YiWordsYiWords

以 Y 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 747 個詞彙,第 3 頁/共 3 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

影子bóng影子cái bóng影片bộ phim影星diễn viên điện ảnh影迷fan điện ảnh影視điện ảnh và truyền hình影響ảnh hưởng慾望dục vọng憂鬱u sầu憂鬱症trầm cảm樂團ban nhạc樂器nhạc cụ樣子dáng vẻ樣本mẫu毅力nghị lực潛在風險nguy cơ tiềm ẩn熨斗bàn ủilò nung緣分duyên phận閱歷kinh nghiệm sống閱讀燈đèn đọc sáchnuôi養生dưỡng sinh養老dưỡng lão養老院viện dưỡng lão養活nuôi sống養殖場trang trại chăn nuôi餘地chỗ trống餘額số dư魷魚絲khô mực鴉雀無聲im phăng phắc擁有sở hữu擁抱ôm擁擠đông đúc擁護ủng hộ燕子chim én燙衣服ủi đồ燙衣板cầu là螢光huỳnh quang螢光筆bút dạ quang遺失làm mất遺址di tích遺物di vật遺產di sản遺棄bỏ rơi遺傳di truyền遺憾tiếc nuối遺願di nguyện遺體thi hài遺囑di chúc閻王Diêm Vươngvịt優先ưu tiên優秀ưu tú優秀xuất sắc優美duyên dáng優惠ưu đãi優惠券phiếu giảm giá優越ưu việt優雅thanh lịch優勢ưu thế優點ưu điểm壓力áp lực壓抑đè nén壓制đàn áp壓迫áp bức壓倒áp đảo壓歲錢tiền mừng tuổi壓路機xe lu壓縮nén嬰兒床cũi em bé嬰兒車xe đẩy em bé應付ứng phó應用程式ứng dụng應有盡有cái gì cũng có應酬giao tiếp xã giao應徵ứng tuyển應邀nhận lời mời營救giải cứu營業kinh doanh營業執照giấy phép kinh doanh營養dinh dưỡng總共tổng cộng輿論dư luận邀請mời醞釀ấp ủ隱形tàng hình隱約lờ mờ隱情ẩn tình隱瞞che giấu隱藏ẩn隱藏ẩn giấu癒合lành lại翻譯dịch醫師bác sĩ醫院bệnh viện醫務y vụ醫學y học醫療y tế醫療保險bảo hiểm y tế醫藥y dược顏色màu sắc藝人nghệ sĩ藝術nghệ thuật藥水thuốc nước藥片viên thuốc藥局hiệu thuốc藥局nhà thuốc藥材dược liệu藥品thuốc藥師dược sĩ證實chứng thực韻味vẻ hấp dẫnnguyện願望nguyện vọng願意sẵn lòng嚴重nghiêm trọng嚴格nghiêm khắc嚴密chặt chẽ嚴寒lạnh giá嚴禁nghiêm cấm嚴肅nghiêm túc嚴謹nghiêm ngặtngứa耀眼chói mắt蘊含hàm chứa蘊藏ẩn chứa議員nghị sĩ議程chương trình nghị sự議會nghị viện議題chủ đề thảo luậnthắng贏家người thắng cuộc贏得giành được櫻花hoa anh đào櫻桃anh đào驗收nghiệm thu驗證xác minhmuối觀光客khách du lịch鑰匙chìa khoá鸚鵡vẹt鬱金香hoa tulipAmazonamazonIntelintelYouTubeYouTube