YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
T
以 T 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 430 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
土生土長
sinh ra và lớn lên
土地
đất
土星
sao Thổ
土匪
thổ phỉ
天
ngày
天
ngày
天上
trên trời
天下
thiên hạ
天才
thiên tài
天文台
đài thiên văn
天文學
thiên văn
天王星
sao Thiên Vương
天主教
công giáo
天台
sân thượng
天生
bẩm sinh
天地
trời đất
天使
thiên thần
天空
bầu trời
天空
trời
天倫之樂
hạnh phúc gia đình
天氣
thời tiết
天真
ngây thơ
天秤座
Thiên Bình
天啊
trời ơi
天堂
thiên đường
天然
tự nhiên
天然氣
khí đốt
天經地義
thiên kinh địa nghĩa
天線
ăng-ten
天賦
năng khiếu
天貓
tmall
天鵝
thiên nga
天蠍座
Bọ Cạp
太
quá
太平
thái bình
太陽
mặt trời
太陽穴
thái dương
太陽系
hệ Mặt Trời
太陽能
năng lượng mặt trời
太陽能板
tấm pin mặt trời
太陽眼鏡
kính mát
太極
thái cực
太極拳
thái cực quyền
他
anh ấy
他
anh ấy
他
ổng
他們
họ
他媽的
mẹ kiếp
凸出
lồi
台
cái
台上
trên sân khấu
它
nó
它們
chúng nó
永恆
trường tồn
田徑
điền kinh
田野
cánh đồng
田鼠
chuột đồng
田螺
ốc
申訴
khiếu nại
同
cùng
同一
cùng một
同年
cùng năm
同舟共濟
đồng cam cộng khổ
同志
đồng chí
同步
đồng bộ
同事
đồng nghiệp
同胞
đồng bào
同時
đồng thời
同情
đồng cảm
同期
cùng kỳ
同夥
đồng bọn
同學
bạn học
同類
cùng loại
她
cô ấy
她
cô ấy
安全帽
mũ bảo hiểm
托盤
khay
吞嚥
nuốt
妥協
thỏa hiệp
妥善
ổn thỏa
妥當
ổn thoả
妥當
thích đáng
投
ném
投身
dấn thân
投奔
đi nhờ vả
投降
đầu hàng
投票
bỏ phiếu
投資
đầu tư
投影機
máy chiếu
投稿
gửi bài
投機
đầu cơ
投籃
ném bóng
村落
thôn
禿頭
hói
禿鷲
kền kền
兔子
con thỏ
兔子
thỏ
刮鬍刀
dao cạo râu
坦白
thẳng thắn
坦克
xe tăng
坦然
thản nhiên
延後
hoãn lại
抬起
nhấc
抬頭
ngẩng đầu
拖欠
nợ đọng
拖地
lau sàn
拖把
cây lau nhà
拖延
trì hoãn
拖拉機
máy kéo
拖鞋
dép lê
服從
nghe theo
陀螺儀
con quay hồi chuyển
挑食
kén ăn
挑剔
kén chọn
挑起
kích động
挑戰
thách thức
挑選
lựa chọn
挑釁
khiêu khích
突破
đột phá
突破口
đột phá khẩu
突然
đột nhiên
突然
đột phát
突擊
tập kích
胎兒
thai
胎兒
thai nhi
倒塌
sập
套裝
gói
挺
khá
挺拔
thẳng tắp
桃子
đào
桃花
hoa đào
桃樹
cây đào
泰斗
thái đẩu
泰國
Thái lan
特大
siêu lớn
特有
đặc hữu
特色
đặc sắc
特別
đặc biệt
特別邀請
mời đặc biệt
特快
tốc hành
特步
xtep
特例
trường hợp đặc biệt
特性
đặc tính
特效
hiệu ứng
特務
đặc vụ
特產
đặc sản
特斯拉
Tesla
特種部隊
lực lượng đặc nhiệm
特製
chế tạo đặc biệt
特價
giá đặc biệt
特徵
đặc điểm
特權
đặc quyền
疼痛
đau
疼痛
đau đớn
疼愛
yêu thương
討
đòi hỏi
討人喜歡
được yêu thích
討好
lấy lòng
討厭
ghét
討價還價
mặc cả
討論
thảo luận
託
nhờ
託付
giao phó
託運行李
gửi hành lý
退出
thoát ra
退伍
xuất ngũ
退伍軍人
cựu chiến binh
退休
nghỉ hưu
退役
giải ngũ
退步
thụt lùi
退票
trả vé
退貨
trả hàng
退款
hoàn tiền
退學
bỏ học
退縮
chùn bước
退還
trả lại
退讓
nhượng bộ
逃
trốn
逃生
thoát nạn
逃脫
thoát
逃跑
bỏ trốn
逃避
tránh né
馬鈴薯
khoai tây
停下
dừng lại
停止
dừng
停止
ngừng
停水
mất nước
停車
đỗ xe
停車場
bãi đậu xe
停車費
phí đỗ xe
停泊
neo đậu
停留
lưu lại
停業
ngừng kinh doanh
停電
mất điện
停滯
đình trệ
健行
đi bộ đường dài
健康檢查
khám sức khỏe
偷
trộm
偷看
dòm
偷偷
lén lút
偷窺
nhìn trộm
唾液
nước bọt
基地台
trạm BTS
專長
sở trường
屠殺
thảm sát
掏出
móc
掏錢
bỏ tiền ra
探查
thăm dò
探索
khám phá
探親
thăm người thân
探險
thám hiểm
探險家
nhà thám hiểm
推
đẩy
推土機
máy ủi
推出
ra mắt
推卸
đùn đẩy
推特
twitter
推動
thúc đẩy
推理
suy luận
推移
trôi qua
推測
suy đoán
推開
đẩy ra
推廣
quảng bá
推銷
tiếp thị
推選
bầu chọn
推翻
lật đổ
桶子
thùng
條
con
條件
điều kiện
條約
hiệp ước
條理
mạch lạc
條款
điều khoản
條碼
mã vạch
梯子
thang
涼亭
đình
淘寶
taobao
牽連
liên lụy
甜
ngọt
甜蜜
ngọt ngào
甜點
đồ tráng miệng
聆聽
lắng nghe
脫
cởi
脫口而出
thốt ra
脫口秀
talkshow
脫身
thoát thân
脫節
không ăn khớp
脫落
rụng
脫鞋
tháo giày
貪心
tham
貪汙
tham ô
貪玩
ham chơi
貪婪
tham lam
透
thấu
透支
thấu chi
透明
trong suốt
透氣
thoáng khí
透徹
thấu đáo
透露
tiết lộ
通用
thông dụng
通行
thông hành
通行證
giấy thông hành
通車
thông xe
通知
thông báo
通知書
giấy thông báo
通紅
đỏ bừng
通風
thông gió
通宵
thâu đêm
通話
gọi điện
通過
thông
通過
thông qua
通道
lối
通道
lối đi
通緝
truy nã
陶瓷
gốm sứ
陶醉
say mê
提
nêu ra
提心吊膽
lo lắng bất an
提出
đề xuất
提出
nêu ra
提示
gợi ý
提交
nộp
提名
đề cử
提早到達
trước thời hạn
提供
cung cấp
提到
nhắc đến
提拉米蘇
bánh tiramisu
提拔
đề bạt
提倡
đề xướng
提高
nâng cao
提問
đặt câu hỏi
提煉
tinh luyện
提綱
dàn ý
提醒
nhắc
提醒
nhắc nhở
替代
thay
替身演員
đóng thế
湯
canh
湯圓
bánh trôi
痛心
đau lòng
痛苦
đau khổ
1
2