YiWordsYiWords

以 G 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 471 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

大學入學考試kỳ thi đại học女孩cô gái工人công nhân工夫công sức工地công trường工作công việc工作日ngày làm việc工作量khối lượng công việc工作經驗kinh nghiệm làm việc工序công đoạn工具công cụ工具箱hộp dụng cụ工商công thương工商界giới công thương工程師kỹ sư工會công đoàn工業công nghiệp工業革命cách mạng công nghiệp工業園區khu công nghiệp工裝褲quần cargo工藝công nghệ工藝品đồ thủ công mỹ nghệ干擾can thiệpcung弓箭手cung thủcông公斤kilôgam公主công chúa公司công ty公布công bố公平công bằng公立công lập公共công cộng公共場所nơi công cộng公安công an公式công thức公車xe buýt公車司機tài xế xe buýt公車站trạm xe buýt公里kilômét公函công văn公約công ước公益công ích公益性tính công ích公務công vụ公務員công chức公婆bố mẹ chồng公眾công chúng公頃hecta公寓căn hộ公款công quỹ公費công phí公開công khai公開信thư ngỏ公園công viên公路đường cái公僕công bộc公墓nghĩa trang công cộng公積金quỹ dự trữ公雞gà trống公證công chứng公關quan hệ công chúng勾畫phác họa勾結cấu kết及時到達đến kịp戈壁沙漠sa mạc Gobi功力công lực功夫kungfu功臣công thần功效công hiệu功能chức năng功率công suất功勞công lao古人người xưa古今中外xưa nay trong ngoài古天樂Louis Koo古代cổ đại古老cổ xưa古希臘文明nền văn minh Hy Lạp古典cổ điển古怪kỳ quặc古埃及文明nền văn minh Ai Cập古董cổ vật古樸cổ kính古羅馬文明nền văn minh La Mãdưa瓜子hạt dưa甘心cam lòng甘蔗mía光芒hào quang光明磊落quang minh chính đại光滑trơn tru光榮vinh quang光碟đĩa CD光碟đĩa quang光澤độ bóng光臨ghé thăm光纖電纜cáp quang共同chung共有có chung共和國cộng hòa共計cộng lại共通點điểm chung共鳴cộng hưởng共識đồng thuận各自mỗi người各位các vị各抒己見mỗi người nêu ý kiến各奔前程mỗi người một ngả各種các loại多樣đa dạng尖峰時段giờ cao điểm西元công nguyên西洋棋cờ vua估計ước tính告狀kêu kiện告訴báo告訴bảo告誡khuyên răn告辭từ biệt快點vội vàngsửa改日hôm khác改名đổi tên改邪歸正cải tà quy chính改版đổi phiên bản改為đổi thành改革cải cách改革開放cải cách mở cửa改造cải tạo改善cải thiện改進cải tiến改編chuyển thể改變thay đổi攻擊tấn công攻關giải quyết vấn đề then chốthơn更加càng更正sửa lại更是càng là更新cập nhật肝臟gan身材dáng ngườingoan供不應求cung không đủ cầu供需cung cầu刮風gió thổi刮鬍cạo固定cố định固執cứng đầu固然tuy固體chất rắn奇怪kỳ lạ姑娘cô gái孤立cô lập孤兒trẻ mồ côi孤陋寡聞thiển cận孤獨cô đơn官吏quan lại官兵quân lính官員quan官員quan chức官僚quan liêu官僚主義chủ nghĩa quan liêu怪物quái vật怪異quái昂貴quý果汁nước ép trái cây果凍thạch果然quả nhiên果園vườn cây ăn trái果實quả果樹cây ăn quả果斷quyết đoán果醬mứt沽名釣譽cầu danh chuộng tiếngchó股二頭肌cơ nhị đầu đùi股市thị trường chứng khoán股民nhà đầu tư chứng khoán股份cổ phần股東cổ đông股票cổ phiếu冠軍quán quân拱形vòm故事câu chuyện故意cố ý故障trục trặc枯萎khô héo枴杖nạngchum耍花招giở trò軌跡quỹ đạo革命cách mạng個人cá nhân個人的riêng個人檔案hồ sơ個別cá biệt個性cá tính個案trường hợp cá biệt個體cá thểvừa mới剛才vừa nãy剛剛vừa nãy原來thì ra哥哥anh哥哥anh trai宮女cung nữ宮殿cung điện恭喜chúc mừng恭敬cung kính根本căn bản根本不chả根治chữa tận gốc根深蒂固ăn sâu bén rễ根據theo格式định dạng格格不入không hợp桂花hoa quế烏龜rùa烤箱xông hơi khô耕地đất canh tác耕作canh tác貢獻đóng góp迷因meme骨折gãy xương骨幹nòng cốt骨頭xươngcao高大cao lớn高山núi cao高中cấp ba高手cao thủ高血壓cao huyết áp高低cao thấp高尚cao thượng高於cao hơn高明cao minh高空không trung高度cao độ高科技công nghệ cao高原cao nguyên高峰đỉnh cao高效率hiệu quả cao高級cao cấp高速公路cao tốc高速公路đường cao tốc高筒鞋giày cổ cao高貴cao quý高超siêu việt高雅tao nhã高溫nhiệt độ cao高跟鞋giày cao gót高漲dâng cao高爾夫球bóng gôn高價giá cao高層cấp cao高潮cao trào高調khoa trương高壓cao áp高額số tiền lớn高齡tuổi cao高鐵tàu cao tốcma鬼怪ma quỷ鬼滅之刃Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba乾旱hạn hán乾杯cạn ly乾脆dứt khoát乾淨sạch乾燥khô ráo做什麼làm gì做好làm tốt國內trong nước國王vua國外nước ngoài國民quốc dân國有quốc hữu國防quốc phòng國家đất nước國家quốc gia國務院quốc vụ viện國情tình hình quốc gia國畫quốc họa國會quốc hội國旗quốc kỳ國歌quốc ca國際quốc tế國慶quốc khánh國學quốc học國徽quốc huy國寶quốc bảo國籍quốc tịchđủtreo掛失báo mất掛鎖ổ khóacây規定quy định規則quy tắc