YiWordsYiWords

以 T 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 430 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

土生土長sinh ra và lớn lên土地đất土星sao Thổ土匪thổ phỉngàyngày天上trên trời天下thiên hạ天才thiên tài天文台đài thiên văn天文學thiên văn天王星sao Thiên Vương天主教công giáo天台sân thượng天生bẩm sinh天地trời đất天使thiên thần天空bầu trời天空trời天倫之樂hạnh phúc gia đình天氣thời tiết天真ngây thơ天秤座Thiên Bình天啊trời ơi天堂thiên đường天然tự nhiên天然氣khí đốt天經地義thiên kinh địa nghĩa天線ăng-ten天賦năng khiếu天貓tmall天鵝thiên nga天蠍座Bọ Cạpquá太平thái bình太陽mặt trời太陽穴thái dương太陽系hệ Mặt Trời太陽能năng lượng mặt trời太陽能板tấm pin mặt trời太陽眼鏡kính mát太極thái cực太極拳thái cực quyềnanh ấyanh ấyổng他們họ他媽的mẹ kiếp凸出lồicái台上trên sân khấu它們chúng nó永恆trường tồn田徑điền kinh田野cánh đồng田鼠chuột đồng田螺ốc申訴khiếu nạicùng同一cùng một同年cùng năm同舟共濟đồng cam cộng khổ同志đồng chí同步đồng bộ同事đồng nghiệp同胞đồng bào同時đồng thời同情đồng cảm同期cùng kỳ同夥đồng bọn同學bạn học同類cùng loạicô ấycô ấy安全帽mũ bảo hiểm托盤khay吞嚥nuốt妥協thỏa hiệp妥善ổn thỏa妥當ổn thoả妥當thích đángném投身dấn thân投奔đi nhờ vả投降đầu hàng投票bỏ phiếu投資đầu tư投影機máy chiếu投稿gửi bài投機đầu cơ投籃ném bóng村落thôn禿頭hói禿鷲kền kền兔子con thỏ兔子thỏ刮鬍刀dao cạo râu坦白thẳng thắn坦克xe tăng坦然thản nhiên延後hoãn lại抬起nhấc抬頭ngẩng đầu拖欠nợ đọng拖地lau sàn拖把cây lau nhà拖延trì hoãn拖拉機máy kéo拖鞋dép lê服從nghe theo陀螺儀con quay hồi chuyển挑食kén ăn挑剔kén chọn挑起kích động挑戰thách thức挑選lựa chọn挑釁khiêu khích突破đột phá突破口đột phá khẩu突然đột nhiên突然đột phát突擊tập kích胎兒thai胎兒thai nhi倒塌sập套裝góikhá挺拔thẳng tắp桃子đào桃花hoa đào桃樹cây đào泰斗thái đẩu泰國Thái lan特大siêu lớn特有đặc hữu特色đặc sắc特別đặc biệt特別邀請mời đặc biệt特快tốc hành特步xtep特例trường hợp đặc biệt特性đặc tính特效hiệu ứng特務đặc vụ特產đặc sản特斯拉Tesla特種部隊lực lượng đặc nhiệm特製chế tạo đặc biệt特價giá đặc biệt特徵đặc điểm特權đặc quyền疼痛đau疼痛đau đớn疼愛yêu thươngđòi hỏi討人喜歡được yêu thích討好lấy lòng討厭ghét討價還價mặc cả討論thảo luậnnhờ託付giao phó託運行李gửi hành lý退出thoát ra退伍xuất ngũ退伍軍人cựu chiến binh退休nghỉ hưu退役giải ngũ退步thụt lùi退票trả vé退貨trả hàng退款hoàn tiền退學bỏ học退縮chùn bước退還trả lại退讓nhượng bộtrốn逃生thoát nạn逃脫thoát逃跑bỏ trốn逃避tránh né馬鈴薯khoai tây停下dừng lại停止dừng停止ngừng停水mất nước停車đỗ xe停車場bãi đậu xe停車費phí đỗ xe停泊neo đậu停留lưu lại停業ngừng kinh doanh停電mất điện停滯đình trệ健行đi bộ đường dài健康檢查khám sức khỏetrộm偷看dòm偷偷lén lút偷窺nhìn trộm唾液nước bọt基地台trạm BTS專長sở trường屠殺thảm sát掏出móc掏錢bỏ tiền ra探查thăm dò探索khám phá探親thăm người thân探險thám hiểm探險家nhà thám hiểmđẩy推土機máy ủi推出ra mắt推卸đùn đẩy推特twitter推動thúc đẩy推理suy luận推移trôi qua推測suy đoán推開đẩy ra推廣quảng bá推銷tiếp thị推選bầu chọn推翻lật đổ桶子thùngcon條件điều kiện條約hiệp ước條理mạch lạc條款điều khoản條碼mã vạch梯子thang涼亭đình淘寶taobao牽連liên lụyngọt甜蜜ngọt ngào甜點đồ tráng miệng聆聽lắng nghecởi脫口而出thốt ra脫口秀talkshow脫身thoát thân脫節không ăn khớp脫落rụng脫鞋tháo giày貪心tham貪汙tham ô貪玩ham chơi貪婪tham lamthấu透支thấu chi透明trong suốt透氣thoáng khí透徹thấu đáo透露tiết lộ通用thông dụng通行thông hành通行證giấy thông hành通車thông xe通知thông báo通知書giấy thông báo通紅đỏ bừng通風thông gió通宵thâu đêm通話gọi điện通過thông通過thông qua通道lối通道lối đi通緝truy nã陶瓷gốm sứ陶醉say mênêu ra提心吊膽lo lắng bất an提出đề xuất提出nêu ra提示gợi ý提交nộp提名đề cử提早到達trước thời hạn提供cung cấp提到nhắc đến提拉米蘇bánh tiramisu提拔đề bạt提倡đề xướng提高nâng cao提問đặt câu hỏi提煉tinh luyện提綱dàn ý提醒nhắc提醒nhắc nhở替代thay替身演員đóng thếcanh湯圓bánh trôi痛心đau lòng痛苦đau khổ