YiWordsYiWords

N で始まるベトナム語単語

858 件、3ページ中2ページ目。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。

ngọn núi lửa火山ngón tayngón trỏ人差し指ngón út小指ngỗngガチョウngông cuồng傲慢なngỗng trờingọt甘いngọt ngào甘いngột ngạt息苦しいngu愚かngủ寝るngư dân漁師ngữ điệu lên xuống抑揚ngủ đông冬眠するngu dốt無知ngữ khíイントネーションngu muội愚かngu ngốc愚かngụ ngôn寓話ngủ nướng朝寝坊するngữ pháp文法ngủ say熟睡するngủ thiếp đi寝入るngủ trưa昼寝ngứaかゆいngửa見上げるngựangựa bập bênh木馬ngựa ôダークホースngửa trước ngả sau前後に揺れて笑うngựa vằnシマウマngựcngửi嗅ぐngừngやめるngừng kinh doanh休業するngượcngược đãi虐待するngược lại逆にngườingười bán rong露天商người béo太った人người bị thương負傷者người bình thường普通の人người cầm lái舵手người chăn nuôi牧民người chơiプレイヤーngười chuyên trách専任者người cũ元恋人người đại diện代表者người dân人々người dẫn chương trình司会者người dẫn đầuリーダーngười đi bộ歩行者người điếcろう者người dùngユーザーngười đứng đầuトップngười già高齢者người giao hàng配達員người giàu富豪người hâm mộ bóng đáサッカーファンngười hâm mộ ca nhạc音楽ファンngười Hoa華人người Hồi giáoムスリムngười kế nhiệm後継者người khác他人người khởi xướng発起人người khổng lồ巨人người khuyết tật障害者người kiên trì粘り強い人người lớn大人người lùn小人người mẫuモデルngười mới新人người mù盲人người nghèo貧しい人người nghiện rượuアルコール依存症者người ngoài hành tinh宇宙人người ngoài nghề素人người nhà家族người nổi tiếng有名人người nộp thuế納税者người phát ngôn報道官người phụ trách責任者người qua đường通行人người quen知人người sáng lập創業者người sói狼男người ta人々người tài才能のある人người thân親族người thắng cuộc勝者người theo dõiフォロワーngười thuê借り手người thường普通の人người tị nạn難民người tiêu dùng消費者người tốt善人người tốt bụng親切な人người trước前者người trước ngã người sau tiến lên後に続く奮闘người xưa古人người yêu恋人nguồnnguồn gốc起源nguồn gốc発祥地nguồn nước水源ngưỡng cửa敷居ngưỡng mộ đã lâu以前から尊敬しているnguy cấp危機的nguy cơ tiềm ẩn潜在的危険nguy hiểm危険ngụy trang偽装するnguyên元のnguyện願うnguyên bản原本nguyên đơn原告nguyên liệu原料nguyên lý原理nguyên mẫu原型nguyên nhân原因nguyên tác原作nguyên tắc原則nguyên thủy原始的nguyên tố元素nguyên tử原子nguyên vẹn無傷nguyện vọng願望nhànhà bên cạnh隣の家nhà bếp台所nhà chờ待合室nhà cửa家屋nhà đầu tư chứng khoán株式投資家nhà gaターミナルnhà hàngレストランnhà hát劇場nhà khoa học科学者nhà kính温室nhà lầuビルnhà lưu niệm記念館nhà máy工場nhà máy điện hạt nhân原子力発電所nhà máy hoá chất化学工場nhà ngoại giao外交官nhã nhặn上品nhà ở住宅nhà phát triển開発者nhà sản xuất製造業者nha sĩ歯科医nhà sư僧侶nhà sử học歴史学者nhà thám hiểm探検家nhà thi đấu体育館nhà thi đấu bơiプールnhà thiết kếデザイナーnhà thờ教会nhà thơ詩人nhà thờ Hồi giáoモスクnhà thuốc薬屋nhà trọ旅館nhà tù刑務所nhà văn作家nhà vệ sinhトイレnhà xuất bản出版社nhà xưởng工場建物nhắc思い出させるnhấc持ち上げるnhạc音楽nhạc cụ楽器nhắc đến言及するnhạc jazzジャズnhạc kịchオペラnhắc lại再度強調するnhấc lên持ち上げるnhắc nhở思い出させるnhai噛むnhằm目指すnhầm間違いnhậm就任するnhàm chán退屈なnhậm chức就任するnhắm đúng mục tiêu的を射るnhắm vào狙うnhănしわが寄るnhắnメッセージを送るnhấn押すnhẫn指輪nhãnリュウガンnhận受け取るnhân (bánh)nhân bảnクローンするnhận biết認識するnhân cách人格nhấn chìm水没するnhân chứng証人nhân cơ hội機会を利用するnhận cuộc gọi電話に出るnhẫn cưới結婚指輪nhân dân人民nhân dân tệ人民元nhân đạo人道的nhận diện識別するnhận diện khuôn mặt顔認証nhận định見解nhận được受け取るnhân gian人間界nhãn hiệuブランドnhận hối lộ賄賂を受け取るnhắn lại伝えるnhân loại人類nhận lời mời招待を受けるnhân lúc〜の際にnhân lực人手Nhân Mãいて座nhấn mạnh強調するnhẫn nại忍耐するnhàn nhã悠々nhẫn nhịn耐えるnhận nuôi養子にするnhân phẩm人柄nhân quyền人権nhận ra認識するnhận sai過ちを認めるnhân sâm高麗人参nhân sĩ著名人nhân sự人事nhân tài人材nhẫn tâm冷酷nhân tạo人工のnhận thức認知nhân tính人間性nhân từ慈悲深いnhân văn人文nhân vậtキャラクターnhân vật bí ẩn謎の人物nhân vật chính主人公nhân vật lịch sử歴史的人物nhân viên職員nhân viên bán hàng販売員nhân viên bán vé車掌nhân viên cứu hộ救助員nhân viên massageマッサージ師nhân viên phục vụウェイターnhân viên văn phòng会社員nhân viên vệ sinh清掃員nhận xétコメントするnhang線香nhang muỗi蚊取り線香nhánhnhanh速いnhanh速いnhanh chóng迅速なnhanh nhẹn敏捷性nhanh như bay飛ぶように速いnhánh sông支流nhanh trí機知nhào tới飛びかかるnhập cảnh入国するnhập học入学するnhập khẩu輸入するnhập môn入門nhập ngũ入隊するnhấp nháy点滅するnhấp nhô起伏nhập vào入力するnhập viện入院するnhất最もnhạt淡白なnhặt拾うNhật Bản日本nhất cử nhất động一挙一動nhất định必ずnhất định sẽ必ず~するnhát gan臆病なnhật ký日記nhất quán一貫したnhật thực日食nhất trí同意するnhauお互いnhảy跳ぶnhạy bén鋭いnhạy cảm敏感なnhảy cao走高跳nhảy cầu飛び込みnhảy dùパラシュート降下nhảy lên跳び上がるnháy mắtまばたきするnhảy múa踊るnhảy việc転職するnhảy vọt飛躍するnhảy xa走り幅跳びnhénhẹ軽いNhẹ hơn một chút少し軽くnhẹ nhàng穏やかnhe răng歯をむくnheo mắt目を細めるnhét詰めるnhỉ