YiWordsYiWords

以 H 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 478 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

大量lượng lớn小孩đứa trẻ小黃瓜dưa chuột互助hỗ trợ lẫn nhau互信tin tưởng lẫn nhau互相lẫn nhau互動tương tác互訪thăm viếng lẫn nhau互補bổ sung cho nhau化工廠nhà máy hoá chất化石hóa thạch化合物hợp chất化身hóa thân化解hóa giải化學hóa học化學肥料phân bón hóa học化學品hóa chất化學纖維sợi hóa học化險為夷biến nguy thành an化驗xét nghiệm太空衣bộ đồ không gian少爺thiếu gia幻想ảo tưởng幻影ảo ảnh幻覺ảo giáchộ戶外ngoài trờilửa火山ngọn núi lửa火災hỏa hoạn火車tàu火車tàu hỏa火車站ga tàu hỏa火車頭đầu máy火花tia lửa火星sao Hỏa火炬đuốc火候lửa (nấu ăn)火柴diêm火焰ngọn lửa火腿giăm bông火影忍者Naruto火熱nóng bỏng火箭tên lửa火龍果thanh long火鍋lẩu火雞gà tây火鶴hồng hạc打火棒thanh đánh lửa划船chèo (thuyền)划船chèo thuyền划算đáng giáhợp合作hợp tác合作社hợp tác xã合身vừa người合併sáp nhập合法hợp pháp合約hợp đồng合格đạt tiêu chuẩn合唱hợp xướng合情合理hợp tình hợp lý合理hợp lý合照chụp ảnh chung合資liên doanhvề回升tăng trở lại回收tái chế回來trở về回信hồi âm回首ngoảnh lại回家về nhà回國về nước回答trả lời回想hồi tưởng回憶hồi ức回憶錄hồi ký回頭quay đầu回應đáp lại回顧nhìn lại地瓜khoai langtốt好人người tốt好不容易khó khăn lắm mới好友bạn thân好心tốt bụng好心人người tốt bụng好吃ngon好事việc tốt好奇hiếu kỳ好奇心tò mò好客hiếu khách好笑buồn cười好評đánh giá tốt好意ý tốt好感thiện cảm好像hình như好像như thể好說dễ nói好學hiếu học好轉chuyển biến tốt好壞tốt xấu好聽nghe haymồ hôi灰心nản lòng灰色màu xám灰色xám灰塵bụi行列hàng ngũ行李箱cốp xe行情thị trường行業ngành行賄hối lộ何必hà tất何況huống chi何時khi nàochứa含量hàm lượng含義hàm ý含蓄hàm súc吼叫gầm宏大to lớn宏偉hùng vĩ宏觀vĩ mô罕見hiếm gặp呼吸hô hấp呼吸thở呼風喚雨hô mưa gọi gió呼救kêu cứu呼嘯gào thét呼聲tiếng kêu呼籲kêu gọi和平hòa bình和平共處chung sống hòa bình和平菁英Game for Peace和尚nhà sư和睦hòa thuận和解hòa giải和諧hài hòa和藹hòa nhã忽高忽低lúc cao lúc thấp忽略bỏ qua忽視phớt lờ忽然bỗng nhiênhoặc或多或少ít nhiều或者hoặc là昏迷hôn mê河川sông河流sông ngòi河畔bờ sông河馬hà mã河豚cá nóc狐狸cáohoa花卉cỏ hoa花生đậu phộng花盆chậu cây花崗岩đá hoa cương花瓶bình hoa花園sân vườn花園vườn花壇bồn hoa花環vòng hoa花瓣cánh hoa便當cơm hộpdày厚度độ dày厚道hiền hậu叛變binh biến哄堂大笑cười ồ lên哄騙dỗ哄騙dỗ dànhha哈密瓜dưa lưới哈雷harley孩子đứa巷弄hẻm巷弄ngõ hẻmlắmrất很久lâu lắm很多rất nhiều很舒服rất thoải mái很難說khó nóisau後人hậu nhân後代hậu duệ後年năm sau nữa後果hậu quả後者bên sau後盾hậu thuẫn後面phía sau後悔hối hận後退lùi後退lùi lại後視鏡gương chiếu hậu後期hậu kỳ後勤hậu cần後腦勺sau đầu後遺症di chứng後顧之憂nỗi lo về sau恍然大悟chợt hiểu ra恢復khôi phụchận洪水lũ lụtsống活動hoạt động活期存款không kỳ hạn活該đáng đời活潑hoạt bát活躍hoạt động sôi nổi狠心nhẫn tâm皇上hoàng thượng皇后hoàng hậu皇室hoàng gia皇帝hoàng đế皇宮hoàng cungđỏ紅心紅包lì xì紅色màu đỏ紅血球hồng cầu紅豆đậu đỏ紅茶trà đen紅酒杯ly vang đỏ紅眼mắt đỏ紅牌thẻ đỏ紅綠燈đèn giao thông紅撲撲đỏ hồng紅潤hồng hào紅燈đèn đỏ紅蘿蔔cà rốt胡思亂想suy nghĩ lung tung胡亂bừa bãi胡說nói bậy胡鬧làm loạn候車室nhà chờ候選ứng cử候選人ứng cử viên哪裡ở đâuhừ害怕sợ害羞xấu hổ害處tác hại害蟲sâu bọ栩栩如生sống động như thậthạt nhân核心cốt lõi核武器vũ khí hạt nhân核桃hạt óc chó核能năng lượng hạt nhân核能發電廠nhà máy điện hạt nhân浣熊gấu mèobiển海水nước biển海王星sao Hải Vương海外hải ngoại海岸bờ biển海底đáy biển海底撈haidilao海拔độ cao so với mực nước biển海洋biển cả海洋動物động vật biển海苔rong biển海軍hải quân海面mặt biển海峽eo biển海浪sóng biển海馬cá ngựa海域vùng biển海豚cá heo海報áp phích海盜hải tặc海運vận chuyển đường biển海爾haier海綿miếng bọt biển海嘯sóng thần海鮮hải sản海關hải quan海藻rong biển海灘bãi biển海灣vịnh烘衣機máy sấy烘乾sấy烘乾sấy khô耗時tốn thời gian耗費tiêu tốn航太hàng không vũ trụ航行hành trình航空hàng không航空母艦tàu sân bay航海王One Piece航班chuyến bay航廈nhà ga航運vận tải biển荒唐hoang đường荒涼hoang