YiWordsYiWords

以 L 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 446 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

60分鐘60 phútrồi了解hiểusức力不從心lực bất tòng tâm力所能及trong khả năng力氣sức lực力量sức mạnh公分xentimétsáu六月tháng Sáu六塊腹肌cơ bụng 6 múi比率tỷ lệ功能型手機điện thoại cơ bản另一方面mặt khác立方公尺mét khối立方體lập phương立功lập công立足đứng vững立刻lập tức立刻ngay立場lập trường立體lập thể立體交叉cầu vượthàng列入đưa vào列車đoàn tàu列為xếp vào列舉liệt kê劣質kém chất lượng年老già老人người già老人家cụ già老大đại ca老公chồng老太太bà già老字號thương hiệu lâu đời老年tuổi già老百姓người dân老伴bạn đời già老朋友bạn cũ老花眼鏡kính lão老虎hổ老是cứ luôn老家quê nhà老師giáo viên老師giáo viên老爹鞋giày chunky老祖lão tổ老婆vợ老鄉đồng hương老鼠chuột老實thật thà老頭lão老頭ông già老闆ông chủ老闆sếp老鷹chim đại bàng自然科學khoa học tự nhiênlạnh冷水nước lạnh冷門ít phổ biến冷卻làm lạnh冷凍食品hàng đông lạnh冷氣máy lạnh冷笑cười lạnh冷淡lạnh nhạt冷漠lãnh đạm冷酷lạnh lùng冷酷無情lạnh lùng vô tình冷戰chiến tranh lạnh冷靜bình tĩnh利益lợi利益lợi ích利率lãi suất利潤lợi nhuận吳郭魚cá rô phi李連杰Lý Liên Kiệt李寧li-ning牢記ghi nhớ良心lương tâm良性lành tính車輛chiếc里程碑cột mốc來不及không kịp來回qua lại來自đến từ來信thư gửi đến來得及kịp來訪đến thăm來源nguồn來源nguồn gốc來電cuộc gọi đến來歷lai lịch來龍去脈ngọn ngành例外ngoại lệ依依不捨lưu luyến兩千越南盾hai nghìn兩千越南盾hai nghìn兩岸hai bờ兩個人hai người兩棲動物lưỡng cư兩萬越南盾hai mươi nghìn兩萬越南盾hai mươi nghìn垃圾rác垃圾車xe rác垃圾桶thùng rác垃圾袋túi ráckéo拉伸kéo giãn拉窗簾đóng rèm拉開kéo ra拉鍊khóa kéo拉攏lôi kéo明亮sáng林肯lincoin亮點điểm sáng保留dành咧嘴nhe răng封鎖chặn很遠rất xa律師luật sư柳樹cây liễuchảydòng流入chảy vào流水nước chảy流失thất thoát流向hướng chảy流行phổ biến流氓lưu manh流星sao băng流星雨mưa sao băng流浪lang thang流動lưu động流域lưu vực流淚chảy nước mắt流通lưu thông流程quy trình流量lưu lượng流傳lưu truyền流感cúm流暢trôi chảy流鼻水sổ mũi流露bộc lộ紀念品lưu niệm凌晨rạng sáng原料nguyên liệu旅行社công ty du lịch旅店nhà trọ旅程chuyến đi旅程hành trình旅遊du lịch朗誦詩詞ngâm thơ朗讀đọc tosóng浪費lãng phí浪漫lãng mạn烈士liệt sĩchó sói狼人người sói狼狽thảm hại留下để lại留下ở lại留言để lại lời nhắn留言nhắn留學du học留學生du học sinh耕耘機máy cày荔枝vải財務管理quản lý tài chính勒緊siết啦啦隊đội cổ vũ掠奪cướp đoạt梁朝偉Tony Leung Chiu-wai梨子涼亭chòi nghỉ涼爽mát涼爽mát lạnh涼蓆chiếu涼鞋giày sandal淋濕ướt混亂loạn淹水ngập úng率先đi đầu理由lý do理性lý trí理所當然đương nhiên理直氣壯lẽ thẳng khí hùng理想lý tưởng理論lý thuyết理髮cắt tóc理髮器tông đơ理療trị liệumệt羚羊linh dương聊天trò chuyện責怪đổ lỗingay cả連任tái đắc cử連同kèm theo連年năm này qua năm khác連忙liền lập tức連接kết nối連帽上衣áo hoodie連滾帶爬vừa lăn vừa bò連網kết nối mạng連鎖chuỗi連鎖店chuỗi cửa hàng連續liên tục陸地đất liền陸軍lục quân鹿hươu勞動lao động勞務lao vụ勞斯萊斯Rolls-Royce喇叭còi愣住sững sờxách晾衣服phơi đồ窗簾rèm絡繹不絕liên tục không ngừng裂開nứt裂縫vết nứtlượng隆重trọng thể亂七八糟lộn xộn廉政liêm chính廉價rẻ tiền廉潔liêm khiết概要sơ lược滑動trượt稜角góc cạnh落戶đăng ký hộ khẩu落成khánh thành落後tụt hậu落葉rụng lá補魔藥水thuốc hồi năng lượng裡面bên trong解決giải quyết xongđường路人người qua đường路上trên đường路況tình trạng đường路段đoạn đường路面mặt đường路途đường đi路程quãng đường路過đi ngang qua路線cách đi路線tuyến đường路燈đèn đường路邊lề đường路邊攤quán cóc道理鈴木suzuki鈴鐺chuôngkhông零下dưới 0 độ零用錢tiền tiêu vặt零件linh kiện零星lẻ tẻ零食đồ ăn vặt零售bán lẻ零錢tiền lẻsấm雷克薩斯lexus雷達radar電話號碼số điện thoại寥寥無幾rất ít榴槤sầu riêng滷味món luộc xì dầurò rỉ漏洞lỗ hổng精通thạo tin綠化trồng cây xanh綠色màu xanh lá cây綠色xanh lá綠豆đậu xanh綠茶trà xanh綠燈đèn xanh腐爛thối蒙其·D·魯夫Monkey D. Luffy裸體trần truồngcay辣條thanh cay辣椒ớtdắt đi dạo領先dẫn đầu領事lãnh sự領事館lãnh sự quán領悟lĩnh ngộ領域lĩnh vực領帶cà vạt領袖lãnh tụ領會lĩnh hội領導lãnh đạo劉德華Andy Lau厲害ghê gớm厲害lợi hại