YiWordsYiWords

以 T 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 430 個詞彙,第 2 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

痛苦đau khổ童年tuổi thơ童話truyện cổ tích統一thống nhất統治thống trị統帥thống soái統計thống kê統籌兼顧xem xét toàn diện貼切sát thực貼文bài đăng跆拳道taekwondo階梯bậc thangtháp塔吊cẩu tháp塗抹bôi填空điền vào chỗ trống填滿lấp đầy填寫điền滔滔不絕nói không ngừngđờm跳水nhảy cầu跳起nhảy lên跳高nhảy cao跳傘nhảy dù跳舞nhảy múa跳遠nhảy xa跳槽nhảy việc跳躍nhảy過濾lọc馱運chở嘆氣thở dàihình圖形hình vẽ圖表biểu đồ圖書館thư viện圖案hoa văn圖紙bản vẽ圖畫tranh vẽ團長đoàn trưởng團員đoàn viên團結đoàn kết團隊đội nhóm團聚đoàn tụ團體đoàn團體tập thể態度thái độcacbon管子ốngchânliếmđồng銅牌huy chương đồng銅礦mỏ đồng颱風bão骰子xúc xắc彈性đàn hồi撞球bi-a調皮nghịch ngợm調色chỉnh màu調味料gia vị調控điều tiết調整điều chỉnhnói chuyện談不上không thể nói là談判đàm phán談起nói về談論bàn luậnchuyến踏上bước lênđá躺下nằm躺椅ghế nằm橢圓hình elip燙髮uốn tóc糖尿病bệnh tiểu đường糖果kẹo糖葫蘆kẹo hồ lô親近gần gũiđầu頭條tin nổi bật頭頂đỉnh đầu頭痛đau đầu頭等艙hạng nhất頭號số một頭銜chức danh頭髮tóc頭頭是道rành rọt頹廢suy đồi鴕鳥đà điểu幫派băng nhóm檀健次Tan Jianci聯絡truyền thông臀部mông螳螂bọ ngựa檯燈đèn bàn翹課cúp học題目đề題目đề bài藤椅ghế mây藤蔓dây leo騰訊Tencentsắt鐵匠thợ rèn鐵軌đường ray鐵絲網hàng rào thép gai鐵路đường sắt攤位quầy hàng攤位sạpnghe聽力kỹ năng nghe聽到nghe thấy聽眾khán thính giả聽話ngoan ngoãn聽說nghe nói聽寫chính tả聽講nghe giảng體力thể lực體制thể chế體育thể thao體育場sân vận động體育館nhà thi đấu體貼chu đáo體溫nhiệt độ cơ thể體質thể chất體操thể dục dụng cụ體積thể tích體驗trải nghiệm癱瘓bị liệt癱瘓liệt讓出nhường