YiWordsYiWords

以 T 開頭的越南語詞彙

共 1655 筆詞條,第 3 頁/共 6 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

thời gian時間thời gian biểu時間表thời gian rảnh空閒thời hạn期限thời hạn hiệu lực有效期限thời khắc時刻thời không時空thời kỳ時期thời kỳ Phục Hưng文藝復興時期thôi miên催眠thói quen習慣thối rữa腐爛thời sự時事thời tiết天氣thời trang時尚thời trung cổ中世紀thôi việc辭職thơmthơm ngát芬芳thôn村落thon dài修長thon thả苗條thông通過thông báo通知thông cảm諒解thông dụng通用thông gió通風thông hành通行thống kê統計thông lệ慣例thông minh聰明thống nhất統一thông nhau相通thông qua通過thống soái統帥thông suốt暢通thông thường一般thông tin資訊thống trị統治thông xe通車thớt砧板thốt ra脫口而出thú野獸thứthu收取thưthửthu (thuế/phí)徵收thứ Ba星期二thứ Bảy星期六thu chi收支thư chúc mừng賀信thủ công手工thú cưng寵物thù địch敵視thư điện tử電子郵件thủ đô首都thủ đoạn手段thư giãn放鬆thư gửi đến來信thứ Hai星期一thù hận仇恨thứ hạng名次thu hoạch收穫thu hồi收回thu hút吸引thư ký秘書thù lao報酬thư mời làm việc錄取通知thủ môn守門員thu mua收購thứ Năm星期四thu ngân收銀員thư ngỏ公開信thu nhập收入thu nhỏ縮小thủ phạm罪魁禍首thủ pháp手法thư pháp書法thu phí收費thủ phủ首府thứ Sáu星期五thử thách考驗thư thái tự tại怡然自得thu thập採集thứ Tư星期三thứ tự順序thủ tục手續thủ tướng首相thú vị有趣thử việc試用期thư viện圖書館thú y獸醫thứ yếu次要thừa多餘thuathưa敬語thừa kế繼承thua lỗ虧損thừa nhận承認thừa nước đục thả câu乘機取利thuận buồm xuôi gió一帆風順thuần hóa馴化thuần khiếtthuận lợi順利thuận thế順勢thuận theo順應thuận theo tự nhiên順其自然thuận tiện cho便於thuần tuý純粹thuật toán演算法thức醒來thức ăn食物thức ăn chăn nuôi飼料thúc đẩy推動thức dậy起床thực địa實地thực đơn菜單thúc giục催促thực hiện實現thức khuya熬夜thức khuya học bài熬夜讀書thực lực實力thực phẩm食品thực ra其實thực sự的確thực sự cầu thị實事求是thực tập實習thực tập sinh實習生thực tế實際thực thể實體thực tiễn實踐thức tỉnh覺醒thực vật植物thuêthuếthuế quan關稅thuế vụ稅務thùng桶子thùng đá冰桶thủng lốp爆胎thung lũng山谷thùng rác垃圾桶thùng thư信箱thùng xốp保麗龍箱thuốc藥品thuộc屬於thướcthuốc bắc中藥thuốc bảo vệ thực vật農藥thước cuộn捲尺thuộc địa殖民地thuốc hồi máu補血藥水thuốc hồi năng lượng補魔藥水thước kẻthuốc kháng sinh抗生素thuốc lá菸草thuốc nam草藥thuốc ngủ安眠藥thuốc nổ炸藥thuốc nước藥水thuộc tính屬性thuộc về屬於thườngthương受傷thưởng獎賞Thượng Đế上帝thường dùng常用thường gặp常見thương hiệu品牌thương hiệu lâu đời老字號thương hiệu nổi tiếng名牌thường lệ往常thượng lộ bình an一路順風thương lượng協商thượng lưu上流階層thương mại貿易thường ngày家常thượng nguồn上游thương nhân商人thường thường往往thương vong傷亡thường vụ常務thương xót憐憫thường xuyên經常thụt lùi退步thủy cung水族館thủy lợi水利thuỷ sản水產品thủy thủ船員thủy tinh玻璃thủy triều潮汐thuyềnthuyền buồm帆船thuyền du lịch遊船thuyền rồng龍舟thuyền trưởng船長thuyết minh解說thuyết minh viên解說員thuyết phục說服一點點tỉ lệ người xem收視率tỉ lệ nhấp chuột點擊率tỉ mỉ精心tị nạn避難tia laze雷射光束tia lửa火花tỉa tóc修剪頭髮tích cực積極tích góp累積tích hợp整合tích lũy累積tịch thu沒收tiệc宴會tiếc可惜tiệc chiêu đãi招待會tiệc cưới婚宴tiếc nuối遺憾tiêm打針tiềm ẩn潛在tiệm bánh麵包店tiệm giặt ủi洗衣店tiềm lực tài chính財力tiềm năng潛力tiệm vàng金店tiến前進tiềntiền bạc金錢tiễn biệt送行tiến bộ進步tiền boa小費tiền bối前輩tiến bước邁進tiền cấp dưỡng撫養費tiền của錢財tiền đặt cọc訂金tiền đề前提tiền điện電費tiến độ進度tiền đồ前途tiên đoán預言tiện đường順路tiến gần逼近tiền giả假鈔tiền giấy鈔票tiên giới仙界tiến hành進行tiến hóa進化tiến lại gần走近tiền lẻ零錢tiền lệ先例tiến lên前進tiện lợi方便tiền mặt現金tiền mừng tuổi壓歲錢tiền nước水費tiên phong先鋒tiền riêng私房錢tiến sĩ博士tiền sinh hoạt生活費tiện tay順手tiền tệ貨幣tiện thể順便tiến thêm một bước更進一步tiền thuê租金tiền thuê nhà房租tiền thưởng獎金tiên tiến先進tiền tiêu vặt零用錢tiến tới進而tiến triển進展tiến từng bước循序漸進tiền tuyến前線tiền xu硬幣tiếngtiếng Ả Rập阿拉伯語tiếng Anh英語tiếng cười笑聲tiếng cười vui vẻ歡聲笑語tiếng động響聲tiếng hát歌聲tiếng Hoa華語tiếng kêu呼聲tiếng mẹ đẻ母語tiếng Nga俄語tiếng Nhật日語tiếng ồn噪音tiếng Pháp法語tiếng Tây Ban Nha西班牙語tiếng Trung中文tiếp繼續tiếp cận接近tiếp đón接待tiếp kiến接見tiếp nhận接收tiếp sức接力tiếp tế補給tiếp theo接著tiếp thị推銷tiếp thu吸取