực内向hướng nội内地nội địa内外bên trong và bên ngoài内存bộ nhớ内容nội dung内幕nội tình内心nội tâm内科nội khoa内衣áo lót内裤quần lót内部nội bộ内阁nội các内需nhu cầu nội địa农业nông nghiệp农产品nông sản农作物cây trồng农历âm lịch农场trang trại农村nông thôn农民nông dân农民工công nhân nông thôn农田đất nông nghiệp农药thuốc bảo vệ thực vật凝固đông lại凝视chăm chú nhìn凝聚kết tụ努力nỗ lực努力cố匿名ẩn danh南北bắc nam南方phía nam南极Nam Cực南瓜bí ngô南部miền Nam呐喊hò hétchứnhỉnào哪些những cái nào哪知道ai mà biết哪里đâu奈飞Netflixnữ女人phụ nữ女儿con gái女士quý cô女婿con rể女孩gái女孩儿bé gái女巫nữ phù thủy女朋友bạn gái奴隶nô lệ奶嘴núm ti奶奶奶牛奶瓶bình sữa奶粉sữa bột奶茶trà sữa奶茶店quán trà sữanon宁愿thà尼康Nikon尼龙ni lông尿nước tiểu尿布年代thập niên年初đầu năm年前trước tết年夜饭bữa cơm tất niên年底cuối năm年画tranh Tết年纪tuổi tác年薪lương năm年轻trẻ年迈già nua年限niên hạn念头ý nghĩ念念不忘nhớ mãi không quên恼羞成怒xấu hổ hóa giậnngàivặn扭曲vặn vẹo扭转xoay chuyển拟定dự thảocầm拿出lấy ra拿到lấy được拿走mang đigãibópấm柠檬chanhbùn泥潭vũng bùn泥瓦工thợ hồđậm浓厚đậm đà浓缩cô đặc浓重đậm đặc牛仔裤quần jean牛奶sữa牛排bít tết牛棚chuồng bò牛油果牛顿Newtonnam男人đàn ông男士quý ông男女nam nữ男女朋友người yêu男子chàng男孩trai男性nam giới男朋友bạn trai男生nam sinhdính粘贴dán糯米饭xôi纳税nộp thuế纳税人người nộp thuế纳闷儿thắc mắc纽带mối liên kết纽扣cúc áo耐人寻味ý vị sâu sắc耐克nike耐心kiên nhẫn耐用bềncó thể能不能có thể không能人người tài能力năng lực能力thể能力khả năng能否có thể hay không能干giỏi giang能源năng lượng能耗tiêu hao năng lượng脑子不清醒ngáo脑海tâm trí脑袋đầu óc虐待ngược đãi诺基亚nokia诺言lời hứangượcđó那个cái đó那么vậy thì那么thế thì那些những cái đó那儿kìa那儿đấy那家伙那边bên kia那边kia那边đằng那里ở đó酿造ồn ào闹事gây rối闹着玩儿đùa chơi闹钟đồng hồ báo thứckhó难为情ngại ngùng难以khó mà难以想象khó tưởng tượng难免khó tránh难受khó chịu难听chói tai难度độ khó难得hiếm có难得一见hiếm thấy难忘khó quên难怪thảo nào难民người tị nạn难点điểm khó难能可贵đáng quý难道chẳng lẽ难题vấn đề khóchim鸟巢Tổ Chim鸟类chim