YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
Y
以 Y 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 747 個詞彙,第 2 頁/共 3 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
約
hẹn
約束
ràng buộc
約定俗成
thành thói quen xã hội
約會
hẹn hò
致命
chết người
英里
dặm
英勇
anh dũng
英國
Anh
英雄
anh hùng
英雄聯盟
Liên Minh Huyền Thoại
英語
tiếng Anh
英鎊
bảng Anh
衍生
phát sinh
要不是
nếu không phải
要不然
nếu không thì
要求
yêu cầu
要點
điểm chính
要點
điểm mấu chốt
音量
âm lượng
音節
âm tiết
音像
âm thanh hình ảnh
音樂
âm nhạc
音樂
nhạc
音樂盒
hộp nhạc
音響
dàn âm thanh
頁
trang
倚靠
dựa
冤屈
oan
冤枉
oan uổng
原子
nguyên tử
原子筆
bút bi
原本
nguyên
原因
nguyên nhân
原有
vốn có
原告
nguyên đơn
原來
hóa ra
原始
nguyên thủy
原始碼
mã nguồn
原則
nguyên tắc
原型
nguyên mẫu
原神
Genshin
原理
nguyên lý
原創
nguyên tác
原裝
nguyên bản
原諒
tha thứ
娛樂
giải trí
宴席
yến tiệc
宴會
tiệc
宴會
yến tiệc
悅耳
êm tai
殷勤
niềm nở
氧氣
oxy
氧氣
ôxy
氧氣瓶
bình oxy
浴巾
khăn tắm
浴室
phòng tắm
浴缸
bồn tắm
浴袍
áo choàng tắm
浴帽
mũ tắm
眨眼
chớp mắt
秧歌民謠
dân ca Dương Ca
翅膀
cánh
退休金
lương hưu
院
viện
院士
viện sĩ
院長
viện trưởng
高品質
chất lượng cao
啞
câm
堅持不懈的人
người kiên trì
庸俗
tầm thường
悠久
lâu đời
悠閒
nhàn nhã
掩蓋
che đậy
掩護
che chở
液晶
tinh thể lỏng
液體
chất lỏng
淹沒
ngập
淹沒
nhấn chìm
清晨
sáng sớm
異口同聲
đồng thanh
異火
dị hỏa
異性
khác giới
異常
bất thường
異想天開
ý tưởng viển vông
眼皮
mí mắt
眼前
trước mắt
眼神
ánh mắt
眼淚
nước mắt
眼睛
mắt
眼裡
trong mắt
眼影
phấn mắt
眼線筆
bút kẻ mắt
眼線筆
kẻ mắt
眼鏡
kính mắt
移民
di cư
移交
bàn giao
移動
di chuyển
移植
cấy ghép
第一線
tuyến đầu
野心
tham vọng
野外
dã ngoại
野生
hoang dã
野生動物
động vật hoang dã
野炊
nấu ăn ngoài trời
野獸
dã thú
野獸
thú
野蠻
dã man
釣魚捲線器
guồng câu
陰天
trời âm u
陰性
âm tính
陰暗
âm u
陰暗
u ám
陰謀
âm mưu
魚
cá
魚丸
cá viên
魚尾
đuôi cá
魚刺
xương cá
魚竿
cần câu
魚乾
cá khô
魚塘
ao nuôi cá
魚鉤
lưỡi câu
魚餌
mồi câu
魚線
dây câu
魚頭
đầu cá
魚露
nước mắm
魚鱗
vảy cá
最佳化
tối ưu hóa
喝水
uống nước
單手
một tay
寓言
ngụ ngôn
揚起
giương
援助
viện trợ
椅子
ghế
游泳
bơi
游泳
bơi lội
游泳池
hồ bơi
游泳池
nhà thi đấu bơi
湧入
tràn vào
湧現
dâng trào
湧現
xuất hiện ồ ạt
猶豫
do dự
發炎
viêm
硬
cứng
硬幣
tiền xu
硬碟
ổ cứng
硬體
phần cứng
給予
cho
菸草
thuốc lá
越
vượt qua
越來越
càng ngày càng
越南
Việt Nam
越南河粉
phở
越野車
xe địa hình
郵局
bưu điện
郵政
bưu chính
郵票
tem thư
郵遞區號
mã bưu điện
陽台
ban công
陽光
ánh nắng
陽性
dương tính
雅馬哈
yamaha
雲
mây
飲水壺
bình nước
飲水機
cây nước nóng lạnh
飲用水
nước uống
飲食
ăn uống
飲料
đồ uống
園地
khu vườn
園林
vườn cảnh
圓
tròn
圓形
hình tròn
圓滿
viên mãn
想要
muốn
愈演愈烈
ngày càng gay gắt
意志
y
意志
ý chí
意見
ý kiến
意味
có nghĩa là
意思
ý
意思是
nghĩa là
意料之外
ngoài dự liệu
意想不到
không ngờ tới
意義
nghĩa
意義
ý nghĩa
意圖
ý định
意識
ý thức
意願
ý muốn
愚人節
Cá tháng Tư
愚昧
ngu muội
搖
lắc
搖搖欲墜
lung lay sắp đổ
搖滾樂
rock
搖頭
lắc đầu
搖擺
đung đưa
搖籃
nôi
暈車
say xe
暈眩
chóng mặt
椰子
dừa
椰子樹
cây dừa
楊樹
cây dương
業務
nghiệp vụ
業餘
nghiệp dư
源於
bắt nguồn từ
溢出
tràn
煙
khói
煙火
pháo hoa
煙囪
ống khói
爺爺
ông
義務
nghĩa vụ
腰果
hạt điều
腰背痛
đau lưng
腰部
eo
葉子
lá
葡萄柚
bưởi
逾期
quá hạn
遇險
gặp nguy hiểm
遇難
gặp nạn
遊行
diễu hành
遊船
thuyền du lịch
遊樂園
công viên giải trí
遊戲
trò
遊戲
trò chơi
遊戲王
Yu-Gi-Oh!
遊戲機
máy chơi game
運用
vận dụng
運河
kênh đào
運氣
vận may
運動
thể thao
運動員
vận động viên
運動會
hội thao
運動鞋
giày thể thao
運動褲
quần thể thao
運輸
vận chuyển
隕石
thiên thạch
隕石坑
hố thiên thạch
電子郵件
email
預示
báo hiệu
預兆
điềm báo
預告
báo trước
預言
tiên đoán
預防
phòng ngừa
預約
hẹn trước
預訂
đặt trước
預計
dự kiến
預料
dự liệu
預售
bán trước
預習
chuẩn bị bài
預報
dự báo
預測
dự đoán
預感
dự cảm
預算
ngân sách
預賽
vòng loại
厭惡
chán ghét
漁夫帽
mũ bucket
漁民
ngư dân
漁船
tàu cá
漁網
lưới đánh cá
演技
diễn xuất
演員
diễn viên
演唱會
buổi hòa nhạc
演習
diễn tập
演播室
phòng thu
演戲
diễn kịch
演講
diễn thuyết
演繹
suy diễn
演藝圈
giới giải trí
獄警
cai tù
疑問
nghi vấn
疑點
điểm nghi vấn
瞄準目標
nhắm đúng mục tiêu
緊急燈
đèn khẩn cấp
與日俱增
tăng lên từng ngày
與其
thay vì
與時俱進
bắt kịp thời đại
誘人
hấp dẫn
誘惑
cám dỗ
誘餌
mồi nhử
語言
ngôn ngữ
語法
ngữ pháp
語調
ngữ khí
遙控器
điều khiển từ xa
遙遠
xa xôi
遠
xa
遠方
phương xa
遠見
tầm nhìn xa
遠近馳名
nổi tiếng gần xa
遠距離戀愛
yêu xa
遠端
từ xa
遠離
tránh xa
銀
bạc
銀色
màu bạc
銀行
ngân hàng
銀行卡
thẻ ngân hàng
銀河系
dải Ngân Hà
銀牌
huy chương bạc
銀項鍊
dây chuyền bạc
銀幕
màn ảnh
領導人
người đứng đầu
儀式
nghi lễ
億萬富翁
tỷ phú
1
2
3