YiWordsYiWords

以 L 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 443 個詞彙,第 2 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

撈取vớt樂趣niềm vui樂觀lạc quan樓tòa nhà樓上tầng trên樓下tầng dưới樓房nhà lầu樓梯cầu thang練習luyện練習luyện tập蓮子hạt sen蓮花hoa sen蓮藕củ sen諒解thông cảm論文luận văn論述luận thuật論壇diễn đàn論證luận chứng輪vòng輪流luân phiên輪胎lốp xe輪圈moay ơ輪船tàu thuỷ輪椅xe lăn輪廓đường viền鄰居hàng xóm鄰國nước láng giềng鋁nhôm鋁箔紙giấy bạc魯莽liều lĩnh黎明bình minh整夜suốt đêm歷代các đời歷史lịch sử歷史人物nhân vật lịch sử歷史學家nhà sử học歷屆các khoá trước錄取trúng tuyển錄取通知thư mời làm việc錄音ghi âm錄音ghi lại錄音機máy ghi âm錄影quay video駱駝lạc đà龍rồng龍舌蘭cây thùa龍舟thuyền rồng龍捲風lốc xoáy龍眼nhãn龍蝦tôm hùm龍貓Totoro濫用lạm dụng療法liệu pháp療效hiệu quả điều trị療養dưỡng bệnh聯合liên hợp聯合國Liên Hợp Quốc聯邦liên bang聯絡liên hệ聯想lenovo聯盟liên minh聯歡liên hoan臉mặt臉色sắc mặt臉色發白tái mặt臉盆chậu rửa mặt臉書facebook臉頰má臨床lâm sàng臨近cận kề臨街giáp mặt đường螺絲vít螺絲起子tua vít螺絲釘ốc vít鍊金術giả kim thuật鍊金爐lò luyện濾鏡bộ lọc瀏海tóc mái瀏覽duyệt qua瀏覽器trình duyệt獵人thợ săn獵犬chó săn禮lễ禮服lễ phục禮物quà禮物quà tặng禮貌lễ phép糧食lương thực藍天bầu trời xanh藍牙耳機tai nghe Bluetooth藍色màu xanh dương藍色xanh lam藍莓việt quất藍領công nhân藍寶堅尼Lamborghini離rời離不開không thể rời離婚ly hôn離開rời khỏi離職nghỉ việc懶lười懶惰lười biếng穩固vững chắc臘月tháng Chạp類似tương tự爐子bếp爐灶bếp lò籃球bóng rổ蘆花hoa lau欄杆lan can蘭花hoa lan蠟sáp蠟筆小新Crayon Shin-chan蠟燭nến露水sương露營cắm trại騾子la囉唆lắm lời籠子lồng籠統chung chung籠罩bao trùm聾điếc聾人người điếc聾啞câm điếc曬衣繩dây phơi đồ纖維sợi蘿蔔củ cải邏輯logic靈linh靈力linh lực靈丹linh đan靈芝linh chi靈活linh hoạt靈感cảm hứng靈魂linh hồn靈機一動chợt nảy ra ý籬笆hàng rào驢lừa纜車cáp treoLabubulabubuLeicaLeicaRazerRazerRolexrolex