YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
N
以 N 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 190 個詞彙,每個都附越南語說法、發音和例句。
女人
phụ nữ
女士
quý cô
女巫
nữ phù thủy
女兒
con gái
女性
nữ
女朋友
bạn gái
女孩
bé gái
女孩
gái
女婿
con rể
內力
nội lực
內心
nội tâm
內外
bên trong và bên ngoài
內向
hướng nội
內地
nội địa
內衣
áo lót
內科
nội khoa
內容
nội dung
內部
nội bộ
內幕
nội tình
內閣
nội các
內需
nhu cầu nội địa
內褲
quần lót
牛仔褲
quần jean
牛奶
sữa
牛排
bít tết
牛棚
chuồng bò
牛頓
Newton
奴隸
nô lệ
奶奶
bà
奶粉
sữa bột
奶茶
trà sữa
奶茶店
quán trà sữa
奶瓶
bình sữa
奶嘴
núm ti
尼龍
ni lông
年代
thập niên
年初
đầu năm
年夜飯
bữa cơm tất niên
年底
cuối năm
年紀
tuổi tác
年限
niên hạn
年畫
tranh Tết
年輕
trẻ
年薪
lương năm
年邁
già nua
你
bạn
你
bạn
你
bạn
你
bạn
你
bạn
你
bạn
你好
xin chào
你們
các bạn
努力
cố
努力
nỗ lực
吵鬧
ồn ào
吶喊
hò hét
尿
nước tiểu
尿布
tã
扭
vặn
扭曲
vặn vẹo
扭轉
xoay chuyển
男
nam
男人
đàn ông
男士
quý ông
男女
nam nữ
男子
nam
男性
nam giới
男朋友
bạn trai
男孩
trai
男學生
nam sinh
那
đó
那些
những cái đó
那個
cái đó
那裡
ở đó
那裡
ở đó
那裡
ở đó
那麼
thế thì
那麼
vậy thì
那邊
bên kia
那邊
đằng
那邊
kia
乳牛
bò
刺耳
chói tai
呢
chứ
呢
nhỉ
念念不忘
nhớ mãi không quên
念頭
ý nghĩ
泥
bùn
泥作工
thợ hồ
泥潭
vũng bùn
南方
phía nam
南北
nam bắc
南瓜
bí ngô
南部
miền Nam
南極
Nam Cực
耐人尋味
ý vị sâu sắc
耐心
kiên nhẫn
耐用
bền
虐待
ngược đãi
哪
nào
哪些
những cái nào
哪裡
đâu
拿
cầm
拿出
lấy ra
拿走
mang đi
拿到
lấy được
捏
bóp
神智不清
ngáo
納悶
thắc mắc
納稅
nộp thuế
納稅人
người nộp thuế
紐帶
mối liên kết
能
có thể
能人
người tài
能力
khả năng
能力
năng lực
能力
năng lực
能不能
có thể không
能否
có thể hay không
能耗
tiêu hao năng lượng
能幹
giỏi giang
能源
năng lượng
草稿
dự thảo
記憶體
bộ nhớ
逆
ngược
匿名
ẩn danh
您
ngài
情人
người yêu
鳥
chim
鳥巢
Tổ Chim
鳥類
chim
傢伙
gã
惱羞成怒
xấu hổ hóa giận
貼上
dán
鄉村
nông thôn
鈕扣
cúc áo
搔
gãi
溫暖
ấm
腦海
tâm trí
腦袋
đầu óc
農民
nông dân
農民工
công nhân nông thôn
農田
đất nông nghiệp
農作物
cây trồng
農產品
nông sản
農場
trang trại
農業
nông nghiệp
農曆
âm lịch
農藥
thuốc bảo vệ thực vật
過年前
trước tết
酪梨
bơ
嫩
non
寧願
thà
誰知道
ai mà biết
鬧事
gây rối
鬧著玩
đùa chơi
鬧鐘
đồng hồ báo thức
凝固
đông lại
凝視
chăm chú nhìn
凝聚
kết tụ
濃
đậm
濃厚
đậm đà
濃厚
đậm đặc
濃縮
cô đặc
諾言
lời hứa
諾基亞
nokia
黏住
dính
檸檬
chanh
難
khó
難以
khó mà
難以想像
khó tưởng tượng
難民
người tị nạn
難免
khó tránh
難忘
khó quên
難受
khó chịu
難怪
thảo nào
難度
độ khó
難為情
ngại ngùng
難能可貴
đáng quý
難得
hiếm có
難得一見
hiếm thấy
難道
chẳng lẽ
難點
điểm khó
難題
vấn đề khó
糯米飯
xôi
釀造
ủ
Netflix
Netflix
Nike
nike
Nikon
Nikon