YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
T
以 T 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 430 個詞彙,第 2 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
痛苦
đau khổ
童年
tuổi thơ
童話
truyện cổ tích
統一
thống nhất
統治
thống trị
統帥
thống soái
統計
thống kê
統籌兼顧
xem xét toàn diện
貼切
sát thực
貼文
bài đăng
跆拳道
taekwondo
階梯
bậc thang
塔
tháp
塔吊
cẩu tháp
塗抹
bôi
填空
điền vào chỗ trống
填滿
lấp đầy
填寫
điền
滔滔不絕
nói không ngừng
痰
đờm
跳水
nhảy cầu
跳起
nhảy lên
跳高
nhảy cao
跳傘
nhảy dù
跳舞
nhảy múa
跳遠
nhảy xa
跳槽
nhảy việc
跳躍
nhảy
過濾
lọc
馱運
chở
嘆氣
thở dài
圖
hình
圖形
hình vẽ
圖表
biểu đồ
圖書館
thư viện
圖案
hoa văn
圖紙
bản vẽ
圖畫
tranh vẽ
團長
đoàn trưởng
團員
đoàn viên
團結
đoàn kết
團隊
đội nhóm
團聚
đoàn tụ
團體
đoàn
團體
tập thể
態度
thái độ
碳
cacbon
管子
ống
腿
chân
舔
liếm
銅
đồng
銅牌
huy chương đồng
銅礦
mỏ đồng
颱風
bão
骰子
xúc xắc
彈性
đàn hồi
撞球
bi-a
調皮
nghịch ngợm
調色
chỉnh màu
調味料
gia vị
調控
điều tiết
調整
điều chỉnh
談
nói chuyện
談不上
không thể nói là
談判
đàm phán
談起
nói về
談論
bàn luận
趟
chuyến
踏上
bước lên
踢
đá
躺下
nằm
躺椅
ghế nằm
橢圓
hình elip
燙髮
uốn tóc
糖尿病
bệnh tiểu đường
糖果
kẹo
糖葫蘆
kẹo hồ lô
親近
gần gũi
頭
đầu
頭條
tin nổi bật
頭頂
đỉnh đầu
頭痛
đau đầu
頭等艙
hạng nhất
頭號
số một
頭銜
chức danh
頭髮
tóc
頭頭是道
rành rọt
頹廢
suy đồi
鴕鳥
đà điểu
幫派
băng nhóm
檀健次
Tan Jianci
聯絡
truyền thông
臀部
mông
螳螂
bọ ngựa
檯燈
đèn bàn
翹課
cúp học
題目
đề
題目
đề bài
藤椅
ghế mây
藤蔓
dây leo
騰訊
Tencent
鐵
sắt
鐵匠
thợ rèn
鐵軌
đường ray
鐵絲網
hàng rào thép gai
鐵路
đường sắt
攤位
quầy hàng
攤位
sạp
聽
nghe
聽力
kỹ năng nghe
聽到
nghe thấy
聽眾
khán thính giả
聽話
ngoan ngoãn
聽說
nghe nói
聽寫
chính tả
聽講
nghe giảng
體力
thể lực
體制
thể chế
體育
thể thao
體育場
sân vận động
體育館
nhà thi đấu
體貼
chu đáo
體溫
nhiệt độ cơ thể
體質
thể chất
體操
thể dục dụng cụ
體積
thể tích
體驗
trải nghiệm
癱瘓
bị liệt
癱瘓
liệt
讓出
nhường
1
2