YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
J
Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng J
690 mục từ, trang 3/3. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.
贱
rẻ mạt
距离
khoảng cách
践踏
chà đạp
较劲
so kè
较量
so tài
近
gần
近代
cận đại
近年来
những năm gần đây
近视
cận thị
进
vào
进
vô
进一步
tiến thêm một bước
进出
ra vào
进出口
xuất nhập khẩu
进击的巨人
Attack on Titan
进化
tiến hóa
进去
vào trong
进口
nhập khẩu
进场
vào sân
进展
tiến triển
进度
tiến độ
进步
tiến bộ
进而
tiến tới
进行
tiến hành
郊区
ngoại ô
酒
rượu
酒吧
quầy bar
酒店
khách sạn
酒水
đồ uống có cồn
酒窖
hầm rượu
酒精
cồn
酒鬼
người nghiện rượu
酱
nước sốt
酱油
xì dầu
金
vàng
金字塔
kim tự tháp
金属
kim loại
金店
tiệm vàng
金星
sao Kim
金枪鱼
cá ngừ
金牌
huy chương vàng
金牛座
Kim Ngưu
金色
màu vàng kim
金融
tài chính
金钱
tiền bạc
金项链
dây chuyền vàng
金额
số tiền
鉴于
xét thấy
鉴定
giám định
锦旗
cờ lưu niệm
锦绣前程
tương lai tươi sáng
锦鲤
cá koi
键
phím
键盘
bàn phím
锯
cưa
镜头
cảnh quay
镜子
gương
镜片
tròng kính
间
căn
间接
gián tiếp
间谍
gián điệp
间隙
khoảng trống
阶段
giai đoạn
阶级
giai cấp
降临
giáng lâm
降低
hạ
降温
giảm nhiệt
降落
hạ cánh
集
tập
集合
tập hợp
集团
tập đoàn
集装箱
container
集资
góp vốn
集邮
sưu tầm tem
静止
tĩnh
静脉
tĩnh mạch
鞠躬
cúi chào
韭菜
hẹ
颈椎
cột sống
饺子
sủi cảo
驾
lái
驾照
bằng lái xe
驾驶舱
buồng lái
骄傲
tự hào
骏马
ngựa tốt
鲸鱼
cá voi
鸡
gà
鸡毛掸子
chổi lông
鸡腿
đùi gà
鸡舍
chuồng gà
1
2
3