YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
R
以 R 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 166 個詞彙,每個都附越南語說法、發音和例句。
人
người
人力
nhân lực
人口
dân số
人士
nhân sĩ
人工
nhân tạo
人工智慧
trí tuệ nhân tạo
人才
nhân tài
人文
nhân văn
人民
nhân dân
人民幣
nhân dân tệ
人生
cuộc đời
人生
đời
人次
lượt người
人行道
vỉa hè
人均
bình quân đầu người
人事
nhân sự
人性
nhân tính
人物
nhân vật
人品
nhân phẩm
人員
nhân viên
人家
người ta
人格
nhân cách
人氣
độ nổi tiếng
人參
nhân sâm
人情
tình người
人造衛星
vệ tinh nhân tạo
人間
nhân gian
人群
đám đông
人道
nhân đạo
人數
số người
人緣好
được lòng người
人質
con tin
人臉辨識
nhận diện khuôn mặt
人類
nhân loại
人權
nhân quyền
人體
cơ thể người
入口
lối vào
入門
nhập môn
入侵
xâm lược
入場
vào cửa
入境
nhập cảnh
入學
nhập học
入選
được chọn
仁慈
nhân từ
仍然
vẫn
冗長
dài dòng
日子
ngày tháng
日本
Nhật Bản
日用品
đồ dùng hàng ngày
日夜
ngày đêm
日食
nhật thực
日益
ngày càng
日記
nhật ký
日常
hàng ngày
日報
báo hằng ngày
日復一日
ngày qua ngày
日新月異
thay đổi từng ngày
日語
tiếng Nhật
日曆
lịch
瓦斯爐
bếp gas
任天堂
Nintendo
任何
bất cứ
任何
bất kỳ
任命
bổ nhiệm
任性
bướng bỉnh
任務
nhiệm vụ
任期
nhiệm kỳ
任職
giữ chức vụ
任職
nhậm
如
như
如一
như một
如下
như sau
如今
hiện nay
如此
như thế
如果
nếu
如果說
nếu nói
如意
như ý
如實
như thật
如願以償
như ý nguyện
肉類
thịt
忍不住
không nhịn được
忍心
nỡ lòng
忍受飢餓
chịu đói
忍耐
nhẫn nại
忍耐
nhẫn nhịn
身體
thân thể
乳製品
sản phẩm sữa
受人擺佈
bị người khác thao túng
按摩
xoa bóp
染
nhuộm
染髮
nhuộm tóc
柔和
nhẹ nhàng
柔軟
mềm
柔軟
mềm mại
柔道
judo
重責大任
trách nhiệm nặng nề
容光煥發
rạng rỡ
容易
dễ
容易
dễ dàng
容量
dung lượng
容貌
dung mạo
容器
bình chứa
容顏
dung nhan
弱
yếu
弱勢
yếu thế
弱點
điểm yếu
軟弱
yếu đuối
軟實力
sức mạnh mềm
軟體
phần mềm
喊叫
la hét
揉
xoa
然後
sau đó
韌性
tính dẻo dai
惹禍
gây họa
溶解
hoà tan
瑞士刀
dao quân đội Thụy Sĩ
瑞士捲
bánh cuộn
瑞幸咖啡
luckin coffee
瑞雪
tuyết lành
榕樹
cây đa
榮幸
vinh hạnh
榮獲
giành được
榮譽
vinh dự
認出
nhận ra
認可
công nhận
認知
nhận thức
認為
cho rằng
認真
chăm chỉ
認錯
nhận sai
認證
chứng nhận
認識
quen
寬容
khoan dung
熱
nóng
熱水
nước nóng
熱水瓶
phích nước
熱水袋
túi chườm nóng
熱水器
máy nước nóng
熱石
đá nóng
熱門
phổ biến
熱氣
hơi nóng
熱氣球
khinh khí cầu
熱烈
nồng nhiệt
熱帶
nhiệt đới
熱情
nhiệt tình
熱淚盈眶
rưng rưng nước mắt
熱量
nhiệt lượng
熱愛
yêu thích
熱潮
làn sóng
熱線
đường dây nóng
熱鬧
náo nhiệt
熱點
điểm nóng
熱騰騰
nóng hổi
儒家
Nho giáo
儒學
Nho học
燃料
nhiên liệu
燃燒
cháy
融入
hòa nhập
融化
tan chảy
融洽
hòa hợp
濕潤
ẩm
繞
quanh
繞行
đi vòng
護唇膏
son dưỡng môi
讓
để
讓步
nhượng bộ
讓座
nhường ghế