YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
Y
以 Y 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 747 個詞彙,第 1 頁/共 3 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
120分鐘
120 phút
一
một
一一
từng cái một
一千
nghìn
一千萬
mười triệu
一口氣
một hơi
一元
một tệ
一切
mọi thứ
一心
một lòng
一心一意
một lòng một dạ
一月
tháng một
一加
oneplus
一半
nửa
一卡通
thẻ đa năng
一句話
một câu
一旦
một khi
一生
cả đời
一目了然
rõ ràng ngay lập tức
一向
xưa nay
一回事
một chuyện
一如往常
như mọi khi
一帆風順
thuận buồm xuôi gió
一成不變
không thay đổi
一次
một lần
一次性
dùng một lần
一百
trăm
一百元
một trăm tệ
一百萬
triệu
一百萬越南盾
một triệu
一行
một hàng
一系列
một loạt
一見鍾情
yêu từ cái nhìn đầu tiên
一角
một hào
一言不發
không nói một lời
一事無成
không làm nên trò trống gì
一些
một số
一些
một số
一些
một vài
一味
một mực
一定
chắc
一定
chắc chắn
一定
nhất định
一直
luôn luôn
一長一短
dài ngắn khác nhau
一度
một thời
一律
đồng loạt
一流
hàng đầu
一致
nhất trí
一面
một mặt
一時
một lúc
一晃
thoáng chốc
一般
thông thường
一般來說
nói chung
一起
cùng nhau
一陣
một trận
一乾二淨
sạch sành sanh
一動不動
bất động
一眼
một cái nhìn
一貫
nhất quán
一連串
một chuỗi
一部分
một phần
一無所有
không có gì cả
一無所知
hoàn toàn không biết
一番
một phen
一絲不苟
cẩn thận từng li từng tí
一會兒
một lát
一概而論
vơ đũa cả nắm
一萬
mười nghìn
一萬越南盾
mười nghìn
一萬越南盾
mười nghìn
一群
đám
一路
suốt đường
一路上
trên đường đi
一路順風
thượng lộ bình an
一道
một luồng
一鼓作氣
làm một mạch
一團糟
rối tung
一億
trăm triệu
一模一樣
giống hệt
一樣
giống nhau
一舉一動
nhất cử nhất động
一舉兩得
một công đôi việc
一頭
một con
一應俱全
đầy đủ mọi thứ
一點
chút
一點點
tí
一邊
một bên
一體
một thể
乙
B
下注
đặt cược
也
cũng
也許
có lẽ
也就是說
tức là
口無遮攔
nói vô ý
已經
đã
不小心
không cẩn thận
不同
có sự khác biệt
不需要
không cần thiết
允許
cho phép
元旦
Tết Dương lịch
元老
lão thành
元宵節
Tết Nguyên Tiêu
元素
nguyên tố
友善
thân thiện
友誼
tình bạn
太空人
phi hành gia
太空船
tàu vũ trụ
尤其
đặc biệt là
引人注目
gây chú ý
引用
trích dẫn
引起
gây
引經據典
dẫn kinh dẫn điển
引誘
dụ dỗ
引導
dẫn
斗笠
nón lá
方式
một cách
月
tháng
月初
đầu tháng
月底
cuối tháng
月亮
mặt trăng
月球
Mặt Trăng
月票
vé tháng
月餅
bánh trung thu
牙刷
bàn chải răng
牙膏
kem đánh răng
牙線
chỉ nha khoa
牙齒
răng
牙醫
nha sĩ
牙齦
nướu răng
牙籤
tăm
世代
một thế hệ
以
bằng
以上
trở lên
以下
dưới đây
以內
trong vòng
以免
để tránh
以身作則
làm gương
以來
từ khi
以前
trước đây
以後
sau này
以為
tưởng
以致於
đến nỗi
右轉
rẽ phải
右邊
bên phải
孕育
thai nghén
孕婦
phụ nữ mang thai
幼兒園
mẫu giáo
幼稚
ấu trĩ
永久
vĩnh viễn
永恆
vĩnh hằng
永遠
mãi mãi
玉
ngọc
玉米
ngô
玉佩
ngọc bội
用
dùng
用力
dùng sức
用心
chăm chỉ
用來
dùng để
用於
dùng cho
用法
cách dùng
用品
đồ dùng
用得著
dùng được
用途
công dụng
用意
dụng ý
由
do
由此可見
có thể thấy rằng
仰起
ngửa
伊斯蘭教
đạo hồi
兆
nghìn tỷ
印刷
in
印刷
in ấn
印刷術
kỹ thuật in ấn
印章
con dấu
印象
ấn tượng
因人而異
tuỳ người mà khác
因此
vì thế
因為
bởi
因為
bởi vì
因為
bởi vì
因為
vì
因素
yếu tố
好勝
hiếu thắng
宇宙
vũ trụ
屹立
sừng sững
成員
viên
成癮
nghiện
有
có
有一些
có một số
有人
có người
有才能
có tài
有用
có ích
有利
có lợi
有利於
có lợi cho
有助於
giúp ích cho
有沒有
có không
有事
có việc
有勁
có sức
有毒
có độc
有限
hữu hạn
有害
có hại
有效期限
thời hạn hiệu lực
有時
đôi khi
有秩序
có trật tự
有望
có hy vọng
有貨
còn hàng
有朝一日
một ngày nào đó
有趣
thú vị
有機
hữu cơ
有關
liên quan
羊肉
thịt cừu
羽毛
lông chim
羽球
cầu lông
羽球拍
vợt cầu lông
羽球場
sân cầu lông
羽絨衣
áo lông vũ
老鷹
đại bàng
自然選擇
chọn lọc tự nhiên
行動硬碟
ổ cứng di động
行業
ngành nghề
衣服
áo
衣架
móc áo
衣食住行
ăn mặc ở đi lại
衣櫃
tủ quần áo
西方
Tây phương
呀
ơi
妖怪
yêu quái
妖精的尾巴
Fairy Tail
抑制
kiềm chế
抑揚頓挫
ngữ điệu lên xuống
更衣間
phòng thay đồ
芋頭
khoai môn
言行
lời nói và hành động
言詞
lời lẽ
言語
lời nói
言論
ngôn luận
亞洲
châu Á
亞軍
á quân
亞運會
Đại hội Thể thao châu Á
使用者
người dùng
依依不捨
lưu luyến không rời
依法
theo pháp luật
依賴
phụ thuộc
夜
đêm
夜市
chợ đêm
夜店
hộp đêm
夜校
trường học ban đêm
夜班
ca đêm
夜晚
ban đêm
岳父
bố vợ
岳母
mẹ vợ
岳雲鵬
Yue Yunpeng
延誤
trì hoãn
怡然自得
thư thái tự tại
於是
thế là
昏倒
ngất xỉu
易開罐
lon nước ngọt có khoen
易碎品
đồ dễ vỡ
朋友
bạn bè
油
dầu
油門
chân ga
油麥菜
xà lách dầu
油畫
tranh sơn dầu
油量表
đồng hồ nhiên liệu
油漆工
thợ sơn
油箱
bình xăng
油膩
béo ngậy
沿岸
ven bờ
沿途
dọc đường
沿著
dọc theo
沿線
dọc tuyến
泳帽
mũ bơi
泳鏡
kính bơi
炎熱
nóng bức
表演
diễn
迎合
chiều theo
迎接
đón nhận
雨
mưa
雨水
nước mưa
雨衣
áo mưa
雨靴
ủng đi mưa
信箱
hộp thư
勇往直前
dũng cảm tiến lên
勇氣
dũng khí
勇敢
dũng cảm
咬
cắn
咬牙
nghiến răng
咽喉
yết hầu
幽默
hài hước
幽靈
bóng ma
怨言
lời oán trách
怨恨
oán hận
怨氣
oán giận
洋蔥
hành tây
疫苗
vắc-xin
看見
trông thấy
研究
nghiên cứu
研究生
nghiên cứu sinh
研究所
viện nghiên cứu
研發
nghiên cứu và phát triển
研製
nghiên cứu chế tạo
1
2
3