YiWordsYiWords

Từ tiếng Việt bắt đầu bằng G nói bằng tiếng Trung

385 từ tiếng Việt, trang 2/2 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.

giở trò搞鬼giớigiới công thương工商界giới giải trí演艺圈giới hạngiới hạn cuối cùng底线giới hạn mua限购giới hạn ở限于giới hạn tốc độ限速giới hạn trên上限giới thiệu介绍giới thiệu sơ lược简介giới tính性别giun đất蚯蚓giúpgiúp đỡ帮助giúp ích cho有助于giúp việc nhà家政giữ保持giữ ấm保暖giữ chức vụ任职giữ gìn sức khỏe保重giữ lại保留giữ tư duy cứng nhắc刻舟求剑giữ vững坚守giữa之间giữa chừng中途giữa kỳ中期giữa tháng中旬giươnggiườnggiường bệnh病床giường gấp折叠床giường nằm卧铺gò bó拘束gõ cửa敲门góa phụ寡妇gócgóc cạnh棱角góc độ角度góc nhìn视角gói套餐gọigỏi cuốn生春卷gọi điện通话gọi điện thoại打电话gọi được拨通gọi là称为gom lạigoogle谷歌góp vốn集资gọtgọt bút chì卷笔刀gót chân脚后跟gỗ木材gối枕头gội đầu洗头gốm sứ陶瓷gỡgỡ cài đặt卸载gờ giảm tốc减速带gợi cảm性感gợi lên唤起gợi ý提示grab网约车gramgu品位Guan Xiaotong关晓彤gucci古驰guồng câu鱼线轮gửigửi bài投稿gửi đến送到gửi đi打发gửi gắm寄托gửi hành lý托运gửi không kỳ hạn活期gửi lại重发gửi tiền存款gừng生姜gương镜子gương chiếu hậu后视镜gương mặt tươi cười笑脸gương mẫu模范