YiWordsYiWords

T で始まるベトナム語単語

1655 件、6ページ中2ページ目。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。

thân phận身分thân tâm身心thần thái態度thân thể身体thân thiện親切なthân thiết親密なthần thoại神話thần tiên仙人thần tiên tỷ tỷ妖精thận trọng慎重なthần tượngアイドルthân yêu親愛なthángthangはしごthắng勝つthằngやつthằngやつthẳngまっすぐtháng ba3月tháng Bảy7月tháng Chạp臘月tháng Chín9月thăng chức昇進するthang cuốnエスカレーターthặng dư thương mại貿易黒字thẳng đứng垂直tháng Giêng正月tháng hai2月thang máyエレベーターtháng một1月tháng Mười10月tháng Mười Hai12月tháng Mười Một11月tháng năm5月tháng Sáu6月tháng sau来月tháng Tám8月thẳng tắpまっすぐthẳng thắn率直なthắng thua勝敗thăng trầm浮き沈みtháng trước先月tháng tư4月thànhなるthanh cay辣条thành công成功thanh đánh lửaファイヤースターターthanh điệu声調thánh đường殿堂thánh hiền聖賢thành kính敬虔なthành lập設立するthanh lịch上品なThành Longジャッキー・チェンthanh longドラゴンフルーツThanh Minh清明節thành ngữ成句thanh niên青年thành phẩm製品thành phần成分thành phố都市thành quả成果thành quả lớn大きな成果thành tài成功するthành thạo熟練したthành thật誠実なthanh thế声勢thành thị và nông thôn都市と農村thanh thiếu niên青少年thành thói quen xã hội慣習thành tín誠実thanh toán支払うthành tựu達成thành vấn đề問題になるthành viênメンバーthành viên hội đồng quản trị取締役thành ý誠意tháo分解するtháo dỡ解体するtháo giày靴を脱ぐthảo luận議論するthảo nàoどうりでthảo nguyên草原tháo ra外すtháo thắt lưngベルトを外すthạo tin熟達するthápthấp低いthấp bé小柄thấp hơnより低いthập niên十年thật本当thất bại失敗thắt cà vạtネクタイを締めるthắt chặt引き締めるthắt cổ首を絞めるthật giả真偽thật là本当にthất nghiệp失業thật ra実はthật sự本当thật thà正直なthất thoát流出thất tình失恋するthất truyền失伝するthật vô lý理不尽thất vọngがっかりしているthấu貫くthầu請負うthấu chi当座貸越thấu đáo徹底的thâu đêm徹夜thấu xương骨身にしみるthay替えるthấy見るthay đổi変えるthay đổi hoàn toàn一変するthay đổi từng ngày日進月歩thay ga giườngシーツを替えるthay thành取り替えるthay thế代わるthầy trò師弟thay vì〜よりむしろthấy việc nghĩa ra tay義を見て行動するthẻカードthếこうthề誓うthẻ căn cước身分証明書thế chấp抵当thể chất体質thể chế体制thẻ đa năngICカードthể diện面目thẻ đỏレッドカードthể dục dụng cụ体操thế giới世界thế giới quan世界観thế hệ世代thế hệ tiếp theo次世代thể hiện示すthể hìnhボディビルthế kỷ世紀thế làそれでThe Legend of Zeldaゼルダの伝説thẻ lên máy bay搭乗券thể lực体力thế lực勢力thế mạnh強みthế nàoどうthế nàyこんなthẻ ngân hàngキャッシュカードthẻ nhớメモリーカードthẻ phòngルームキーthể thao体育thể thaoスポーツthế thìそれではthể tích体積thẻ tín dụngクレジットカードthẻ từ磁気カードThế vận hộiオリンピックthẻ vàngイエローカードthêm加えるthèm ăn食べたくてたまらないthèm ăn食欲thêm dầu vào lửa火に油を注ぐthêm vào加えるthen chốttheoによるとtheo dõi追うtheo đuổi追いかけるtheo học就学するtheo kịp追いつくtheo lệ例によってtheo lẽ thường理論的にtheo lý mà nói理論的にtheo pháp luật法律に従ってtheo phong trào流行に流されるtheo tin報道によるとthép鋼鉄thêu刺繍するthi試験を受けるthi công施工するthi đấu競うthí điểmパイロット事業thị giác視覚thì giờいつthi hài遺体thi hành施行するthi lại追試験thị lực視力thí nghiệm実験thi nhau競い合うthì ra実はthị sát視察するthì thầmささやくthi thể死体thị thựcビザthị trấnthị trường相場thị trưởng市長thị trường chứng khoán株式市場thi vấn đáp口頭試験thị vệ衛士thi viết筆記試験thìaスプーンthích好きthíchいいねするthích đáng妥当なthích hợp適切なthích nghe ham đọc人気があるthích nghi適応するthích thú楽しむthiếcスズthiệnThiên Bìnhてんびん座thiện cảm好感thiển cận見識が狭いthiên đường天国thiên hạ天下thiên kinh địa nghĩa天の道理thiên nga白鳥thiên nhiên自然thiên tài天才thiên thạch隕石thiên thần天使thiên văn天文学thiên vị偏るthiện ý善意thiêng liêng神聖なthiệp chúc mừngグリーティングカードthiệp mời招待状thiệp mời招待状thiết bị装置thiết bị điện tử電子機器thiết kế設計thiết lập設立するthiết lập quan hệ ngoại giao国交を樹立するthiệt mạng死亡するthiết thân切実なthiết thực実用的thiếu欠けるthiếu gia御曹司thiếu hụt不足thiếu nhi子供thiếu niên少年thiếu nữ少女thiêu rụi焼き尽くすthiểu số少数派thiếu sót欠点thiếu thốn不足するthịnh hành流行しているthịnh soạn豪華なthỉnh thoảng時々thịnh tình厚意thịnh vượng繁栄thịtthịt cừu羊肉thịt nướng焼き肉thô粗いthỏウサギthơthở呼吸するthô bạo粗暴なthơ ca詩歌thở dàiため息をつくthợ điện電気技師thở dốcあえぐthợ hồ左官thô lỗ粗野thổ lộ打ち明けるthợ may仕立て屋thợ mộc大工thợ nước配管工thờ ơ無関心だthổ phỉ山賊thô ráp粗いthợ rèn鍛冶屋thợ săn狩人thợ sơn塗装工thợ sửa khóa鍵屋thoả đáng礼儀正しいthỏa hiệp妥協するthỏa mãn満たすthỏa thích思う存分楽しむthoả thuận合意thỏa thuận合意thoải mái快適thoáng chốcあっという間にthoáng khí通気性thoát逃げるthoát khỏi逃げるthoát nạn脱出するthoát ra退出するthoát thân脱出するthờithôiやめておくthối腐ったthổi吹くthời đại時代thời điểm then chốt重大な時期