YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng J

690 mục từ, trang 3/3. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

rẻ mạt距离khoảng cách践踏chà đạp较劲so kè较量so tàigần近代cận đại近年来những năm gần đây近视cận thịvào进一步tiến thêm một bước进出ra vào进出口xuất nhập khẩu进击的巨人Attack on Titan进化tiến hóa进去vào trong进口nhập khẩu进场vào sân进展tiến triển进度tiến độ进步tiến bộ进而tiến tới进行tiến hành郊区ngoại ôrượu酒吧quầy bar酒店khách sạn酒水đồ uống có cồn酒窖hầm rượu酒精cồn酒鬼người nghiện rượunước sốt酱油xì dầuvàng金字塔kim tự tháp金属kim loại金店tiệm vàng金星sao Kim金枪鱼cá ngừ金牌huy chương vàng金牛座Kim Ngưu金色màu vàng kim金融tài chính金钱tiền bạc金项链dây chuyền vàng金额số tiền鉴于xét thấy鉴定giám định锦旗cờ lưu niệm锦绣前程tương lai tươi sáng锦鲤cá koiphím键盘bàn phímcưa镜头cảnh quay镜子gương镜片tròng kínhcăn间接gián tiếp间谍gián điệp间隙khoảng trống阶段giai đoạn阶级giai cấp降临giáng lâm降低hạ降温giảm nhiệt降落hạ cánhtập集合tập hợp集团tập đoàn集装箱container集资góp vốn集邮sưu tầm tem静止tĩnh静脉tĩnh mạch鞠躬cúi chào韭菜hẹ颈椎cột sống饺子sủi cảolái驾照bằng lái xe驾驶舱buồng lái骄傲tự hào骏马ngựa tốt鲸鱼cá voi鸡毛掸子chổi lông鸡腿đùi gà鸡舍chuồng gà