YiWords
🌙
Trang chủ
/
Việt → Trung
/
B
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng B nói bằng tiếng Trung
653 từ tiếng Việt, trang 3/3 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.
buổi chiều
下午
buổi hòa nhạc
演唱会
buổi sáng
早上
buổi tối
晚上
buồm
帆
buồn
伤心
buồn bã
悲伤
buôn bán
贩卖
buồn bực
烦闷
buôn chuyện
八卦聊天
buồn cười
好笑
buôn lậu
走私
buồn nôn
恶心
buông
松开
buồng lái
驾驶舱
buông tay
放手
buông thả
放纵
búp bê
娃娃
bút
笔
bút bi
圆珠笔
bút chì
铅笔
bút dạ quang
荧光笔
bút kẻ mắt
眼线笔
bút lông
毛笔
bút máy
钢笔
bữa
顿
bữa ăn
餐
bừa bãi
胡乱
bữa cơm tất niên
年夜饭
bữa cơm thường
便饭
bữa sáng
早餐
bữa tối
晚餐
bữa trưa
午餐
bức
幅
bức hại
迫害
bực mình
烦躁
bức tranh
画儿
bức tường
墙壁
bức xạ
辐射
bừng tỉnh
惊醒
bước
步
bước chân
脚步
bước lên
踏上
bước ngoặt
转折
bước vào
步入
bưởi
柚子
bướm
蝴蝶
bướng bỉnh
任性
bưu chính
邮政
bưu điện
邮局
bưu kiện
包裹
bưu thiếp
明信片
byd
比亚迪
1
2
3