YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng L

446 mục từ, trang 1/2. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

两万越南盾hai mươi nghìn两万越南盾hai mươi nghìn两千越南盾hai nghìn两千越南盾hai nghìn两岸hai bờ两栖lưỡng cư临床lâm sàng临街giáp mặt đường临近cận kề乐观lạc quan乐趣niềm vuiloạn乱七八糟lộn xộnrồi了却giải quyết xong了解hiểusáng亮点điểm sáng例外ngoại lệhai ngườisáu六十分钟60 phút六块腹肌cơ bụng 6 múi六月tháng Sáu兰博基尼Lamborghini兰花hoa lanlạnh冷冻食品hàng đông lạnh冷却làm lạnh冷战chiến tranh lạnh冷气máy lạnh冷水nước lạnh冷淡lạnh nhạt冷漠lãnh đạm冷笑cười lạnh冷酷lạnh lùng冷酷无情lạnh lùng vô tình冷门ít phổ biến冷静bình tĩnhmát凉亭chòi nghỉ凉席chiếu凉爽mát lạnh凉鞋giày sandal凌晨rạng sánghàng列为xếp vào列举liệt kê列入đưa vào列车đoàn tàu刘德华Andy Lau刘海tóc máilợi利害lợi hại利息lãi suất利润lợi nhuận利益lợi íchsức力不从心lực bất tòng tâm力所能及trong khả năng力气sức lực力量sức mạnh劣质kém chất lượng劳力士rolex劳务lao vụ劳动lao động劳斯莱斯Rolls-Roycesiết卤味món ăn tẩm ướp gia vị mặn历代các đời历史lịch sử历史人物nhân vật lịch sử历史学家học giả lịch sử历届các khoá trước厉害giỏi厘米xentimét另一方面mặt khác咧嘴nhe răng唠叨cằn nhằn啦啦队đội cổ vũ啰唆lắm lời喇叭còi垃圾rác垃圾桶thùng rác垃圾袋túi rác垃圾车xe rác寥寥无几rất ít帘子rèm廉价rẻ tiền廉政liêm chính廉洁liêm khiếtghi lại录像quay video录取trúng tuyển录用通知thư mời làm việc录音ghi âm录音机máy ghi âm律师luật sư徕卡Leica怜惜thương xótsững sờlười懒惰lười biếngkéo拉伸kéo giãn拉布布labubu拉开kéo ra拉拢lôi kéo拉窗帘đóng rèm拉链khóa kéo拉黑chặnxáchvớt掠夺cướp đoạtnguyên liệu旅店nhà trọ旅游du lịch旅程hành trình旅行社công ty du lịch旅途chuyến đi晾衣服phơi đồ晾衣绳dây phơi đồ朗诵ngâm thơ朗读đọc to李宁li-ning李连杰Jet Li来不及không kịp来信thư gửi đến来历lai lịch来回qua lại来得及kịp来源nguồn gốc来源nguồn来电cuộc gọi đến来自đến từ来访đến thăm来龙去脉ngọn ngành林肯lincoin柳树cây liễulan can梁朝伟Tony Leung Chiu-wai棱角góc cạnhtòa nhà楼上tầng trên楼下tầng dưới楼房nhà lầu楼梯cầu thang榴莲sầu riêngchảydòng流传lưu truyền流入chảy vào流动lưu động流向hướng chảy流域lưu vực流失thất thoát流感cúm流星sao băng流星雨mưa sao băng流氓lưu manh流水nước chảy流泪chảy nước mắt流浪lang thang流畅trôi chảy流程quy trình流行phổ biến流通lưu thông流量lưu lượng流露bộc lộ流鼻涕sổ mũi浏览duyệt qua浏览器trình duyệtsóng浪漫lãng mạn浪费lãng phíngập úngdộitrượt滤镜bộ lọc滥用lạm dụngrò rỉ漏洞lỗ hổnglinh灵丹linh đan灵力linh lực灵感cảm hứng灵机一动chợt nảy ra ý灵活linh hoạt灵芝linh chi灵通thông thạo灵魂linh hồn炉子bếp炉灶bếp lò炼金术giả kim thuật炼金炉lò luyệnthối烈士liệt sĩ牢固vững chắc牢记ghi nhớ犁地机máy càychó sói狼人người sói狼狈lúng túng猎人thợ săn猎犬chó săntỷ lệ率先đi đầu理发cắt tóc理发器tông đơ理性lý trí理想lý tưởng理所当然đương nhiên理由lý do理疗trị liệu理直气壮đường hoàng理科khoa học tự nhiên理论lý thuyết理财quản lý tài chínhở lại留下để lại留学du học留学生du học sinh留念lưu niệm留恋lưu luyến留给dành留言để lại lời nhắn留言nhắnsơ lược疗养dưỡng bệnh疗效hiệu quả điều trị疗法liệu pháplễ礼服lễ phục礼物quà tặng礼物quà礼貌lễ phép离不开không thể rời离婚ly hôn离开rời khỏi离职nghỉ việc立交桥cầu vượt立体lập thể立刻lập tức立刻ngay立功lập công立场lập trường立方lập phương立方米mét khối立足đứng vững笼子lồng笼统chung chung笼罩bao trùm篮球bóng rổ篱笆hàng rào类似tương tự粮食lương thựcmệtluyện练习luyện tập络绎不绝liên tục không ngừng绿xanh lá绿化trồng cây xanh绿灯đèn xanh绿色màu xanh lá cây绿茶trà xanh绿豆đậu xanh缆车cáp treosợi罗非鱼cá rô phi羚羊linh dươnggià老人người già老人家cụ già老人机điện thoại cơ bản老伴儿bạn đời già老公chồng老大đại ca老太太bà già老头lão老头儿ông già老婆vợ老字号thương hiệu lâu đời老实thật thà老家quê nhà老师giáo viên老师thầy老年tuổi già老乡đồng hương老是cứ luôn老朋友bạn cũ老板sếp老板ông chủ老爹鞋giày chunky老百姓người dân老祖lão tổ老花镜kính lão老虎hổ老远rất xa