YiWords
🌙
Trang chủ
/
Việt → Trung
/
B
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng B nói bằng tiếng Trung
653 từ tiếng Việt, trang 2/3 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.
bây giờ
现在
bẻ
扳
bé
小孩
bé gái
女孩儿
bén rễ
扎根
Bentley
宾利
bèo
浮萍
béo
胖
béo ngậy
油腻
béo phì
肥胖
bể
池子
bê bối
丑闻
bể bơi
游泳馆
bế mạc
闭幕
bề mặt
表面
bề ngoài
外表
bệ phóng
发射台
bế tắc
僵局
bề thế
气派
bê tông
混凝土
bên
边
bền
耐用
bên bờ
畔
bên cạnh
身边
bên dưới
下面
bên kia
那边
bên này
这边
bên ngoài
外面
bên phải
右边
bên sau
后者
bên trái
左边
bên trên
上头
bên trong
里面
bên trong và bên ngoài
内外
bệnh
病
bệnh nghề nghiệp
职业病
bệnh nhân
病人
bệnh tả
霍乱
bệnh tâm lý
心病
bệnh tâm thần
精神病
bệnh tật
疾病
bệnh tiểu đường
糖尿病
bệnh tim
心脏病
bệnh truyền nhiễm
传染病
bệnh viện
医院
bếp
炉子
bếp điện
电磁炉
bếp gas
燃气灶
bếp lò
炉灶
bị
被
bi ai
悲哀
bí ẩn
神秘
bị bắt
被捕
bị bệnh
生病
bí cảnh
秘境
bị cáo
被告
bị đánh
挨打
bị động
被动
bị ép buộc
被迫
bị hack
被盗号
bị hại
受害
bi kịch
悲剧
bí kíp
秘籍
bị liệt
瘫痪
bị lừa
被骗
bí mật
秘密
bị nghi
涉嫌
bí ngô
南瓜
bị người khác thao túng
任人宰割
bi quan
悲观
bí quyết
秘诀
bị spam
被骚扰
bi thảm
悲惨
bị thiên tai
受灾
bí thư
书记
bị thương
受伤
bí xanh
冬瓜
bi-a
台球
bia
啤酒
bìa
封面
bia chai
瓶装啤酒
bịa đặt
编造
bia kỷ niệm
纪念碑
bia lon
罐装啤酒
bia mộ
墓碑
bích
黑桃
bích họa
壁画
biển
海
biến
变
biên bản
纪要
biển cả
海洋
biến chất
变质
biên chế
编制
biện chứng
辩证
biến cố
变故
biến dạng
变形
biến dị
变异
biên độ
幅度
biến đổi
变化
biến động
变动
biện giải
辩解
biên giới
边境
biển hiệu
招牌
biến hóa khôn lường
变幻莫测
biên kịch
编剧
biên lai
收据
biện luận
辩
biến mất
消失
biến nguy thành an
化险为夷
biện pháp
措施
biên soạn
编
biển số
牌照
biển số xe
车牌
biến thân
变身
biết
知道
biết bao
多么
biết chữ
识字
biệt danh
绰号
biết đâu
说不定
biết điều
懂事
biết đủ
知足
biết đủ thì vui
知足常乐
biết được
得知
biết ơn
感恩
biệt thự
别墅
biểu cảm
表情
biểu diễn
表演
biểu dương
表彰
biểu đạt
表达
biểu đồ
图表
biểu hiện
表现
biểu mẫu
表格
biểu quyết
表决
biểu thị
表示
biểu tình
示威
biểu tượng
标志
Bill Gates
比尔·盖茨
bím tóc
辫子
bình
壶
bình an
平安
binh biến
哗变
bình chọn
评选
bình chứa
容器
bình chữa cháy
灭火器
bình chứa nước
储水罐
bình đẳng
平等
bình hoa
花瓶
bình hòa
平和
bình luận
评论
bình luận viên
评论员
bình minh
黎明
bình nước
饮水壶
bình oxy
氧气瓶
bình quân đầu người
人均
binh sĩ
士兵
bình sữa
奶瓶
bình thường
正常
bình tĩnh
冷静
bình xăng
油箱
bình xịt côn trùng
杀虫喷雾
bình yên
安宁
bít tết
牛排
Bleach
死神
blog
博客
bmw
宝马
bò
奶牛
bỏ
戒
bó
束
bọ cạp
蝎子
Bọ Cạp
天蝎座
bỏ công sức
下功夫
bỏ cuộc
罢休
bỏ dở giữa chừng
不了了之
bỏ đi
出走
bỏ học
退学
bỏ lỡ
错过
bo mạch
电路板
bọ ngựa
螳螂
bỏ phiếu
投票
bỏ qua
忽略
bỏ ra
付出
bỏ rơi
遗弃
bó tay
无能为力
bỏ thuốc lá
戒烟
bỏ tiền ra
掏钱
bỏ trốn
逃跑
bỏ túi
袖珍
bóc
剥
bóc lột
剥削
bói toán
占卜
bom
炸弹
bọn
伙
bón phân
施肥
bóng
影子
bóng bàn
乒乓球
bong bóng
气泡
bóng cây
树荫
bóng chày
棒球
bóng chuyền
排球
bóng da
皮球
bóng dáng
身影
bóng đá
足球
bóng đèn
灯泡
bóng đèn cháy
灯泡坏了
bóng gôn
高尔夫球
bóng hơi
气球
bóng ma
幽灵
bỏng ngô
爆米花
bóng rổ
篮球
bóng tối
黑暗
bóp
捏
bóp méo
歪曲
bot
机器人
bọt
泡沫
bổ
劈
bố
爸
bộ
部
bộ bài
扑克牌
bộ chuyển đổi
转接头
bố cục
布局
bộ đồ không gian
航天服
bộ đội
军人
Bộ Giáo dục
教育部
bộ giáp máy
机甲
bộ lọc
滤镜
bố mẹ
父母
bố mẹ chồng
公婆
bộ nguồn
电源
bổ nhiệm
任命
bộ nhớ
内存
bộ phận
部门
bộ phim
影片
bộ sơ cứu
急救包
bổ sung
补
bổ sung cho nhau
互补
bộ sưu tập
藏品
bồ tát
菩萨
bố trí
布置
bộ trưởng
部长
bố vợ
岳父
bộ xử lý
处理器
bốc cháy
着火
bốc dỡ
装卸
bốc đồng
冲动
bốc hơi
蒸发
bộc lộ
流露
bốc thăm
抽签
bôi
涂
bối cảnh
背景
bồi dưỡng
培养
bối rối
困惑
bối rối không hiểu
迷惑不解
bội thu
丰收
bồi thường
补偿
bốn
四
bôn ba
奔波
bồn cầu
马桶
bồn chồn
焦躁
bồn hoa
花坛
bốn mùa
四季
bổn phận
本分
bốn phương tám hướng
四面八方
bồn rửa tay
洗手池
bồn tắm
浴缸
bông
棉花
bông cải xanh
西兰花
bỗng dưng biến mất
不翼而飞
bỗng nhiên
忽然
bông phấn
粉扑
bông tai
耳环
bông tắm
沐浴球
bột
粉
bột giặt
洗衣粉
bột mì
面粉
bột ngọt
味精
bơ
牛油果
bờ
岸
bờ biển
海岸
bờ sông
河畔
bơi
游
bởi
因为
bơi lội
游泳
bởi vì
因为
bơm nước
水泵
bơm vào
注入
BTS
防弹少年团
bù đắp
弥补
búa
锤子
bùa chú
咒语
bùa hộ mệnh
护身符
bụi
灰尘
bụi rậm
丛
bùn
泥
bún
米线
bún chả
烤肉米粉
bụng
腹部
bùng nổ
爆发
bùng phát
迸发
buộc
捆绑
buổi
场
1
2
3