YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
T
以 T 開頭的越南語詞彙
共 1655 筆詞條,第 6 頁/共 6 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
tự mình
親身
tự mình
自己
từ mới
生詞
từ nay về sau
從今以後
từ ngữ
詞語
tự nguyện
自願
tù nhân
囚犯
tư nhân
私營
tự nhiên
天然
từ nhỏ
從小
tư pháp
司法
tự phát
自發
tự phụ
自負
tự phục vụ
自助
tủ quần áo
衣櫃
tủ sách
書櫃
từ sáng đến tối
從早到晚
tự sát
自殺
tự tại
自在
tự tay
親手
tư thế
姿勢
từ thiện
慈善
tư thục
私立
tự ti
自卑
tự tin
自信
tự tôn
自尊
tự trả phí
自費
tự trách
自責
từ trước đến nay
從來
từ từ
慢慢
tư tưởng
思想
tư vấn
諮詢
tự vệ
自衛
từ vựng
詞彙
từ xa
遠端
tự xưng
自稱
tự ý
擅自
tua vít
螺絲起子
tua-bin gió
風力發電機
tuần
週
tuần hoàn
循環
tuấn mã
駿馬
tuần sau
下週
tuân theo
遵循
tuân thủ
遵守
tuần tra
巡邏
tuần trăng mật
蜜月
tuần trước
上週
tục
俗氣
tức giận
憤怒
tức là
也就是說
tục ngữ
諺語
tục ngữ có câu
俗話說
túi
袋子
túi chườm nóng
熱水袋
túi đeo chéo
斜背包
túi mật
膽囊
túi ngủ
睡袋
túi nhỏ
小袋子
túi nilon
塑膠袋
túi rác
垃圾袋
tủi thân
委屈
túi xách
手提包
từng
曾經
từng bước
逐步
từng cái một
一一
từng nhà một
挨家挨戶
từng nhóm từng đoàn
成群結隊
tung tích
下落
tước đoạt
剝奪
tuổi
歲
tưới
澆水
tươi
新鮮
tuổi cao
高齡
tươi cười rạng rỡ
眉開眼笑
tuổi dậy thì
青春期
tươi đẹp
美好
tuổi già
老年
tươi ngon
鮮美
tưới nước
澆水
tươi sáng
明媚
tươi sống
鮮活
tuổi tác
年紀
tươi tắn
水靈靈
tuổi thơ
童年
tuổi thọ
壽命
tưới tiêu
灌溉
tươi tốt
茂盛
tuổi trẻ
青春
tường
牆
tưởng
以為
tường bị nứt
牆壁裂縫
tương đối
相對
tương đương với
相當於
tưởng là mà lại sai
似是而非
tương lai
未來
tương lai rộng mở
鵬程萬里
tương lai tươi sáng
錦繡前程
tường lửa
防火牆
tưởng nhớ
緬懷
tưởng niệm
悼念
tương phản
對比
tướng quân
將軍
tường rào
圍牆
tương tác
互動
tường tận
詳盡
tường thành
城牆
tương thích
相容
tường thuật
敘述
tương truyền
相傳
tương tự
類似
tương tự như vậy
諸如此類
tưởng tượng
想像
tương ứng
相應
tụt hậu
落後
tụt lại
掉隊
tuy
固然
tuỳ người mà khác
因人而異
tuy nhiên
不過
tùy táng
陪葬品
tùy ý
隨意
tuỳ ý
隨意
tuyến
腺體
tuyên bố
宣佈
tuyển chọn
選拔
tuyến đầu
第一線
tuyên đọc
宣讀
tuyển dụng
招募
tuyến đường
路線
tuyến đường
路線
tuyên ngôn
宣言
tuyển sinh
招生
tuyên thệ
宣誓
tuyển thủ
選手
tuyên truyền
宣傳
tuyệt
極好
tuyết
雪
tuyệt chiêu
絕招
tuyệt chủng
絕種
tuyệt đối
絕對
tuyệt đối không
絕不
tuyệt kỹ
絕技
tuyết lành
瑞雪
tuyết rơi
下雪
tuyệt vời
棒
tuyệt vọng
絕望
twitter
推特
tỷ
十億
tỷ giá
匯率
tỷ lệ
比率
tỷ lệ phần trăm
百分比
tỷ lệ thất nghiệp
失業率
tỷ phú
億萬富翁
tỷ số
比分
tỷ trọng
比重
1
2
3
4
5
6