YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
H
以 H 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 478 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
大量
lượng lớn
小孩
đứa trẻ
小黃瓜
dưa chuột
互助
hỗ trợ lẫn nhau
互信
tin tưởng lẫn nhau
互相
lẫn nhau
互動
tương tác
互訪
thăm viếng lẫn nhau
互補
bổ sung cho nhau
化工廠
nhà máy hoá chất
化石
hóa thạch
化合物
hợp chất
化身
hóa thân
化解
hóa giải
化學
hóa học
化學肥料
phân bón hóa học
化學品
hóa chất
化學纖維
sợi hóa học
化險為夷
biến nguy thành an
化驗
xét nghiệm
太空衣
bộ đồ không gian
少爺
thiếu gia
幻想
ảo tưởng
幻影
ảo ảnh
幻覺
ảo giác
戶
hộ
戶外
ngoài trời
火
lửa
火山
ngọn núi lửa
火災
hỏa hoạn
火車
tàu
火車
tàu hỏa
火車站
ga tàu hỏa
火車頭
đầu máy
火花
tia lửa
火星
sao Hỏa
火炬
đuốc
火候
lửa (nấu ăn)
火柴
diêm
火焰
ngọn lửa
火腿
giăm bông
火影忍者
Naruto
火熱
nóng bỏng
火箭
tên lửa
火龍果
thanh long
火鍋
lẩu
火雞
gà tây
火鶴
hồng hạc
打火棒
thanh đánh lửa
划船
chèo (thuyền)
划船
chèo thuyền
划算
đáng giá
合
hợp
合作
hợp tác
合作社
hợp tác xã
合身
vừa người
合併
sáp nhập
合法
hợp pháp
合約
hợp đồng
合格
đạt tiêu chuẩn
合唱
hợp xướng
合情合理
hợp tình hợp lý
合理
hợp lý
合照
chụp ảnh chung
合資
liên doanh
回
về
回升
tăng trở lại
回收
tái chế
回來
trở về
回信
hồi âm
回首
ngoảnh lại
回家
về nhà
回國
về nước
回答
trả lời
回想
hồi tưởng
回憶
hồi ức
回憶錄
hồi ký
回頭
quay đầu
回應
đáp lại
回顧
nhìn lại
地瓜
khoai lang
好
tốt
好人
người tốt
好不容易
khó khăn lắm mới
好友
bạn thân
好心
tốt bụng
好心人
người tốt bụng
好吃
ngon
好事
việc tốt
好奇
hiếu kỳ
好奇心
tò mò
好客
hiếu khách
好笑
buồn cười
好評
đánh giá tốt
好意
ý tốt
好感
thiện cảm
好像
hình như
好像
như thể
好說
dễ nói
好學
hiếu học
好轉
chuyển biến tốt
好壞
tốt xấu
好聽
nghe hay
汗
mồ hôi
灰心
nản lòng
灰色
màu xám
灰色
xám
灰塵
bụi
行列
hàng ngũ
行李箱
cốp xe
行情
thị trường
行業
ngành
行賄
hối lộ
何必
hà tất
何況
huống chi
何時
khi nào
含
chứa
含量
hàm lượng
含義
hàm ý
含蓄
hàm súc
吼叫
gầm
宏大
to lớn
宏偉
hùng vĩ
宏觀
vĩ mô
罕見
hiếm gặp
呼吸
hô hấp
呼吸
thở
呼風喚雨
hô mưa gọi gió
呼救
kêu cứu
呼嘯
gào thét
呼聲
tiếng kêu
呼籲
kêu gọi
和
và
和平
hòa bình
和平共處
chung sống hòa bình
和平菁英
Game for Peace
和尚
nhà sư
和睦
hòa thuận
和解
hòa giải
和諧
hài hòa
和藹
hòa nhã
忽高忽低
lúc cao lúc thấp
忽略
bỏ qua
忽視
phớt lờ
忽然
bỗng nhiên
或
hoặc
或多或少
ít nhiều
或者
hoặc là
昏迷
hôn mê
河川
sông
河流
sông ngòi
河畔
bờ sông
河馬
hà mã
河豚
cá nóc
狐狸
cáo
花
hoa
花卉
cỏ hoa
花生
đậu phộng
花盆
chậu cây
花崗岩
đá hoa cương
花瓶
bình hoa
花園
sân vườn
花園
vườn
花壇
bồn hoa
花環
vòng hoa
花瓣
cánh hoa
便當
cơm hộp
厚
dày
厚度
độ dày
厚道
hiền hậu
叛變
binh biến
哄堂大笑
cười ồ lên
哄騙
dỗ
哄騙
dỗ dành
哈
ha
哈密瓜
dưa lưới
哈雷
harley
孩子
đứa
巷弄
hẻm
巷弄
ngõ hẻm
很
lắm
很
rất
很久
lâu lắm
很多
rất nhiều
很舒服
rất thoải mái
很難說
khó nói
後
sau
後人
hậu nhân
後代
hậu duệ
後年
năm sau nữa
後果
hậu quả
後者
bên sau
後盾
hậu thuẫn
後面
phía sau
後悔
hối hận
後退
lùi
後退
lùi lại
後視鏡
gương chiếu hậu
後期
hậu kỳ
後勤
hậu cần
後腦勺
sau đầu
後遺症
di chứng
後顧之憂
nỗi lo về sau
恍然大悟
chợt hiểu ra
恢復
khôi phục
恨
hận
洪水
lũ lụt
活
sống
活動
hoạt động
活期存款
không kỳ hạn
活該
đáng đời
活潑
hoạt bát
活躍
hoạt động sôi nổi
狠心
nhẫn tâm
皇上
hoàng thượng
皇后
hoàng hậu
皇室
hoàng gia
皇帝
hoàng đế
皇宮
hoàng cung
紅
đỏ
紅心
cơ
紅包
lì xì
紅色
màu đỏ
紅血球
hồng cầu
紅豆
đậu đỏ
紅茶
trà đen
紅酒杯
ly vang đỏ
紅眼
mắt đỏ
紅牌
thẻ đỏ
紅綠燈
đèn giao thông
紅撲撲
đỏ hồng
紅潤
hồng hào
紅燈
đèn đỏ
紅蘿蔔
cà rốt
胡思亂想
suy nghĩ lung tung
胡亂
bừa bãi
胡說
nói bậy
胡鬧
làm loạn
候車室
nhà chờ
候選
ứng cử
候選人
ứng cử viên
哪裡
ở đâu
哼
hừ
害怕
sợ
害羞
xấu hổ
害處
tác hại
害蟲
sâu bọ
栩栩如生
sống động như thật
核
hạt nhân
核心
cốt lõi
核武器
vũ khí hạt nhân
核桃
hạt óc chó
核能
năng lượng hạt nhân
核能發電廠
nhà máy điện hạt nhân
浣熊
gấu mèo
海
biển
海水
nước biển
海王星
sao Hải Vương
海外
hải ngoại
海岸
bờ biển
海底
đáy biển
海底撈
haidilao
海拔
độ cao so với mực nước biển
海洋
biển cả
海洋動物
động vật biển
海苔
rong biển
海軍
hải quân
海面
mặt biển
海峽
eo biển
海浪
sóng biển
海馬
cá ngựa
海域
vùng biển
海豚
cá heo
海報
áp phích
海盜
hải tặc
海運
vận chuyển đường biển
海爾
haier
海綿
miếng bọt biển
海嘯
sóng thần
海鮮
hải sản
海關
hải quan
海藻
rong biển
海灘
bãi biển
海灣
vịnh
烘
hơ
烘衣機
máy sấy
烘乾
sấy
烘乾
sấy khô
耗時
tốn thời gian
耗費
tiêu tốn
航太
hàng không vũ trụ
航行
hành trình
航空
hàng không
航空母艦
tàu sân bay
航海王
One Piece
航班
chuyến bay
航廈
nhà ga
航運
vận tải biển
荒唐
hoang đường
荒涼
hoang
1
2