YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
H
以 H 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 478 個詞彙,第 2 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
荒涼
hoang vắng
荒謬
vô lý
迴紋針
kẹp giấy
迴避
lảng tránh
婚姻
hôn nhân
婚宴
tiệc cưới
婚紗
váy cưới
婚禮
đám cưới
婚禮
lễ cưới
得知
được biết
患病
mắc bệnh
毫不猶豫
không do dự
毫升
mililít
毫米
mi-li-mét
毫無
hoàn toàn không
混合
trộn
混淆
lẫn lộn
混蛋
khốn kiếp
混亂
hỗn loạn
混凝土
bê tông
混凝土柱
cột bê tông
混凝土攪拌機
máy trộn bê tông
混濁
đục ngầu
焊接
hàn
痕跡
dấu vết
痕跡
vết
貨物
hàng hóa
貨運
vận chuyển hàng hóa
貨幣
tiền tệ
備用
dự bị
喉嚨
cổ họng
喊
hét
喚起
gợi lên
喝
uống
壺
bình
寒假
kỳ nghỉ đông
寒暄
hàn huyên
惡毒
độc ác
換
đổi
換成
thay thành
換位
đổi chỗ
換床單
thay ga giường
換言之
nói cách khác
換取
đổi lấy
換貨
đổi hàng
換匯
đổi tiền
揮霍
phung phí
欺騙
lừa gạt
殘忍
tàn nhẫn
減輕
giảm bớt
湖
hồ
湖泊
hồ nước
猴子
khỉ
畫
bức tranh
畫
vẽ
畫冊
sách tranh
畫家
hoạ sĩ
畫展
triển lãm tranh
畫蛇添足
vẽ rắn thêm chân
畫龍點睛
vẽ rồng điểm mắt
華人
người Hoa
華為
huawei
華萊士
wallace
華僑
hoa kiều
華碩
asus
華語
tiếng Hoa
華麗
hoa lệ
賀卡
thiệp chúc mừng
賀信
thư chúc mừng
賀電
điện mừng
酣睡
ngủ say
開創新紀元
mở ra kỷ nguyên mới
黃色
màu vàng
黃牌
thẻ vàng
黑手
bàn tay đen
黑白
đen trắng
黑色
đen
黑色
màu đen
黑夜
đêm tối
黑板
bảng
黑洞
hố đen
黑桃
bích
黑馬
ngựa ô
黑暗
bóng tối
傷害
hại
匯合
hội tụ
匯率
tỷ giá
匯款
chuyển tiền
匯聚
tụ hội
嗨
chào
圓環
vòng xoay
慌張
hoảng
搖晃
lắc lư
會
sẽ
會員
hội viên
會場
hội trường
會診
hội chẩn
會意
hiểu ý
會談
hội đàm
會議
cuộc họp
會議室
phòng họp
毀滅
hủy diệt
毀壞
phá hủy
溜滑梯
cầu trượt
滑
trơn
滑冰
trượt băng
滑動
vuốt
滑雪
trượt tuyết
滑翔傘
dù lượn
滑稽
hài hước
號
số
號稱
được gọi là
話
lời
話費
cước điện thoại
話劇
kịch nói
夥
bọn
夥伴
đối tác
槐樹
cây hoè
漢字
chữ Hán
禍害
tai họa
網際網路
Internet
豪華
sang trọng
豪豬
nhím
豪邁
hào sảng
遠距教學
học từ xa
潤髮乳
dầu xả
稻苗
mạ
緩慢
chậm chạp
緩緩
chậm rãi
蝗蟲
châu chấu
蝴蝶
bướm
蝴蝶結
nơ
輝煌
huy hoàng
橫
ngang
罹患
mắc
罹患
mắc (bệnh)
興旺
phát đạt
霍金
Hawking
霍亂
bệnh tả
駭客
hacker
獲得
đạt được
獲獎
đoạt giải
環保
bảo vệ môi trường
環節
khâu chính
環境
môi trường
謊言
lời nói dối
還
còn
還有
còn có
還是
hay
還是
hay là
還款
trả nợ
韓國
Hàn Quốc
禮車
xe hoa
轉化
hóa
壞人
kẻ xấu
壞事
việc xấu
壞掉
hỏng
懷孕
mang thai
懷念
nhớ nhung
懷疑
nghi ngờ
懷舊
hoài cổ
繪畫
vẽ tranh
鬍子
râu
護士
y tá
護目鏡
kính bảo hộ
護身符
bùa hộ mệnh
護具
đồ bảo hộ
護照
hộ chiếu
護膚
chăm sóc da
護膝
băng đầu gối
轟炸
ném bom
轟動
gây chấn động
歡呼
hoan hô
歡迎
chào mừng
歡迎
hoan nghênh
歡聚
vui sum họp
歡聲笑語
tiếng cười vui vẻ
Red Bull
Red Bull
1
2