YiWordsYiWords

以 H 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 478 個詞彙,第 2 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

荒涼hoang vắng荒謬vô lý迴紋針kẹp giấy迴避lảng tránh婚姻hôn nhân婚宴tiệc cưới婚紗váy cưới婚禮đám cưới婚禮lễ cưới得知được biết患病mắc bệnh毫不猶豫không do dự毫升mililít毫米mi-li-mét毫無hoàn toàn không混合trộn混淆lẫn lộn混蛋khốn kiếp混亂hỗn loạn混凝土bê tông混凝土柱cột bê tông混凝土攪拌機máy trộn bê tông混濁đục ngầu焊接hàn痕跡dấu vết痕跡vết貨物hàng hóa貨運vận chuyển hàng hóa貨幣tiền tệ備用dự bị喉嚨cổ họnghét喚起gợi lênuốngbình寒假kỳ nghỉ đông寒暄hàn huyên惡毒độc ácđổi換成thay thành換位đổi chỗ換床單thay ga giường換言之nói cách khác換取đổi lấy換貨đổi hàng換匯đổi tiền揮霍phung phí欺騙lừa gạt殘忍tàn nhẫn減輕giảm bớthồ湖泊hồ nước猴子khỉbức tranhvẽ畫冊sách tranh畫家hoạ sĩ畫展triển lãm tranh畫蛇添足vẽ rắn thêm chân畫龍點睛vẽ rồng điểm mắt華人người Hoa華為huawei華萊士wallace華僑hoa kiều華碩asus華語tiếng Hoa華麗hoa lệ賀卡thiệp chúc mừng賀信thư chúc mừng賀電điện mừng酣睡ngủ say開創新紀元mở ra kỷ nguyên mới黃色màu vàng黃牌thẻ vàng黑手bàn tay đen黑白đen trắng黑色đen黑色màu đen黑夜đêm tối黑板bảng黑洞hố đen黑桃bích黑馬ngựa ô黑暗bóng tối傷害hại匯合hội tụ匯率tỷ giá匯款chuyển tiền匯聚tụ hộichào圓環vòng xoay慌張hoảng搖晃lắc lưsẽ會員hội viên會場hội trường會診hội chẩn會意hiểu ý會談hội đàm會議cuộc họp會議室phòng họp毀滅hủy diệt毀壞phá hủy溜滑梯cầu trượttrơn滑冰trượt băng滑動vuốt滑雪trượt tuyết滑翔傘dù lượn滑稽hài hướcsố號稱được gọi làlời話費cước điện thoại話劇kịch nóibọn夥伴đối tác槐樹cây hoè漢字chữ Hán禍害tai họa網際網路Internet豪華sang trọng豪豬nhím豪邁hào sảng遠距教學học từ xa潤髮乳dầu xả稻苗mạ緩慢chậm chạp緩緩chậm rãi蝗蟲châu chấu蝴蝶bướm蝴蝶結輝煌huy hoàngngang罹患mắc罹患mắc (bệnh)興旺phát đạt霍金Hawking霍亂bệnh tả駭客hacker獲得đạt được獲獎đoạt giải環保bảo vệ môi trường環節khâu chính環境môi trường謊言lời nói dốicòn還有còn có還是hay還是hay là還款trả nợ韓國Hàn Quốc禮車xe hoa轉化hóa壞人kẻ xấu壞事việc xấu壞掉hỏng懷孕mang thai懷念nhớ nhung懷疑nghi ngờ懷舊hoài cổ繪畫vẽ tranh鬍子râu護士y tá護目鏡kính bảo hộ護身符bùa hộ mệnh護具đồ bảo hộ護照hộ chiếu護膚chăm sóc da護膝băng đầu gối轟炸ném bom轟動gây chấn động歡呼hoan hô歡迎chào mừng歡迎hoan nghênh歡聚vui sum họp歡聲笑語tiếng cười vui vẻRed BullRed Bull