YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng F

378 mục từ, trang 2/2. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

腹肌cơ bụng腹部bụng芬芳thơm ngát芬达fanta范围phạm vi范围tầm范畴phạm trù覆盖bao phủ讽刺châm biếm访问thăm诽谤phỉ bánggánh负担gánh nặng负责phụ trách负责人người phụ trách负面tiêu cực贩卖buôn bánphí费劲tốn sức费用chi phíđi đến辐射bức xạ阀门van防卫phòng vệ防弹少年团BTS防御phòng thủ防晒衣áo chống nắng防晒霜kem chống nắng防汛phòng chống lũ防治phòng trị防火墙tường lửa防疫phòng chống dịch防盗chống trộm防盗门cửa chống trộm防空洞hầm trú ẩnđính kèm附件tệp đính kèm附和phụ họa附着bámkhông phải非凡phi thường非法phi pháp非金属phi kimgió风俗phong tục风力发电机tua-bin gió风和日丽trời quang mây tạnh风土人情phong tục tập quán风度phong độ风情phong tình风景phong cảnh风格phong cách风气phong khí风水phong thủy风沙gió cát风波sóng gió风流đa tình风筝diều风能năng lượng gió风衣áo gió风车chong chóng风采phong thái风险rủi ro风雨mưa gió风餐露宿dãi nắng dầm mưabay飞升phi thăng飞往bay đến飞机máy bay飞毯thảm bay飞盘đĩa bay飞禽走兽chim thú飞翔bay lượn飞行员phi công飞跃nhảy vọt飞速nhanh như bay饭盒hộp cơm饭碗bát cơm