YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
T
T で始まるベトナム語単語
1655 件、6ページ中2ページ目。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
thân phận
身分
thân tâm
身心
thần thái
態度
thân thể
身体
thân thiện
親切な
thân thiết
親密な
thần thoại
神話
thần tiên
仙人
thần tiên tỷ tỷ
妖精
thận trọng
慎重な
thần tượng
アイドル
thân yêu
親愛な
tháng
月
thang
はしご
thắng
勝つ
thằng
やつ
thằng
やつ
thẳng
まっすぐ
tháng ba
3月
tháng Bảy
7月
tháng Chạp
臘月
tháng Chín
9月
thăng chức
昇進する
thang cuốn
エスカレーター
thặng dư thương mại
貿易黒字
thẳng đứng
垂直
tháng Giêng
正月
tháng hai
2月
thang máy
エレベーター
tháng một
1月
tháng Mười
10月
tháng Mười Hai
12月
tháng Mười Một
11月
tháng năm
5月
tháng Sáu
6月
tháng sau
来月
tháng Tám
8月
thẳng tắp
まっすぐ
thẳng thắn
率直な
thắng thua
勝敗
thăng trầm
浮き沈み
tháng trước
先月
tháng tư
4月
thành
なる
thanh cay
辣条
thành công
成功
thanh đánh lửa
ファイヤースターター
thanh điệu
声調
thánh đường
殿堂
thánh hiền
聖賢
thành kính
敬虔な
thành lập
設立する
thanh lịch
上品な
Thành Long
ジャッキー・チェン
thanh long
ドラゴンフルーツ
Thanh Minh
清明節
thành ngữ
成句
thanh niên
青年
thành phẩm
製品
thành phần
成分
thành phố
都市
thành quả
成果
thành quả lớn
大きな成果
thành tài
成功する
thành thạo
熟練した
thành thật
誠実な
thanh thế
声勢
thành thị và nông thôn
都市と農村
thanh thiếu niên
青少年
thành thói quen xã hội
慣習
thành tín
誠実
thanh toán
支払う
thành tựu
達成
thành vấn đề
問題になる
thành viên
メンバー
thành viên hội đồng quản trị
取締役
thành ý
誠意
tháo
分解する
tháo dỡ
解体する
tháo giày
靴を脱ぐ
thảo luận
議論する
thảo nào
どうりで
thảo nguyên
草原
tháo ra
外す
tháo thắt lưng
ベルトを外す
thạo tin
熟達する
tháp
塔
thấp
低い
thấp bé
小柄
thấp hơn
より低い
thập niên
十年
thật
本当
thất bại
失敗
thắt cà vạt
ネクタイを締める
thắt chặt
引き締める
thắt cổ
首を絞める
thật giả
真偽
thật là
本当に
thất nghiệp
失業
thật ra
実は
thật sự
本当
thật thà
正直な
thất thoát
流出
thất tình
失恋する
thất truyền
失伝する
thật vô lý
理不尽
thất vọng
がっかりしている
thấu
貫く
thầu
請負う
thấu chi
当座貸越
thấu đáo
徹底的
thâu đêm
徹夜
thấu xương
骨身にしみる
thay
替える
thấy
見る
thay đổi
変える
thay đổi hoàn toàn
一変する
thay đổi từng ngày
日進月歩
thay ga giường
シーツを替える
thay thành
取り替える
thay thế
代わる
thầy trò
師弟
thay vì
〜よりむしろ
thấy việc nghĩa ra tay
義を見て行動する
thẻ
カード
thế
こう
thề
誓う
thẻ căn cước
身分証明書
thế chấp
抵当
thể chất
体質
thể chế
体制
thẻ đa năng
ICカード
thể diện
面目
thẻ đỏ
レッドカード
thể dục dụng cụ
体操
thế giới
世界
thế giới quan
世界観
thế hệ
世代
thế hệ tiếp theo
次世代
thể hiện
示す
thể hình
ボディビル
thế kỷ
世紀
thế là
それで
The Legend of Zelda
ゼルダの伝説
thẻ lên máy bay
搭乗券
thể lực
体力
thế lực
勢力
thế mạnh
強み
thế nào
どう
thế này
こんな
thẻ ngân hàng
キャッシュカード
thẻ nhớ
メモリーカード
thẻ phòng
ルームキー
thể thao
体育
thể thao
スポーツ
thế thì
それでは
thể tích
体積
thẻ tín dụng
クレジットカード
thẻ từ
磁気カード
Thế vận hội
オリンピック
thẻ vàng
イエローカード
thêm
加える
thèm ăn
食べたくてたまらない
thèm ăn
食欲
thêm dầu vào lửa
火に油を注ぐ
thêm vào
加える
then chốt
鍵
theo
によると
theo dõi
追う
theo đuổi
追いかける
theo học
就学する
theo kịp
追いつく
theo lệ
例によって
theo lẽ thường
理論的に
theo lý mà nói
理論的に
theo pháp luật
法律に従って
theo phong trào
流行に流される
theo tin
報道によると
thép
鋼鉄
thêu
刺繍する
thi
試験を受ける
thi công
施工する
thi đấu
競う
thí điểm
パイロット事業
thị giác
視覚
thì giờ
いつ
thi hài
遺体
thi hành
施行する
thi lại
追試験
thị lực
視力
thí nghiệm
実験
thi nhau
競い合う
thì ra
実は
thị sát
視察する
thì thầm
ささやく
thi thể
死体
thị thực
ビザ
thị trấn
町
thị trường
相場
thị trưởng
市長
thị trường chứng khoán
株式市場
thi vấn đáp
口頭試験
thị vệ
衛士
thi viết
筆記試験
thìa
スプーン
thích
好き
thích
いいねする
thích đáng
妥当な
thích hợp
適切な
thích nghe ham đọc
人気がある
thích nghi
適応する
thích thú
楽しむ
thiếc
スズ
thiện
善
Thiên Bình
てんびん座
thiện cảm
好感
thiển cận
見識が狭い
thiên đường
天国
thiên hạ
天下
thiên kinh địa nghĩa
天の道理
thiên nga
白鳥
thiên nhiên
自然
thiên tài
天才
thiên thạch
隕石
thiên thần
天使
thiên văn
天文学
thiên vị
偏る
thiện ý
善意
thiêng liêng
神聖な
thiệp chúc mừng
グリーティングカード
thiệp mời
招待状
thiệp mời
招待状
thiết bị
装置
thiết bị điện tử
電子機器
thiết kế
設計
thiết lập
設立する
thiết lập quan hệ ngoại giao
国交を樹立する
thiệt mạng
死亡する
thiết thân
切実な
thiết thực
実用的
thiếu
欠ける
thiếu gia
御曹司
thiếu hụt
不足
thiếu nhi
子供
thiếu niên
少年
thiếu nữ
少女
thiêu rụi
焼き尽くす
thiểu số
少数派
thiếu sót
欠点
thiếu thốn
不足する
thịnh hành
流行している
thịnh soạn
豪華な
thỉnh thoảng
時々
thịnh tình
厚意
thịnh vượng
繁栄
thịt
肉
thịt cừu
羊肉
thịt nướng
焼き肉
thô
粗い
thỏ
ウサギ
thơ
詩
thở
呼吸する
thô bạo
粗暴な
thơ ca
詩歌
thở dài
ため息をつく
thợ điện
電気技師
thở dốc
あえぐ
thợ hồ
左官
thô lỗ
粗野
thổ lộ
打ち明ける
thợ may
仕立て屋
thợ mộc
大工
thợ nước
配管工
thờ ơ
無関心だ
thổ phỉ
山賊
thô ráp
粗い
thợ rèn
鍛冶屋
thợ săn
狩人
thợ sơn
塗装工
thợ sửa khóa
鍵屋
thoả đáng
礼儀正しい
thỏa hiệp
妥協する
thỏa mãn
満たす
thỏa thích
思う存分楽しむ
thoả thuận
合意
thỏa thuận
合意
thoải mái
快適
thoáng chốc
あっという間に
thoáng khí
通気性
thoát
逃げる
thoát khỏi
逃げる
thoát nạn
脱出する
thoát ra
退出する
thoát thân
脱出する
thời
時
thôi
やめておく
thối
腐った
thổi
吹く
thời đại
時代
thời điểm then chốt
重大な時期
1
2
3
4
5
6