YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
G
以 G 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 471 個詞彙,第 2 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
規律
quy luật
規格
quy cách
規矩
quy củ
規劃
quy hoạch
規模
quy mô
規範
quy phạm
貫穿
xuyên suốt
貫徹
quán triệt
逛
dạo
連結
liên kết
敢
dám
棍子
gậy
棍棒
gậy gộc
棺材
quan tài
港口
cảng
痘痘
mụn
給
cho
蛤蜊
nghêu
貴族
quý tộc
貴賓
khách quý
辜負
phụ lòng
量詞
cái
鈣
canxi
雇主
chủ thuê
幹勁
lòng hăng hái
幹部
cán bộ
感受
cảm nhận
感性
cảm tính
感冒
cảm lạnh
感染
lây nhiễm
感染力
sức lôi cuốn
感恩
biết ơn
感動
cảm động
感慨
cảm khái
感想
cảm tưởng
感嘆
cảm thán
感激
cảm kích
感覺
cảm giác
愧疚
áy náy
概念
khái niệm
概況
tổng quan
概括
khái quát
概論
khái luận
溝通
giao tiếp
當掉科目
trượt môn
該死的
chết tiệt
跟
với
跟上
theo kịp
跟不上
không theo kịp
跟團旅遊
du lịch theo đoàn
跟蹤
theo dõi
跪
quỳ
過
qua
過不去
không vượt qua được
過分
quá đáng
過半
hơn một nửa
過去
quá khứ
過去
sang
過年
ăn tết
過年
đón Tết
過早
quá sớm
過來
đến đây
過度
quá mức
過時
lỗi thời
過敏
dị ứng
過剩
dư thừa
過期
hết hạn
過渡
chuyển tiếp
過程
quá trình
過路費
phí cầu đường
過境
quá cảnh
過錯
lỗi
過譽
quá khen
隔閡
cách bức
隔壁
nhà bên cạnh
隔離
cách ly
鼓掌
vỗ tay
鼓舞
cổ vũ
鼓勵
khích lệ
寡婦
góa phụ
慣例
thông lệ
慣性
quán tính
構造
kết cấu
槓桿
đòn bẩy
槓鈴
tạ đòn
歌手
ca sĩ
歌曲
bài hát
歌迷
người hâm mộ ca nhạc
歌唱
ca hát
歌詞
lời bài hát
歌頌
ca ngợi
歌舞
ca múa
歌劇
nhạc kịch
歌聲
tiếng hát
滾
cút
滾動
lăn
滾輪
con lăn chuột
瑰寶
báu vật
管用
hiệu nghiệm
管家
quản gia
管教
quản giáo
管理
quản lý
管理費
phí quản lý
管道
đường ống
綱領
cương lĩnh
蓋子
nắp
蓋章
đóng dấu
趕上
đuổi kịp
趕赴
lên đường đến
領土
lãnh thổ
廣大
rộng lớn
廣告
quảng cáo
廣泛
rộng rãi
廣場
quảng trường
廣義
nghĩa rộng
廣播
phát thanh
澆水
tưới
稿子
bản thảo
鞏固
củng cố
樹根
rễ cây
鋼材
thép
鋼琴
đàn piano
鋼筆
bút máy
龜殼
mai rùa
尷尬
ngại
應該
nên
擱淺
mắc cạn
擱置
để sang một bên
營火
đống lửa trại
薪水
lương
購物
mua sắm
購物車
giỏ hàng
鍋子
nồi
鍋巴
cơm cháy
鍋鏟
xẻng lật
鴿子
chim bồ câu
櫃子
tủ
櫃台
quầy
歸宿
quy tụ
職位
vị trí công tác
寵物床
chuồng chó
藥布
cao dán
關
đóng
關上
đóng lại
關心
quan tâm
關係
quan hệ
關掉
tắt
關稅
thuế quan
關節
khớp
關曉彤
Guan Xiaotong
關機
tắt máy
關鍵
then chốt
關鍵時刻
thời điểm then chốt
難以忍受
khó chịu nổi
灌木
cây bụi
灌溉
tưới tiêu
顧不得
không kịp lo
顧及
để ý đến
顧全大局
lo cho đại cục
顧問
cố vấn
顧慮
lo ngại
罐裝啤酒
bia lon
罐頭
đồ hộp
罐頭
lon
觀念
quan niệm
觀眾
khán giả
觀察
quan sát
觀摩
quan sát học hỏi
觀點
quan điểm
Google
google
Gucci
gucci
1
2