YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
L
以 L 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 446 個詞彙,第 2 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
嘮叨
cằn nhằn
憐憫
thương xót
撈取
vớt
樂趣
niềm vui
樂觀
lạc quan
樓
tòa nhà
樓上
tầng trên
樓下
tầng dưới
樓房
nhà lầu
樓梯
cầu thang
練習
luyện
練習
luyện tập
蓮子
hạt sen
蓮花
hoa sen
蓮藕
củ sen
諒解
thông cảm
論文
luận văn
論述
luận thuật
論壇
diễn đàn
論證
luận chứng
輪
vòng
輪流
luân phiên
輪胎
lốp xe
輪圈
moay ơ
輪船
tàu thuỷ
輪椅
xe lăn
輪廓
đường viền
鄰居
hàng xóm
鄰國
nước láng giềng
鋁
nhôm
鋁箔紙
giấy bạc
魯莽
liều lĩnh
黎明
bình minh
整夜
suốt đêm
歷代
các đời
歷史
lịch sử
歷史人物
nhân vật lịch sử
歷史學家
nhà sử học
歷屆
các khoá trước
錄取
trúng tuyển
錄取通知
thư mời làm việc
錄音
ghi âm
錄音
ghi lại
錄音機
máy ghi âm
錄影
quay video
駱駝
lạc đà
龍
rồng
龍舌蘭
cây thùa
龍舟
thuyền rồng
龍捲風
lốc xoáy
龍眼
nhãn
龍蝦
tôm hùm
龍貓
Totoro
濫用
lạm dụng
療法
liệu pháp
療效
hiệu quả điều trị
療養
dưỡng bệnh
聯合
liên hợp
聯合國
Liên Hợp Quốc
聯邦
liên bang
聯絡
liên hệ
聯想
lenovo
聯盟
liên minh
聯賽
giải đấu
聯歡
liên hoan
臉
mặt
臉色
sắc mặt
臉色發白
tái mặt
臉盆
chậu rửa mặt
臉書
facebook
臉頰
má
臨床
lâm sàng
臨近
cận kề
臨街
giáp mặt đường
螺絲
vít
螺絲起子
tua vít
螺絲釘
ốc vít
鍊金術
giả kim thuật
鍊金爐
lò luyện
濾鏡
bộ lọc
瀏海
tóc mái
瀏覽
duyệt qua
瀏覽器
trình duyệt
獵人
thợ săn
獵犬
chó săn
禮
lễ
禮服
lễ phục
禮物
quà
禮物
quà tặng
禮貌
lễ phép
糧食
lương thực
藍天
bầu trời xanh
藍牙耳機
tai nghe Bluetooth
藍色
màu xanh dương
藍色
xanh lam
藍莓
việt quất
藍領
công nhân
藍寶堅尼
Lamborghini
離
rời
離不開
không thể rời
離婚
ly hôn
離開
rời khỏi
離職
nghỉ việc
懶
lười
懶惰
lười biếng
穩固
vững chắc
臘月
tháng Chạp
類似
tương tự
爐子
bếp
爐灶
bếp lò
籃球
bóng rổ
蘆花
hoa lau
欄杆
lan can
蘭花
hoa lan
蠟
sáp
蠟筆小新
Crayon Shin-chan
蠟燭
nến
露水
sương
露營
cắm trại
騾子
la
囉唆
lắm lời
籠子
lồng
籠統
chung chung
籠罩
bao trùm
聾
điếc
聾人
người điếc
聾啞
câm điếc
曬衣繩
dây phơi đồ
纖維
sợi
蘿蔔
củ cải
邏輯
logic
靈
linh
靈力
linh lực
靈丹
linh đan
靈芝
linh chi
靈活
linh hoạt
靈感
cảm hứng
靈魂
linh hồn
靈機一動
chợt nảy ra ý
籬笆
hàng rào
驢
lừa
纜車
cáp treo
Labubu
labubu
Leica
Leica
Razer
Razer
Rolex
rolex
1
2