YiWordsYiWords

以 N 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 190 個詞彙,每個都附越南語說法、發音和例句。

女人phụ nữ女士quý cô女巫nữ phù thủy女兒con gái女性nữ女朋友bạn gái女孩bé gái女孩gái女婿con rể內力nội lực內心nội tâm內外bên trong và bên ngoài內向hướng nội內地nội địa內衣áo lót內科nội khoa內容nội dung內部nội bộ內幕nội tình內閣nội các內需nhu cầu nội địa內褲quần lót牛仔褲quần jean牛奶sữa牛排bít tết牛棚chuồng bò牛頓Newton奴隸nô lệ奶奶奶粉sữa bột奶茶trà sữa奶茶店quán trà sữa奶瓶bình sữa奶嘴núm ti尼龍ni lông年代thập niên年初đầu năm年夜飯bữa cơm tất niên年底cuối năm年紀tuổi tác年限niên hạn年畫tranh Tết年輕trẻ年薪lương năm年邁già nuabạnbạnbạnbạnbạnbạn你好xin chào你們các bạn努力cố努力nỗ lực吵鬧ồn ào吶喊hò hét尿nước tiểu尿布vặn扭曲vặn vẹo扭轉xoay chuyểnnam男人đàn ông男士quý ông男女nam nữ男子nam男性nam giới男朋友bạn trai男孩trai男學生nam sinhđó那些những cái đó那個cái đó那裡ở đó那裡ở đó那裡ở đó那麼thế thì那麼vậy thì那邊bên kia那邊đằng那邊kia乳牛刺耳chói taichứnhỉ念念不忘nhớ mãi không quên念頭ý nghĩbùn泥作工thợ hồ泥潭vũng bùn南方phía nam南北nam bắc南瓜bí ngô南部miền Nam南極Nam Cực耐人尋味ý vị sâu sắc耐心kiên nhẫn耐用bền虐待ngược đãinào哪些những cái nào哪裡đâucầm拿出lấy ra拿走mang đi拿到lấy đượcbóp神智不清ngáo納悶thắc mắc納稅nộp thuế納稅人người nộp thuế紐帶mối liên kếtcó thể能人người tài能力khả năng能力năng lực能力năng lực能不能có thể không能否có thể hay không能耗tiêu hao năng lượng能幹giỏi giang能源năng lượng草稿dự thảo記憶體bộ nhớngược匿名ẩn danhngài情人người yêuchim鳥巢Tổ Chim鳥類chim傢伙惱羞成怒xấu hổ hóa giận貼上dán鄉村nông thôn鈕扣cúc áogãi溫暖ấm腦海tâm trí腦袋đầu óc農民nông dân農民工công nhân nông thôn農田đất nông nghiệp農作物cây trồng農產品nông sản農場trang trại農業nông nghiệp農曆âm lịch農藥thuốc bảo vệ thực vật過年前trước tết酪梨non寧願thà誰知道ai mà biết鬧事gây rối鬧著玩đùa chơi鬧鐘đồng hồ báo thức凝固đông lại凝視chăm chú nhìn凝聚kết tụđậm濃厚đậm đà濃厚đậm đặc濃縮cô đặc諾言lời hứa諾基亞nokia黏住dính檸檬chanhkhó難以khó mà難以想像khó tưởng tượng難民người tị nạn難免khó tránh難忘khó quên難受khó chịu難怪thảo nào難度độ khó難為情ngại ngùng難能可貴đáng quý難得hiếm có難得一見hiếm thấy難道chẳng lẽ難點điểm khó難題vấn đề khó糯米飯xôi釀造NetflixNetflixNikenikeNikonNikon