YiWordsYiWords

以 A 開頭的越南語詞彙

共 148 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

á啊à啊a啊ạ啊á quân亞軍ác惡ác tính惡性ác ý惡意adidasAdidasae兄弟們ai誰ai cũng biết眾所皆知ai mà biết誰知道album專輯alibaba阿里巴巴Alipay支付寶alo喂ấm溫暖ẩm濕潤ấm áp溫暖ám chỉ暗示ấm đun nước熱水壺ám hại暗害ám khí暗器âm lịch農曆âm lượng音量âm mưu陰謀âm nhạc音樂ấm nước水壺ám sát暗殺âm thanh聲音âm thanh hình ảnh音像ẩm thực美食ẩm thực phương Tây西餐âm tiết音節âm tính陰性ấm trà茶壺âm u陰暗ẩm ướt潮濕amazonAmazonán案件an平安ăn吃ẩn隱藏ăn chay吃素ăn chơi hưởng lạc吃喝玩樂ẩn chứa蘊藏ăn cơm吃飯an cư lạc nghiệp安居樂業ẩn danh匿名ẩn dụ比喻ẩn giấu隱藏ân huệ恩惠ăn không ngồi rồi閒散ăn mặc ở đi lại衣食住行ăn mày乞丐ăn mòn腐蝕ăn mừng慶祝ẩn nấp躲藏ẩn náu藏身an nhàn安逸ân nhân恩人an ninh治安an ninh mạng網路安全ăn ở食宿ân oán恩怨ăn sâu bén rễ根深蒂固ẩn số未知數an tâm安心ăn tết過年ân tình恩情ẩn tình隱情an toàn安全ấn tượng印象an ủi安慰ăn uống飲食ăn vạ耍賴ăn vặt小吃ăn xin乞討ăn ý默契Andy Lau劉德華ăng-ten天線anh哥哥Anh英國ảnh照片anh ấy他anh ấy他ánh bình minh曙光anh chàng小伙子ảnh cưới結婚照anh đào櫻桃anh dũng英勇anh em兄弟anh hùng英雄ảnh hưởng影響ánh mắt眼神ánh nắng陽光ánh sáng燈光anh trai哥哥anh yêu em我愛你anta安踏áo衣服ao池塘ảo虛擬ảo ảnh幻影áo ba lỗ背心áo blouse白袍áo choàng phép thuật魔法斗篷áo choàng tắm浴袍áo chống nắng防曬衣áo dài奧黛ảo giác幻覺áo gió風衣áo hai dây細肩帶上衣áo hoodie連帽上衣áo khoác外套áo khoác chống nước防水外套áo khoác da皮衣áo len毛衣áo lông vũ羽絨衣áo lót內衣ảo mộng夢幻áo mưa雨衣ao nuôi cá魚塘áo poloPOLO衫áo sơ mi襯衫ảo thuật魔術ảo tưởng幻想áo vest西裝ấp孵化áp bức壓迫áp đảo壓倒áp đặt施加áp dụng採用áp lực壓力áp phích海報áp suất氣壓ấp ủ醞釀ập vào mặt撲面而來apple蘋果armaniArmaniasus華碩át chủ bài王牌Attack on Titan進擊的巨人ấu trĩ幼稚audi奧迪ấy哎áy náy愧疚